Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Y tế & Phúc lợi tại Niigata株式会社ひあたりケア
株式会社ひあたりケア Logo
活動中P.Y tế & Phúc lợiMã số doanh nghiệp: 9110001027345Cập nhật: 2026/10/23

株式会社ひあたりケア

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Giải pháp tiếp cận B2BNiigata × Y tế & Phúc lợiTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社ひあたりケア hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 9110001027345

株式会社ひあたりケア là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 新潟県燕市花見1290番地1, có mã số thuế/pháp nhân là 9110001027345. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2011, Số điện thoại liên hệ: 0256-46-8664. Quy mô: 24 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 9110001027345
Tên dạng Kana/Furiganaヒアタリケア
Ngày thành lập2011
Địa chỉ đăng ký
〒9591280

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Y tế & Phúc lợi tại NiigataTất cả doanh nghiệp tại NiigataNiigata × 医療,福祉Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Quy mô nhân sự24 nhân sự
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Niigata
新潟県燕市花見1290番地1
Người đại diệnGiám đốc đại diện 丸山 大輔
Số lượng nhân viên24 nhân viên
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
9110001027345
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T9110001027345Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
67.Bảo hiểm (bao gồm trung gian, đại lý)85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9110001027345)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9110001027345" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社ひあたりケア".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 9110001027345
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 9110001027345

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社ひあたりケアに関連する公的異動登記および新潟県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

新潟県の関連カテゴリー速報ハブ
新潟県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
新潟県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
新潟県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
新潟県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
新潟県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
新潟県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-05-01

機能訓練指導員(燕市:ひだまり)パート

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒959-1284新潟県燕市杣木字居掛478番地リハビリ・ホームひだまり
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始(12/30~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

生活相談員(燕市:ひなたぼっこ)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒959-1273新潟県燕市大字杉名68-1リハビリ・ホームひなたぼっこ
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始(12/30~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

機能訓練指導員(燕市:ひだまり)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 140,000円〜140,000円
Địa điểm làm việc:〒959-1284新潟県燕市杣木字居掛478番地リハビリ・ホームひだまリ
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始(12/30~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

機能訓練指導員(燕市:ひなたぼっこ)パート

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒959-1273新潟県燕市大字杉名68-1リハビリ・ホームひなたぼっこ
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始(12/30~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

機能訓練指導員(燕市:ひなたぼっこ)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 140,000円〜140,000円
Địa điểm làm việc:〒959-1273新潟県燕市大字杉名68-1リハビリ・ホームひなたぼっこ
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始(12/30~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

介護職員(ひなたぼっこ)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒959-1273新潟県燕市大字杉名68-1リハビリ・ホームひなたぼっこ
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

機能訓練指導員(新潟市:こもれび)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 140,000円〜140,000円
Địa điểm làm việc:〒959-0413新潟県新潟市西蒲区升潟字道下773番地1リハ・ホ-ムこもれび
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始(12/30~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-23

介護職員(こもれび)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒959-0413新潟県新潟市西蒲区升潟字道下773番地1リハ・ホ-ムこもれび
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始(12/30~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-08

介護職員(燕市:ひだまり)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒959-1284新潟県燕市杣木字居掛478番地リハビリ・ホームひだまリ
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-08

生活相談員(燕市:ひだまり)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒959-1284新潟県燕市杣木字居掛478番地リハビリ・ホームひだまリ
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始(12/30~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0256-46-8664
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q株式会社ひあたりケアの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社ひあたりケアの代表電話番号は【0256-46-8664】です。

Q株式会社ひあたりケアの法人番号や所在地は?

株式会社ひあたりケアの国税庁指定法人番号は【9110001027345】、所在地は【新潟県燕市花見1290番地1】です。

Q株式会社ひあたりケアの売上高や従業員数は?

株式会社ひあたりケアの従業員数は24名、売上高は非公開です。

Q株式会社ひあたりケアの代表者や資本金は?

株式会社ひあたりケアの代表者は【丸山 大輔】、資本金は【1億円】です。

Q株式会社ひあたりケアの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社ひあたりケアの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www1.fukushi-work.jp/cool/oubo/inst/136310
Số FAX0256-46-8665
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社カスケード東京——2東京臨海高速鉄道株式会社191億円40億円3
中部国際空港株式会社
525億円
71億円
4株式会社パルコ569億円99億円
5医療法人社団 こうかん会—-11704万円
6セガサミーホールディングス株式会社359億円175億円
7株式会社JMDC126億円21億円
8塩野義製薬株式会社3633億円1091億円
9株式会社プライムステージ—1200万円
10シンバイオ製薬株式会社13億円-479734万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社クラレ2725億円714億円2株式会社大光銀行220億円38億円3北越コーポレーション株式会社1996億円123億円4株式会社第四北越銀行785億円187億円5第四北越キャピタルパートナーズ株式会社——6株式会社第四北越フィナンシャルグループ96億円85億円7株式会社北越銀行433億円98億円8株式会社コメリ—197億円9日本精機株式会社1365億円74億円10新潟太陽誘電株式会社—62億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Niigata