Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Fukuoka株式会社コスモス薬品
株式会社コスモス薬品 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngI.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 9290001025414Cập nhật: 2026/10/06

株式会社コスモス薬品

Giải pháp tiếp cận B2BFukuoka × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社コスモス薬品 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tức

Thông tin doanh nghiệp

No. 9290001025414

株式会社コスモス薬品 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 福岡県福岡市博多区博多駅東2丁目10番1号, có mã số thuế/pháp nhân là 9290001025414. Doanh nghiệp được thành lập ngày 03/12/1983, Số điện thoại liên hệ: 092-433-0663. Doanh thu: 1 nghìn tỷ JPY. Quy mô: 55.000 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 9290001025414
Tên dạng Kana/Furiganaコスモスヤクヒン
Ngày thành lập1983-12-03
Địa chỉ đăng ký
〒8120013

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại FukuokaTất cả doanh nghiệp tại FukuokaFukuoka × 製造業Fukuoka × 情報通信業Fukuoka × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2025期)1 nghìn tỷ JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)431,6 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự55,000 nhân sự
Vốn điều lệ41,8 trăm triệu JPY
FAQ
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Fukuoka
福岡県福岡市博多区博多駅東2丁目10番1号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 横山 英昭
Số lượng nhân viên55,000 nhân viên
Vốn điều lệ41,8 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
9290001025414
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T9290001025414Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
09.Sản xuất thực phẩm39.Dịch vụ thông tin / CNTT58.Bán lẻ thực phẩm, đồ uống60.Bán lẻ khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/09/2023Thay đổi địa chỉ trụ sở
Đã xác minh

Thay đổi địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp

Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "福岡県福岡市博多区博多駅東2丁目10番1号" từ [Địa chỉ cũ] "福岡県福岡市博多区博多駅東2丁目10番1号第一福岡ビルS館4階".

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 9290001025414
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9290001025414)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9290001025414" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社コスモス薬品".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 9290001025414
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 9290001025414

Thông tin giấy phép của 株式会社コスモス薬品

2 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社コスモス薬品福岡県福岡市博多区博多駅東2丁目10番1号 JR博多駅東NSビルS館4階労働者派遣事業マージン率: 0.0% (令和08年06月時点)
派40-301904
2023/11/01有効
株式会社コスモス薬品福岡県福岡市博多区博多駅東2丁目10番1号 JR博多駅東NSビルS館4階有料職業紹介事業
40-ユ-301412
2023/11/01有効

Xu hướng tài chính 5 năm

¥1.011.390tr JPY¥674.260tr JPY¥337.130tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
有限会社萬緑
38.65%
日本マスタートラスト信託銀行株式会社(信託口)
8.68%
株式会社日本カストディ銀行(信託口)
5.77%
公益財団法人余慶会
3.79%
管理信託(A036)受託者 株式会社SMBC信託銀行
3.03%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-12

保険窓口/本社(総務部)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,480円〜220,480円
Địa điểm làm việc:〒812-0013福岡県福岡市博多区博多駅東2丁目10番1号JR博多駅東NSビルS館4階
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日
2026-06-10

経理事務/本社(財務経理部)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,480円〜220,480円
Địa điểm làm việc:〒812-0013福岡県福岡市博多区博多駅東2丁目10番1号JR博多駅東NSビルS館4階
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日
2026-06-08

一般事務/本社(流通部)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,480円〜220,480円
Địa điểm làm việc:〒812-0013福岡県福岡市博多区博多駅東2丁目10番1号JR博多駅東NSビルS館4階
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日
2026-06-04

店内販売/牧野店

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,300円〜1,470円
Địa điểm làm việc:〒938-0034富山県黒部市中野176-1牧野店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 月10~11日休み
2026-06-04

店内販売(ロングパート)/小杉駅店

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,300円〜1,470円
Địa điểm làm việc:〒939-0341富山県射水市三ケ2595ー1小杉駅店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 月10~11日休み
2026-06-04

店内販売/小杉駅店

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,300円〜1,470円
Địa điểm làm việc:〒939-0341富山県射水市三ケ2595ー1小杉駅店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 月10~11日休み
2026-06-04

店内販売(ロングパート)/福光店

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,300円〜1,470円
Địa điểm làm việc:〒939-1704富山県南砺市田中228ー1福光店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 月10~11日休み
2026-06-04

店内販売/福光店

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,300円〜1,470円
Địa điểm làm việc:〒939-1704富山県南砺市田中228ー1福光店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 月10~11日休み
2026-06-04

店内販売/石動店

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,300円〜1,470円
Địa điểm làm việc:〒932-0051富山県小矢部市今石動町2丁目12ー15石動店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 月10~11日休み
2026-06-03

フォークリフト(アルバイト)/厚木物流センター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,580円〜1,680円
Địa điểm làm việc:〒243-0041神奈川県厚木市緑ヶ丘5丁目1ー1(ランドポート厚木内)株式会社コスモス薬品厚木常温物流センター
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 希望休取得可
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-09-21

キャンバスケーキ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6793424 - キャンバスケーキ
2023-06-28

スーパードラッグ\コスモス

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6793224 - スーパードラッグ\コスモス
2023-06-28

ディスカウント ドラッグ\コスモス

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6793223 - ディスカウント ドラッグ\コスモス
2023-06-28

スーパードラッグ\コスモス

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6793224 - スーパードラッグ\コスモス
2023-06-28

ディスカウント ドラッグ\コスモス

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6793223 - ディスカウント ドラッグ\コスモス
2023-06-12

コスモス調剤薬局

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6795535 - コスモス調剤薬局
2023-06-12

コスモス\調剤薬局

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6795536 - コスモス\調剤薬局
2023-06-12

コスモス\調剤薬局

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6795536 - コスモス\調剤薬局
2023-06-12

コスモス調剤薬局

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6795535 - コスモス調剤薬局
2023-06-12

コスモス\調剤薬局

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6795537 - コスモス\調剤薬局
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)092-433-0663
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社コスモス薬品の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社コスモス薬品の代表電話番号は【092-433-0663】です。

Q株式会社コスモス薬品の法人番号や所在地は?

株式会社コスモス薬品の国税庁指定法人番号は【9290001025414】、所在地は【福岡県福岡市博多区博多駅東2丁目10番1号】です。

Q株式会社コスモス薬品の売上高や従業員数は?

株式会社コスモス薬品の従業員数は55,000名、売上高は1兆円です。

Q株式会社コスモス薬品の代表者や資本金は?

株式会社コスモス薬品の代表者は【横山 英昭】、資本金は【41.8億円】です。

Q株式会社コスモス薬品の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社コスモス薬品の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.cosmospc.co.jp
Số FAX092-518-0539
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1九州電力株式会社1.9兆円1234億円2株式会社ふくおかフィナンシャルグループ653億円478億円3株式会社西日本シティ銀行1259億円235億円4株式会社福岡銀行2258億円529億円5株式会社西日本フィナンシャルホールディングス198億円184億円6TOTO株式会社4794億円336億円7株式会社安川電機1806億円231億円8ひびきウインドエナジー株式会社—-206600万円9山九株式会社4306億円339億円10株式会社トヨタレンタリース福岡—22億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Fukuoka