Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Niigata株式会社クラレ
株式会社クラレ Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpB.Ngư nghiệpD.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 1260001013156Cập nhật: 2026/10/06

株式会社クラレ

Giải pháp tiếp cận B2BNiigata × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社クラレ hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 1260001013156

株式会社クラレ là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 岡山県倉敷市酒津1621番地, có mã số thuế/pháp nhân là 1260001013156. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1926, Số điện thoại liên hệ: 0254-43-2362. Doanh thu: 2.725,5 trăm triệu JPY. Quy mô: 11.906 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1260001013156
Tên dạng Kana/Furiganaクラレ
Ngày thành lập1926
Địa chỉ đăng ký
〒9592691

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại NiigataTất cả doanh nghiệp tại NiigataNiigata × 農業,林業Niigata × 漁業Niigata × 建設業Niigata × 製造業

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2025期)2.725,5 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)714,2 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự11,906 nhân sự
Vốn điều lệ8.900 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Niigata
岡山県倉敷市酒津1621番地
Người đại diện福田 始弘
Số lượng nhân viên11,906 nhân viên
Vốn điều lệ8.900 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
1260001013156
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1260001013156Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp03.Ngư nghiệp (trừ nuôi trồng thủy sản)06.Thầu xây dựng tổng hợp09.Sản xuất thực phẩm16.Hóa chất

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1260001013156)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1260001013156" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社クラレ".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1260001013156
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1260001013156

Xu hướng tài chính 5 năm

¥413.265tr JPY¥275.510tr JPY¥137.755tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
日本マスタートラスト信託銀行㈱(信託口)
18.05%
㈱日本カストディ銀行 (信託口)
6.84%
全国共済農業協同組合連合会
3.54%
日本生命保険相互会社
3.53%
クラレ従業員持株会
1.98%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2015
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2013
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2009
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2007
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2015
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2013
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2009
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2007
発行元:厚生労働省
2026-04-02

生産オペレーター(樹脂生産・液状ゴム等)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 215,000円〜274,000円
Địa điểm làm việc:〒314-0197茨城県神栖市東和田36
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 休日は勤務表(勤務サイクル)による。 有給休暇は入社時に4日~15日付与。以降1月に既定数を付与。
2026-04-01

工場内の土木建築設備の設計・施工管理 【正社員求人】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,200円〜376,900円
Địa điểm làm việc:〒959-2691新潟県胎内市倉敷町2-28
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる。 祝日が出勤日の場合もございます。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 15日
2023-11-09

積層シートとその製造方法、印刷物、及び成形品

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7487396 - 積層シートとその製造方法、印刷物、及び成形品
2023-11-09

積層シートとその製造方法、印刷物、及び成形品

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7487396 - 積層シートとその製造方法、印刷物、及び成形品
2023-08-18

クラスペース\KURASPACE

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6778377 - クラスペース\KURASPACE
2023-08-18

クラスペース\KURASPACE

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6778377 - クラスペース\KURASPACE
2023-08-09

積層シートとその製造方法、印刷物、及び成形品

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7464782 - 積層シートとその製造方法、印刷物、及び成形品
2023-08-09

積層シートとその製造方法、印刷物、及び成形品

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7464782 - 積層シートとその製造方法、印刷物、及び成形品
2023-08-09

積層シートとその製造方法、印刷物、及び成形品

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7464782 - 積層シートとその製造方法、印刷物、及び成形品
2023-08-09

積層シートとその製造方法、印刷物、及び成形品

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7464782 - 積層シートとその製造方法、印刷物、及び成形品
2023-06-26

Kuralpha

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6783149 - Kuralpha
2023-06-26

クラルファ\KURALPHA

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6783148 - クラルファ\KURALPHA
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0254-43-2362
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社クラレの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社クラレの代表電話番号は【0254-43-2362】です。

Q株式会社クラレの法人番号や所在地は?

株式会社クラレの国税庁指定法人番号は【1260001013156】、所在地は【岡山県倉敷市酒津1621番地】です。

Q株式会社クラレの売上高や従業員数は?

株式会社クラレの従業員数は11,906名、売上高は2,725.5億円です。

Q株式会社クラレの代表者や資本金は?

株式会社クラレの代表者は【福田 始弘】、資本金は【8,900億円】です。

Q株式会社クラレの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社クラレの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.kuraray.co.jp
Số FAX0254-43-2864
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社大光銀行220億円38億円2北越コーポレーション株式会社1996億円123億円3株式会社第四北越銀行785億円187億円4第四北越キャピタルパートナーズ株式会社——5株式会社第四北越フィナンシャルグループ96億円85億円6株式会社北越銀行433億円98億円7株式会社コメリ—197億円8日本精機株式会社1365億円74億円9新潟太陽誘電株式会社—62億円10株式会社リケンNPR新潟519億円73億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Niigata