Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Fukuoka株式会社安川電機
株式会社安川電機 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpD.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 5290801010767Cập nhật: 2026/10/06

株式会社安川電機

Giải pháp tiếp cận B2BFukuoka × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社安川電機 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 5290801010767

株式会社安川電機 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 福岡県北九州市八幡西区黒崎城石2番1号, có mã số thuế/pháp nhân là 5290801010767. Doanh nghiệp được thành lập ngày 21/12/1919, Số điện thoại liên hệ: 0120502495. Doanh thu: 1.806,4 trăm triệu JPY. Quy mô: 12 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 5290801010767
Tên dạng Kana/Furiganaヤスカワデンキ
Ngày thành lập1919-12-21
Địa chỉ đăng ký
〒8060004

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại FukuokaTất cả doanh nghiệp tại FukuokaFukuoka × 農業,林業Fukuoka × 建設業Fukuoka × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2025期)1.806,4 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)230,8 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự12 nhân sự
Vốn điều lệ305,6 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Fukuoka
福岡県北九州市八幡西区黒崎城石2番1号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 小川 昌寛
Số lượng nhân viên12 nhân viên
Vốn điều lệ305,6 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
5290801010767
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T5290801010767Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợp09.Sản xuất thực phẩm

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

01/03/2020Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

吸収合併令和2年3月1日北九州市小倉北区米町一丁目2番26号安川エンジニアリング株式会社(6290801003745)を合併

Ghi nhận thay đổi thông tin pháp nhân.

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 5290801010767
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 5290801010767)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "5290801010767" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社安川電機".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 5290801010767
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 5290801010767

Xu hướng tài chính 5 năm

¥287.480tr JPY¥191.653,33tr JPY¥95.826,67tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
日本マスタートラスト信託銀行株式会社(信託口)
18.65%
株式会社日本カストディ銀行(信託口)
9.75%
THE BANK OF NEW YORK 133969 (常任代理人 株式会社みずほ銀行決済営業部)
3.45%
株式会社みずほ銀行 (常任代理人 株式会社日本カストディ銀行)
3.11%
株式会社日本カストディ銀行(三井住友信託銀行退職給付信託口)
2.86%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2018
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2015
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2012
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2009
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2018
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2015
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2012
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2009
発行元:厚生労働省
2023-11-22

産業用ロボット

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1766092 - 産業用ロボット
2023-11-22

産業用ロボット

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1766093 - 産業用ロボット
2023-11-22

産業用ロボット

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1766091 - 産業用ロボット
2023-04-12

§YASKAWA\PLUG & PLAY KIT

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6754065 - §YASKAWA\PLUG & PLAY KIT
2023-04-12

§YASKAWA\PLUG & PLAY KIT

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6754065 - §YASKAWA\PLUG & PLAY KIT
2022-12-22

モータ制御システム、制御パラメータ自動調整方法、及び、自動調整プログラム

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7482201 - モータ制御システム、制御パラメータ自動調整方法、及び、自動調整プログラム
2022-12-22

モータ制御システム、制御パラメータ自動調整方法、及び、自動調整プログラム

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7482201 - モータ制御システム、制御パラメータ自動調整方法、及び、自動調整プログラム
2022-12-22

モータ制御システム、制御パラメータ自動調整方法、及び、自動調整プログラム

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7482201 - モータ制御システム、制御パラメータ自動調整方法、及び、自動調整プログラム
2022-11-22

EneLeaf

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6727013 - EneLeaf
2022-08-09

ロボットシステム、ワーク管理システム、ロボット制御方法、およびワーク管理プログラム

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7478777 - ロボットシステム、ワーク管理システム、ロボット制御方法、およびワーク管理プログラム
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0120502495
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社安川電機の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社安川電機の代表電話番号は【0120502495】です。

Q株式会社安川電機の法人番号や所在地は?

株式会社安川電機の国税庁指定法人番号は【5290801010767】、所在地は【福岡県北九州市八幡西区黒崎城石2番1号】です。

Q株式会社安川電機の売上高や従業員数は?

株式会社安川電機の従業員数は12名、売上高は1,806.4億円です。

Q株式会社安川電機の代表者や資本金は?

株式会社安川電機の代表者は【小川 昌寛】、資本金は【305.6億円】です。

Q株式会社安川電機の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社安川電機の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.yaskawa.co.jp
Số FAX-
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1九州電力株式会社1.9兆円1234億円2株式会社ふくおかフィナンシャルグループ653億円478億円3株式会社西日本シティ銀行1259億円235億円4株式会社福岡銀行2258億円529億円5株式会社西日本フィナンシャルホールディングス198億円184億円6TOTO株式会社4794億円336億円7ひびきウインドエナジー株式会社—-206600万円8山九株式会社4306億円339億円9株式会社トヨタレンタリース福岡—22億円10西日本鉄道株式会社1731億円222億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Fukuoka