Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Niigata生活協同組合コープデリにいがた
生活協同組合コープデリにいがた Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpD.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 9110005000439Cập nhật: 2026/10/06

生活協同組合コープデリにいがた

Giải pháp tiếp cận B2BNiigata × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 生活協同組合コープデリにいがた hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 9110005000439

生活協同組合コープデリにいがた là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 新潟県新潟市西区山田2309-7, có mã số thuế/pháp nhân là 9110005000439. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1988, Số điện thoại liên hệ: 025-201-5564. Quy mô: 530 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 9110005000439
Tên dạng Kana/Furiganaコープデリニイガタ
Ngày thành lập1988
Địa chỉ đăng ký
〒9501194

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại NiigataTất cả doanh nghiệp tại NiigataNiigata × 農業,林業Niigata × 建設業Niigata × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự530 nhân sự
Vốn điều lệ59,9 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Niigata
新潟県新潟市西区山田2309-7
Người đại diện登坂 康史
Số lượng nhân viên530 nhân viên
Vốn điều lệ59,9 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
9110005000439
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T9110005000439Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợp09.Sản xuất thực phẩm37.Viễn thông60.Bán lẻ khác61.Bán lẻ không qua cửa hàng

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9110005000439)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9110005000439" và công bố pháp nhân thương hiệu "生活協同組合コープデリにいがた".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 9110005000439
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 9110005000439

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-09

ルート配送/夏季休暇9連休!/コープデリ下越センター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 208,300円〜208,300円
Địa điểm làm việc:〒950-0114新潟県新潟市江南区茗荷谷1432コープデリ下越センター
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 夏季休暇 連続9連休(8/8~8/16) 冬季休暇 連続5連休(1/1~1/5) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-21

早朝・コープのトラックへ商品積み込み/長岡センター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,090円〜1,090円
Địa điểm làm việc:〒940-2116新潟県長岡市南七日町2-11コープデリ長岡センター
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-20

【急募】夕方を有効活用!一般事務/コープデリ中越センター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,090円〜1,090円
Địa điểm làm việc:〒940-2116新潟県長岡市南七日町5-7コープデリ中越センター
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

コープ配送/長岡IC近く/時給1350円/土日休/積込無

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,350円〜1,350円
Địa điểm làm việc:〒940-2116新潟県長岡市南七日町2―11生活協同組合コープデリにいがた長岡センター
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 月~金(祝日勤務あり):土日お休みです 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

夕食宅配(西区流通)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,110円〜1,110円
Địa điểm làm việc:〒950-1125新潟県新潟市西区流通1-5-3生活協同組合コープデリにいがた流通センター
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-28

夕食宅配(江南区茗荷谷)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,110円〜1,110円
Địa điểm làm việc:〒950-0114新潟県新潟市江南区茗荷谷1432生活協同組合コープデリにいがた下越センター
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-17

【急募】一般事務『在籍出向』(西区山田)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,090円〜1,090円
Địa điểm làm việc:〒950-1194新潟県新潟市西区山田2309-7生活協同組合コープデリにいがた内(株式会社コープデリ保険センター新潟支店)
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-17

夕食宅配(上越市富岡)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,110円〜1,110円
Địa điểm làm việc:〒943-0173新潟県上越市富岡3468-1生活協同組合コープデリ上越センター
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-06

ルート配送/夏季休暇9連休!/コープデリ上越センター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 208,300円〜208,300円
Địa điểm làm việc:〒943-0173新潟県上越市富岡3468-1コープデリ上越センター
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 夏季休暇 連続9連休(8/8~8/16) 冬季休暇 連続5連休(1/1~1/5) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-06

【急募】夕方を有効活用!一般事務/コープデリ長岡センター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,090円〜1,090円
Địa điểm làm việc:〒940-2116新潟県長岡市南七日町2-11長岡センター
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)025-201-5564
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q生活協同組合コープデリにいがたの電話番号や問い合わせ先は?

生活協同組合コープデリにいがたの代表電話番号は【025-201-5564】です。

Q生活協同組合コープデリにいがたの法人番号や所在地は?

生活協同組合コープデリにいがたの国税庁指定法人番号は【9110005000439】、所在地は【新潟県新潟市西区山田2309-7】です。

Q生活協同組合コープデリにいがたの売上高や従業員数は?

生活協同組合コープデリにいがたの従業員数は530名、売上高は非公開です。

Q生活協同組合コープデリにいがたの代表者や資本金は?

生活協同組合コープデリにいがたの代表者は【登坂 康史】、資本金は【59.9億円】です。

Q生活協同組合コープデリにいがたの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて生活協同組合コープデリにいがたの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://niigata.coopdeli.coop
Số FAX025-201-5502
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社クラレ2725億円714億円2株式会社大光銀行220億円38億円3北越コーポレーション株式会社1996億円123億円4株式会社第四北越銀行785億円187億円5第四北越キャピタルパートナーズ株式会社——6株式会社第四北越フィナンシャルグループ96億円85億円7株式会社北越銀行433億円98億円8株式会社コメリ—197億円9日本精機株式会社1365億円74億円10新潟太陽誘電株式会社—62億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Niigata