Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Niigata新潟特殊企業株式会社
新潟特殊企業株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngG.Thông tin & Viễn thôngL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên mônMã số doanh nghiệp: 9110001003998Cập nhật: 2026/10/04

新潟特殊企業株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BNiigata × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 新潟特殊企業株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 9110001003998

新潟特殊企業株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 新潟県新潟市江南区丸潟新田726番地1, có mã số thuế/pháp nhân là 9110001003998. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1973, Số điện thoại liên hệ: 025-280-3821. Quy mô: 68 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 9110001003998
Tên dạng Kana/Furiganaニイガタトクシュキギョウ
Ngày thành lập1973
Địa chỉ đăng ký
〒9501132

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại NiigataTất cả doanh nghiệp tại NiigataNiigata × 建設業Niigata × 情報通信業Niigata × 学術研究,専門・技術サービス業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự68 nhân sự
Vốn điều lệ3 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Niigata
新潟県新潟市江南区丸潟新田726番地1
Người đại diệnGiám đốc đại diện 富田 力
Số lượng nhân viên68 nhân viên
Vốn điều lệ3 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
9110001003998
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T9110001003998Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp39.Dịch vụ thông tin / CNTT72.Dịch vụ chuyên môn (chưa phân loại)88.Xử lý chất thải

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9110001003998)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9110001003998" và công bố pháp nhân thương hiệu "新潟特殊企業株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 9110001003998
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 9110001003998

Thông tin giấy phép của 新潟特殊企業株式会社

2 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
新潟特殊企業株式会社新潟県新潟市江南区丸潟新田726-1建設業 (知事)
新潟県知事許可 第003150号
—有効
新潟特殊企業株式会社新潟県阿賀野市かがやき5911-28建設業 (知事)
新潟県知事許可 第003150号
—有効

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-05-15

産業廃棄物の収集運搬業務等

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 145,000円〜230,000円
Địa điểm làm việc:〒950-1132新潟県新潟市江南区丸潟新田726-1
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜隔週、年末年始、夏季休暇、GW、バースデー休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-15

焼却施設の機械操作等(阿賀野市かがやき)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 145,000円〜210,000円
Địa điểm làm việc:〒959-2226新潟県阿賀野市かがやき5911-28新潟特殊企業バイオマスエコセンター
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 当社休日カレンダーによる 年末年始、夏季休暇、GW、誕生日休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-15

下水道管内の補修工事および管内調査

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 145,000円〜230,000円
Địa điểm làm việc:〒950-1132新潟県新潟市江南区丸潟新田726-1
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜隔週、年末年始、夏季休暇、GW、バースデー休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-15

分析(阿賀野市かがやき)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 145,000円〜230,000円
Địa điểm làm việc:〒959-2226新潟県阿賀野市かがやき5911-28新潟特殊企業バイオマスエコセンター
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 当社休日カレンダーによる 土曜隔週、年末年始、夏季休暇、GW、誕生日休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-15

施設管理(阿賀野市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 145,000円〜190,000円
Địa điểm làm việc:〒959-2226新潟県阿賀野市かがやき5911-28新潟特殊企業バイオマスエコセンター
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 当社休日カレンダーによる 土曜隔週、年末年始、夏季休暇、GW、誕生日休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-15

構内受入オペレーションスタッフ(阿賀野市かがやき)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 145,000円〜145,000円
Địa điểm làm việc:〒959-2226新潟県阿賀野市かがやき5911-28新潟特殊企業バイオマスエコセンター
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 当社休日カレンダーによる 年末年始、夏季休暇、GW、誕生日休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

構内受入オペレーションスタッフ(阿賀野市かがやき)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 145,000円〜145,000円
Địa điểm làm việc:〒959-2226新潟県阿賀野市かがやき5911-28新潟特殊企業バイオマスエコセンター
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 当社休日カレンダーによる 年末年始、夏季休暇、GW、誕生日休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)025-280-3821
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q新潟特殊企業株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

新潟特殊企業株式会社の代表電話番号は【025-280-3821】です。

Q新潟特殊企業株式会社の法人番号や所在地は?

新潟特殊企業株式会社の国税庁指定法人番号は【9110001003998】、所在地は【新潟県新潟市江南区丸潟新田726番地1】です。

Q新潟特殊企業株式会社の売上高や従業員数は?

新潟特殊企業株式会社の従業員数は68名、売上高は非公開です。

Q新潟特殊企業株式会社の代表者や資本金は?

新潟特殊企業株式会社の代表者は【富田 力】、資本金は【3億円】です。

Q新潟特殊企業株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて新潟特殊企業株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.tokusyukigyo.co.jp
Số FAX025-280-6461
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社クラレ2725億円714億円2株式会社大光銀行220億円38億円3北越コーポレーション株式会社1996億円123億円4株式会社第四北越銀行785億円187億円5第四北越キャピタルパートナーズ株式会社——6株式会社第四北越フィナンシャルグループ96億円85億円7株式会社北越銀行433億円98億円8株式会社コメリ—197億円9日本精機株式会社1365億円74億円10新潟太陽誘電株式会社—62億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Niigata