Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Y tế & Phúc lợi tại Kagawa株式会社グリーントラスト四国
株式会社グリーントラスト四国 Logo
活動中P.Y tế & Phúc lợiMã số doanh nghiệp: 7470001014227Cập nhật: 2026/10/23

株式会社グリーントラスト四国

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Giải pháp tiếp cận B2BKagawa × Y tế & Phúc lợiTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社グリーントラスト四国 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 7470001014227

株式会社グリーントラスト四国 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 香川県坂出市府中町4628番地1, có mã số thuế/pháp nhân là 7470001014227. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1988, Số điện thoại liên hệ: 0877-48-3500. Quy mô: 41 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 7470001014227
Tên dạng Kana/Furiganaグリーントラストシコク
Ngày thành lập1988
Địa chỉ đăng ký
〒7620024

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Y tế & Phúc lợi tại KagawaTất cả doanh nghiệp tại KagawaKagawa × 医療,福祉Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Quy mô nhân sự
41 nhân sự
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Kagawa
香川県坂出市府中町4628番地1
Người đại diệnGiám đốc đại diện 高川 冬木
Số lượng nhân viên41 nhân viên
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
7470001014227
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T7470001014227Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7470001014227)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7470001014227" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社グリーントラスト四国".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 7470001014227
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 7470001014227

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社グリーントラスト四国に関連する公的異動登記および香川県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

香川県の関連カテゴリー速報ハブ
香川県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
香川県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
香川県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
香川県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
香川県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
香川県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-05

コース売店(茶店)接客業務/パート/坂出カントリークラブ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒762-0024香川県坂出市府中町4628-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 応相談
2026-06-01

支配人候補/坂出カントリークラブ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 250,000円〜313,000円
Địa điểm làm việc:〒762-0024香川県坂出市府中町4628-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-26

レストランフロアスタッフ/パート/坂出カントリークラブ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒762-0024香川県坂出市府中町4628-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 休日についてご相談ください。
2026-05-26

レストラン厨房補助/パート/坂出カントリークラブ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,300円
Địa điểm làm việc:〒762-0024香川県坂出市府中町4628-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 応相談
2026-05-26

フロント事務/パート/坂出カントリークラブ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒762-0024香川県坂出市府中町4628-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週
2026-05-26

コース管理スタッフ(パート)/坂出カントリークラブ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,500円
Địa điểm làm việc:〒762-0024香川県坂出市府中町4628-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *平日+土日のいずれかが休日になります。
2026-05-26

レストランフロアスタッフ(正社員)/坂出カントリークラブ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 130,000円〜140,000円
Địa điểm làm việc:〒762-0024香川県坂出市府中町4628-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-26

フロント事務/坂出カントリークラブ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜260,000円
Địa điểm làm việc:〒762-0024香川県坂出市府中町4628-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-26

コース管理/坂出カントリークラブ(サブキーパー候補)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 235,000円〜275,000円
Địa điểm làm việc:〒762-0024香川県坂出市府中町4628-1
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 *シフト制 月間休日7日~8日(日曜休日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-26

コース管理/坂出カントリークラブ(キーパー候補)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 260,000円〜320,000円
Địa điểm làm việc:〒762-0024香川県坂出市府中町4628-1
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 *シフト制 月間休日7日~8日(日曜休日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0877-48-3500
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q株式会社グリーントラスト四国の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社グリーントラスト四国の代表電話番号は【0877-48-3500】です。

Q株式会社グリーントラスト四国の法人番号や所在地は?

株式会社グリーントラスト四国の国税庁指定法人番号は【7470001014227】、所在地は【香川県坂出市府中町4628番地1】です。

Q株式会社グリーントラスト四国の売上高や従業員数は?

株式会社グリーントラスト四国の従業員数は41名、売上高は非公開です。

Q株式会社グリーントラスト四国の代表者や資本金は?

株式会社グリーントラスト四国の代表者は【高川 冬木】、資本金は【5億円】です。

Q株式会社グリーントラスト四国の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社グリーントラスト四国の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://sakaide-cc.com
Số FAX0877-48-3550
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社カスケード東京——2東京臨海高速鉄道株式会社191億円40億円3
中部国際空港株式会社
525億円
71億円
4株式会社パルコ569億円99億円
5医療法人社団 こうかん会—-11704万円
6セガサミーホールディングス株式会社359億円175億円
7株式会社JMDC126億円21億円
8塩野義製薬株式会社3633億円1091億円
9株式会社プライムステージ—1200万円
10シンバイオ製薬株式会社13億円-479734万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社百十四銀行814億円185億円2四国電力株式会社7239億円543億円3トモニホールディングス株式会社54億円46億円4株式会社タダノ1884億円280億円5大倉工業株式会社575億円57億円6四国化成ホールディングス株式会社—11億円7アオイ電子株式会社349億円2億円8株式会社四電工941億円73億円9南海プライウッド株式会社200億円3億円10日本興業株式会社124億円5億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kagawa