Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Fukushima株式会社東邦銀行
株式会社東邦銀行 Logo
活動中D.Xây dựngG.Thông tin & Viễn thôngJ.Tài chính & Bảo hiểmMã số doanh nghiệp: 9380001001018Cập nhật: 2026/10/06

株式会社東邦銀行

Giải pháp tiếp cận B2BFukushima × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社東邦銀行 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 9380001001018

株式会社東邦銀行 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 福島県福島市大町3番25号, có mã số thuế/pháp nhân là 9380001001018. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1941, Số điện thoại liên hệ: 024-553-5151. Doanh thu: 604,5 trăm triệu JPY. Quy mô: 2.714 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 9380001001018
Tên dạng Kana/Furiganaトウホウギンコウ
Ngày thành lập1941
Địa chỉ đăng ký
〒9608041

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại FukushimaTất cả doanh nghiệp tại FukushimaFukushima × 建設業Fukushima × 情報通信業Fukushima × 金融業,保険業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2025期)604,5 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)108,8 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự2,714 nhân sự
Vốn điều lệ235,2 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Fukushima
福島県福島市大町3番25号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 頭取 佐 藤 稔
Số lượng nhân viên2,714 nhân viên
Vốn điều lệ235,2 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
9380001001018
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T9380001001018Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp38.Phát thanh & Truyền hình39.Dịch vụ thông tin / CNTT62.Ngân hàng65.Giao dịch công cụ tài chính & Phái sinh hàng hóa

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9380001001018)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9380001001018" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社東邦銀行".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 9380001001018
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 9380001001018

Xu hướng tài chính 5 năm

¥60.451tr JPY¥40.300,67tr JPY¥20.150,33tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
日本マスタートラスト信託銀行株式会社(信託口)
8.21%
株式会社日本カストディ銀行(信託口)
4.31%
明治安田生命保険相互会社
3.97%
東邦銀行従業員持株会
3.75%
福島商事株式会社
3.37%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

Ngày chưa đăng ký

グッドキャリア企業アワード-表彰(イノベーション賞(人材開発統括官表彰))

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2018
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2017
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2014
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2009
note:null
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:null
note:2段階目
Ngày chưa đăng ký

グッドキャリア企業アワード(イノベーション賞(厚生労働省人材開発統括官表彰))

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2018
note:null
Ngày chưa đăng ký

グッドキャリア企業アワード-表彰(イノベーション賞(人材開発統括官表彰))

Chi tiết tín hiệu
部門:2018
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2017
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2014
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2009
発行元:厚生労働省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
Ngày chưa đăng ký

認定経営革新等支援機関

Ngày chưa đăng ký

銀行免許

2025-04-01

DX認定制度

2023-04-01

DX認定制度

2007-09-30

登録金融機関登録

2001-11-27

確定拠出年金運営管理機関登録

Ngày chưa đăng ký

認定経営革新等支援機関

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省/金融庁
Ngày chưa đăng ký

銀行免許

Chi tiết tín hiệu
発行元:金融庁
2025-04-01

DX認定制度

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省
2023-04-01

DX認定制度

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省
2007-09-30

登録金融機関登録

Chi tiết tín hiệu
発行元:金融庁
2001-11-27

確定拠出年金運営管理機関登録

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
2026-05-19

事務パート(いわき営業部)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒970-8026福島県いわき市平三丁目9-3「(株)東邦銀行いわき営業部」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇 12/31~1/3 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-12

事務パート(北福島支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒960-0102福島県福島市鎌田字熊ノ前19-4
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇 12/31~1/3 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-12

事務パート(小名浜支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒971-8101福島県いわき市小名浜字竹町51-1「株式会社東邦銀行小名浜支店」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇 12/31~1/3 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-12

事務パート(ハローサービスセンター)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒960-0231福島県福島市飯坂町平野字桜田3-4東邦銀行事務センター内
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇 12/31~1/3 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-12

テラーパート(富田支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,340円〜1,340円
Địa điểm làm việc:〒963-8044福島県郡山市備前舘二丁目115「株式会社東邦銀行富田支店」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇 12/31~1/3 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-12

テラーパート(新白河支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,340円〜1,340円
Địa điểm làm việc:〒961-8047福島県西白河郡西郷村字裏山南24-2「株式会社東邦銀行新白河支店」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇 12/31~1/3 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-12

テラーパート(北福島支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,340円〜1,340円
Địa điểm làm việc:〒960-0102福島県福島市鎌田字熊ノ前19-4「株式会社東邦銀行北福島支店」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇 12/31~1/3 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-12

テラーパート(本店営業部)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,340円〜1,340円
Địa điểm làm việc:〒960-8633福島県福島市大町3-25「株式会社東邦銀行本店営業部」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇 12/31~1/3 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-12

事務パート(人事部)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒960-8041福島県福島市大町3-25「東邦銀行本店内人事部」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇 12/31~1/3 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-12

事務パート(泉支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒960-8253福島県福島市泉字泉川34ー3「株式会社東邦銀行泉支店」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇 12/31~1/3 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-04-11

地域再生支援利子補給金(令和5年4月25日支給分)

2022-10-12

地域再生支援利子補給金(令和4年10月25日支給分)

2022-04-07

地域再生支援利子補給金(令和4年4月25日支給分)

2021-10-11

地域再生支援利子補給金(令和3年10月25日支給分)

2021-09-21

復興特区利子補給金

2021-03-25

地域再生支援利子補給金(令和03年4月26日支給分)

2021-03-23

復興特区利子補給金

2020-09-14

復興特区利子補給金

2020-04-15

地域再生支援利子補給金(令和2年4月27日支給分)

2020-03-09

復興特区利子補給金

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-04-11

地域再生支援利子補給金(令和5年4月25日支給分)

Chi tiết tín hiệu
金額:29150
発行元:内閣府
2022-10-12

地域再生支援利子補給金(令和4年10月25日支給分)

Chi tiết tín hiệu
金額:359572
発行元:内閣府
2022-04-07

地域再生支援利子補給金(令和4年4月25日支給分)

Chi tiết tín hiệu
金額:495234
発行元:内閣府
2021-10-11

地域再生支援利子補給金(令和3年10月25日支給分)

Chi tiết tín hiệu
金額:547820
発行元:内閣府
2021-09-21

復興特区利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:73224401
発行元:復興庁
2021-03-25

地域再生支援利子補給金(令和03年4月26日支給分)

Chi tiết tín hiệu
金額:1273421
発行元:内閣府
2021-03-23

復興特区利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:77720131
発行元:復興庁
2020-09-14

復興特区利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:79249637
発行元:復興庁
2020-04-15

地域再生支援利子補給金(令和2年4月27日支給分)

Chi tiết tín hiệu
金額:1543863
発行元:内閣府
2020-03-09

復興特区利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:79754377
発行元:復興庁
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2022-08-30

TDテラス宇都宮\TD TERRACE UTSUNOMIYA

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6666321 - TDテラス宇都宮\TD TERRACE UTSUNOMIYA
2020-02-07

地域の窓口

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6253821 - 地域の窓口
2016-08-16

§ffプラス\(フォルテシモ)

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5924194 - §ffプラス\(フォルテシモ)
2016-06-15

§「歩く歩く」とチャンスに出会う\つか\「歩く歩く」でチャンスを掴む\〜地元密着・地域密着〜

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5904968 - §「歩く歩く」とチャンスに出会う\つか\「歩く歩く」でチャンスを掴む\〜地元密着・地域密着〜
2016-06-15

TOHO BANK

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5904970 - TOHO BANK
2016-06-15

<とうほう>退職金専用エクセレントプラン

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5904969 - <とうほう>退職金専用エクセレントプラン
2016-03-16

TSUBASA ALLIANCE

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5888835 - TSUBASA ALLIANCE
2016-03-16

TSUBASA アライアンス

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5888834 - TSUBASA アライアンス
2016-03-16

TSUBASA ALLIANCE

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5888835 - TSUBASA ALLIANCE
2016-03-16

TSUBASA アライアンス

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5888834 - TSUBASA アライアンス
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)024-553-5151
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社東邦銀行の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社東邦銀行の代表電話番号は【024-553-5151】です。

Q株式会社東邦銀行の法人番号や所在地は?

株式会社東邦銀行の国税庁指定法人番号は【9380001001018】、所在地は【福島県福島市大町3番25号】です。

Q株式会社東邦銀行の売上高や従業員数は?

株式会社東邦銀行の従業員数は2,714名、売上高は604.5億円です。

Q株式会社東邦銀行の代表者や資本金は?

株式会社東邦銀行の代表者は【頭取 佐 藤 稔】、資本金は【235.2億円】です。

Q株式会社東邦銀行の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社東邦銀行の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.tohobank.co.jp
Số FAX0120-14-8656
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社福島銀行109億円-126700万円2レンゴー株式会社3689億円197億円3日東紡績株式会社646億円107億円4会津鉄道株式会社4億円-32670万円5株式会社大東銀行119億円19億円6株式会社幸楽苑188億円4億円7株式会社ハニーズホールディングス397億円54億円8ソレキア株式会社280億円17億円9常磐興産株式会社117億円13億円10アレンザホールディングス株式会社24億円13億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Fukushima