Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
Trang chủDanh mục Doanh nghiệp
MỤC LỤC & SƠ ĐỒ DỮ LIỆU DOANH NGHIỆP

Thư mục Doanh nghiệp Toàn quốc theo Danh mục

Tra cứu toàn diện hệ thống dữ liệu doanh nghiệp Nhật Bản theo 47 tỉnh thành và phân loại ngành nghề JSIC tiêu chuẩn. Cập nhật chỉ số tài chính, thông tin liên hệ và tín hiệu kinh doanh.

📍 Đến phần Tỉnh thành🏢 Đến phần Ngành nghề🔍 Bộ lọc tìm kiếm nâng cao
Khu vực địa bàn47 Tỉnh thành (7 Vùng)
Phân loại chuẩn JSIC19 Đại ngành / 99+ Trung ngành
Tổng dữ liệu doanh nghiệp5.069.887 DN

Khu vực & 47 Tỉnh thành

Dữ liệu pháp nhân theo từng địa bàn từ Hokkaido đến Okinawa.

47 都道府県(7地方区分)

Hokkaido & Đông Bắc

7 拠点
Hokkaido209.526 doanh nghiệp
Aomori32.422 doanh nghiệp
Iwate27.822 doanh nghiệp
Miyagi72.817 doanh nghiệp
Akita23.618 doanh nghiệp
Yamagata26.610 doanh nghiệp
Fukushima60.368 doanh nghiệp

Kanto

7 拠点
Ibaraki85.553 doanh nghiệp
Tochigi67.208 doanh nghiệp
Gunma68.596 doanh nghiệp
Saitama247.241 doanh nghiệp
Chiba212.435 doanh nghiệp
Tokyo1.232.601 doanh nghiệp
Kanagawa344.931 doanh nghiệp

Chubu

9 拠点
Niigata60.557 doanh nghiệp
Toyama28.617 doanh nghiệp
Ishikawa36.168 doanh nghiệp
Fukui24.137 doanh nghiệp
Yamanashi28.884 doanh nghiệp
Nagano67.189 doanh nghiệp
Gifu60.231 doanh nghiệp
Shizuoka110.709 doanh nghiệp
Aichi251.430 doanh nghiệp

Kansai

7 拠点
Mie46.629 doanh nghiệp
Shiga33.986 doanh nghiệp
Kyoto97.668 doanh nghiệp
Osaka442.669 doanh nghiệp
Hyogo173.694 doanh nghiệp
Nara33.143 doanh nghiệp
Wakayama25.231 doanh nghiệp

Chugoku

5 拠点
Tottori15.824 doanh nghiệp
Shimane17.084 doanh nghiệp
Okayama64.014 doanh nghiệp
Hiroshima98.237 doanh nghiệp
Yamaguchi35.358 doanh nghiệp

Shikoku

4 拠点
Tokushima25.420 doanh nghiệp
Kagawa34.386 doanh nghiệp
Ehime44.774 doanh nghiệp
Kochi19.959 doanh nghiệp

Kyushu & Okinawa

8 拠点
Fukuoka190.897 doanh nghiệp
Saga19.401 doanh nghiệp
Nagasaki34.256 doanh nghiệp
Kumamoto59.326 doanh nghiệp
Oita38.829 doanh nghiệp
Miyazaki33.325 doanh nghiệp
Kagoshima50.681 doanh nghiệp
Okinawa55.426 doanh nghiệp

Phân loại Ngành nghề JSIC

Phân loại chuẩn hóa theo hệ thống ngành công nghiệp Nhật Bản.

20 大分類 / 99+ 中分類
A
Nông nghiệp & Lâm nghiệpTổng số: 74.469 doanh nghiệp
Xem tất cả doanh nghiệp ngành Nông nghiệp & Lâm nghiệp
01Nông nghiệp83.625 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
02Lâm nghiệp7.653 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
B
Ngư nghiệpTổng số: 4.366 doanh nghiệp
Xem tất cả doanh nghiệp ngành Ngư nghiệp
03Ngư nghiệp (trừ nuôi trồng thủy sản)3.543 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
04Nuôi trồng thủy sản1.327 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
C
Khai khoáng & Cát đáTổng số: 8.326 doanh nghiệp
Xem tất cả doanh nghiệp ngành Khai khoáng & Cát đá
05Khai khoáng, Khai thác đá & Cát8.649 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
D
Xây dựngTổng số: 286.714 doanh nghiệp
Xem tất cả doanh nghiệp ngành Xây dựng
06Thầu xây dựng tổng hợp331.332 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
07Thầu xây dựng chuyên dụng33.519 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
08Thi công lắp đặt thiết bị83.900 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
E
Sản xuất / Chế tạoTổng số: 321.190 doanh nghiệp
Xem tất cả doanh nghiệp ngành Sản xuất / Chế tạo
09Sản xuất thực phẩm149.090 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
10Sản xuất đồ uống, thuốc lá, thức ăn chăn nuôi23.007 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
11Dệt may29.160 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
12Sản xuất gỗ & sản phẩm từ gỗ (trừ đồ nội thất)13.592 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
13Sản xuất giường tủ, bàn ghế19.308 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
14Sản xuất bột giấy, giấy & sản phẩm từ giấy2.964 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
15In ấn & dịch vụ liên quan33.691 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
16Hóa chất25.615 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
17Sản xuất sản phẩm dầu mỏ & than đá3 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
18Sản xuất sản phẩm nhựa (trừ phân loại khác)9.259 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
19Sản xuất sản phẩm cao su2 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
22Sắt thép / Luyện kim9.720 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
23Sản xuất kim loại màu2 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
24Sản xuất sản phẩm kim loại118.753 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
25Sản xuất máy móc thiết bị thông dụng4.037 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
26Sản xuất máy móc thiết bị sản xuất3.405 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
27Sản xuất máy móc thiết bị văn phòng4 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
28Linh kiện & Thiết bị điện tử1.152 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
29Sản xuất máy móc thiết bị điện15.314 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
30Sản xuất thiết bị thông tin truyền thông3.843 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
31Sản xuất thiết bị vận tải65.512 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
32Ngành sản xuất khác125.252 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
F
Điện, Ga & Cấp nướcTổng số: 685 doanh nghiệp
G
Thông tin & Viễn thôngTổng số: 288.860 doanh nghiệp
Xem tất cả doanh nghiệp ngành Thông tin & Viễn thông
37Viễn thông27.596 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
38Phát thanh & Truyền hình19.677 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
39Dịch vụ thông tin / CNTT251.602 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
40Dịch vụ đi kèm Internet82.786 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
41Sản xuất phim, âm thanh & xuất bản45.754 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
H
Vận tải & Bưu chínhTổng số: 79.085 doanh nghiệp
Xem tất cả doanh nghiệp ngành Vận tải & Bưu chính
42Vận tải đường sắt16.640 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
43Vận tải hành khách đường bộ11.371 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
44Vận tải hàng hóa đường bộ74.700 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
47Kho bãi & Lưu trữ9.779 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
49Bưu chính (bao gồm thư tín)9.913 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
I
Bán buôn & Bán lẻTổng số: 84.858 doanh nghiệp
Xem tất cả doanh nghiệp ngành Bán buôn & Bán lẻ
50Bán buôn tổng hợp199.294 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
52Bán buôn thực phẩm, đồ uống965 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
53Bán buôn VLXD, khoáng sản, kim loại2 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
54Bán buôn máy móc thiết bị376 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
55Bán buôn khác6 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
56Bán lẻ tổng hợp1.659 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
58Bán lẻ thực phẩm, đồ uống26.483 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
60Bán lẻ khác71.911 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
61Bán lẻ không qua cửa hàng406 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
J
Tài chính & Bảo hiểmTổng số: 35.660 doanh nghiệp
Xem tất cả doanh nghiệp ngành Tài chính & Bảo hiểm
62Ngân hàng8.154 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
63Tổ chức tài chính hợp tác8 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
64Tổ chức tín dụng phi tiền gửi10.552 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
65Giao dịch công cụ tài chính & Phái sinh hàng hóa3.100 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
67Bảo hiểm (bao gồm trung gian, đại lý)18.673 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
K
Bất động sản & Cho thuêTổng số: 15.041 doanh nghiệp
Xem tất cả doanh nghiệp ngành Bất động sản & Cho thuê
68Giao dịch bất động sản37.339 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
69Cho thuê & Quản lý bất động sản10.733 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
70Cho thuê hàng hóa, thiết bị4.415 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
L
Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên mônTổng số: 68.232 doanh nghiệp
Xem tất cả doanh nghiệp ngành Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên môn
71Tổ chức nghiên cứu khoa học & phát triển21.092 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
72Dịch vụ chuyên môn (chưa phân loại)30.610 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
73Dịch vụ quảng cáo15.075 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
74Dịch vụ kỹ thuật (chưa phân loại)25.063 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
M
Khách sạn & Dịch vụ ăn uốngTổng số: 59.934 doanh nghiệp
Xem tất cả doanh nghiệp ngành Khách sạn & Dịch vụ ăn uống
75Khách sạn & Lưu trú24.676 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
76Nhà hàng & Ăn uống59.631 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
77Dịch vụ ăn uống mang đi & giao hàng3.256 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
N
Dịch vụ đời sống & Giải tríTổng số: 28.855 doanh nghiệp
Xem tất cả doanh nghiệp ngành Dịch vụ đời sống & Giải trí
78Giặt là, Cắt tóc, Làm đẹp, Tắm hơi28.667 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
79Dịch vụ cá nhân khác5.061 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
80Dịch vụ giải trí6.664 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
O
Giáo dục & Hỗ trợ học tậpTổng số: 11.788 doanh nghiệp
Xem tất cả doanh nghiệp ngành Giáo dục & Hỗ trợ học tập
81Giáo dục trường học6.068 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
82Dịch vụ giáo dục & hỗ trợ học tập khác13.370 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
P
Y tế & Phúc lợiTổng số: 55.312 doanh nghiệp
Xem tất cả doanh nghiệp ngành Y tế & Phúc lợi
83Dịch vụ y tế43.259 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
84Vệ sinh & Sức khỏe cộng đồng861 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
85Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội51.636 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
Q
Dịch vụ hỗn hợpTổng số: 728 doanh nghiệp
Xem tất cả doanh nghiệp ngành Dịch vụ hỗn hợp
86Bưu cục / Bưu điện5 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
R
Ngành dịch vụ khácTổng số: 64.824 doanh nghiệp
Xem tất cả doanh nghiệp ngành Ngành dịch vụ khác
88Xử lý chất thải16.342 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
89Bảo dưỡng & Sửa chữa ô tô26.960 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
90Sửa chữa máy móc thiết bị (trừ phân loại khác)8.259 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
91Giới thiệu việc làm & Phái cử lao động4.639 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
92Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp khác10.294 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
93Tổ chức chính trị, kinh tế, văn hóa3 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
94Tôn giáo2 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
95Ngành dịch vụ khác5.013 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
96Công vụ nước ngoài7 doanh nghiệp
TokyoOsakaAichiKanagawaFukuokaToàn quốc
S
Cơ quan hành chính côngTổng số: 12 doanh nghiệp
T
Khác / Chưa phân loạiTổng số: 314 doanh nghiệp

Cần tìm kiếm danh sách khách hàng tiềm năng cụ thể hơn?

Sử dụng bộ lọc đa tiêu chí gồm vốn điều lệ, doanh thu, có form liên hệ hay không, cùng khả năng xuất CSV và gửi form tiếp cận tự động.

Giải pháp gửi Form tự độngMở bộ lọc tìm kiếm doanh nghiệp

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.