Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Fukushima常磐興産株式会社
常磐興産株式会社 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngQ.Dịch vụ hỗn hợpMã số doanh nghiệp: 9380001014473Cập nhật: 2026/10/06

常磐興産株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BFukushima × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 常磐興産株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 9380001014473

常磐興産株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 福島県いわき市常磐藤原町蕨平50番地, có mã số thuế/pháp nhân là 9380001014473. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1944, Số điện thoại liên hệ: 0246-30-9066. Doanh thu: 116,5 trăm triệu JPY. Quy mô: 944 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 9380001014473
Tên dạng Kana/Furiganaジョウバンコウサン
Ngày thành lập1944
Địa chỉ đăng ký
〒9728326

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại FukushimaTất cả doanh nghiệp tại FukushimaFukushima × 製造業Fukushima × 情報通信業Fukushima × 複合サービス事業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2024期)116,5 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2024期)13,5 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự944 nhân sự
Vốn điều lệ21,4 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Fukushima
福島県いわき市常磐藤原町蕨平50番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 関根 一志
Số lượng nhân viên944 nhân viên
Vốn điều lệ21,4 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
9380001014473
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T9380001014473Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
24.Sản xuất sản phẩm kim loại37.Viễn thông38.Phát thanh & Truyền hình

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9380001014473)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9380001014473" và công bố pháp nhân thương hiệu "常磐興産株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 9380001014473
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 9380001014473

Xu hướng tài chính 5 năm

¥22.528tr JPY¥15.018,67tr JPY¥7.509,33tr JPY¥0tr JPYNăm 2020Năm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
常磐開発株式会社
6.68%
日本マスタートラスト信託銀行株式会社
3.78%
常磐興産取引先持株会
3.09%
公益財団法人常磐奨学会
3.04%
サッポロビール株式会社
2.19%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-11

ゴルフコース管理

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 168,912円〜168,912円
Địa điểm làm việc:〒972-8336福島県いわき市渡辺町上釜戸字橋ノ上216「ハワイアンズゴルフコース」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

営業職【正社員】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 204,900円〜242,900円
Địa điểm làm việc:〒972-8321福島県いわき市常磐湯本町辰ノ口1
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

ゴルフ場 調理師

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 168,912円〜168,912円
Địa điểm làm việc:〒972-8336福島県いわき市渡辺町上釜戸字橋ノ上216
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制による(応相談) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-20

安全衛生室・安全管理<正社員>

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 175,100円〜212,900円
Địa điểm làm việc:〒972-8326福島県いわき市常磐藤原町蕨平50
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制による(応相談) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-02

ゴルフコース管理

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 168,912円〜168,912円
Địa điểm làm việc:〒972-8336福島県いわき市渡辺町上釜戸字橋ノ上216「ハワイアンズゴルフコース」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-02

ゴルフ場 調理師

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 168,912円〜168,912円
Địa điểm làm việc:〒972-8336福島県いわき市渡辺町上釜戸字橋ノ上216
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制による(応相談) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-02

安全衛生室・安全管理

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 179,520円〜179,520円
Địa điểm làm việc:〒972-8326福島県いわき市常磐藤原町蕨平50
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制による(応相談) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2021-05-21

Mauna Village\マウナヴィレッジ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6530608 - Mauna Village\マウナヴィレッジ
2019-10-10

Ka Pilina\カピリナ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6319316 - Ka Pilina\カピリナ
2019-10-10

Ka Pilina Tower\カピリナタワー

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6328069 - Ka Pilina Tower\カピリナタワー
2019-10-10

Ka Pilina\カピリナ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6319316 - Ka Pilina\カピリナ
2019-10-10

Ka Pilina\カピリナ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6319316 - Ka Pilina\カピリナ
2019-10-10

Ka Pilina\カピリナ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6319316 - Ka Pilina\カピリナ
2019-10-10

Ka Pilina Tower\カピリナタワー

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6328069 - Ka Pilina Tower\カピリナタワー
2019-10-10

Ka Pilina\カピリナ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6319316 - Ka Pilina\カピリナ
2019-04-01

CocoDa!Pay

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6273598 - CocoDa!Pay
2017-03-03

エベニスポーツ\EVENI SPORT

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5973486 - エベニスポーツ\EVENI SPORT
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0246-30-9066
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q常磐興産株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

常磐興産株式会社の代表電話番号は【0246-30-9066】です。

Q常磐興産株式会社の法人番号や所在地は?

常磐興産株式会社の国税庁指定法人番号は【9380001014473】、所在地は【福島県いわき市常磐藤原町蕨平50番地】です。

Q常磐興産株式会社の売上高や従業員数は?

常磐興産株式会社の従業員数は944名、売上高は116.5億円です。

Q常磐興産株式会社の代表者や資本金は?

常磐興産株式会社の代表者は【関根 一志】、資本金は【21.4億円】です。

Q常磐興産株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて常磐興産株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.hawaiians.co.jp
Số FAX0246-42-3322
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社福島銀行109億円-126700万円2レンゴー株式会社3689億円197億円3株式会社東邦銀行605億円109億円4日東紡績株式会社646億円107億円5会津鉄道株式会社4億円-32670万円6株式会社大東銀行119億円19億円7株式会社幸楽苑188億円4億円8株式会社ハニーズホールディングス397億円54億円9ソレキア株式会社280億円17億円10アレンザホールディングス株式会社24億円13億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Fukushima