Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Kagawa日本興業株式会社
日本興業株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 3470001011236Cập nhật: 2026/10/06

日本興業株式会社

Doanh thu gần nhất (2025期)124,1 trăm triệu JPY
Giải pháp tiếp cận B2BKagawa × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 日本興業株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 3470001011236

日本興業株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 香川県さぬき市志度4614番地13, có mã số thuế/pháp nhân là 3470001011236. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1956, Số điện thoại liên hệ: 087-894-8130. Doanh thu: 124,1 trăm triệu JPY. Quy mô: 311 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 3470001011236
Tên dạng Kana/Furiganaニホンコウギョウ
Ngày thành lập1956
Địa chỉ đăng ký
〒7692101

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại KagawaTất cả doanh nghiệp tại KagawaKagawa × 建設業Kagawa × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên (2025期)5,3 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự311 nhân sự
Vốn điều lệ20,2 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Kagawa
香川県さぬき市志度4614番地13
Người đại diệnGiám đốc đại diện 山 口 芳 美
Số lượng nhân viên311 nhân viên
Vốn điều lệ20,2 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
3470001011236
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T3470001011236Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp07.Thầu xây dựng chuyên dụng08.Thi công lắp đặt thiết bị09.Sản xuất thực phẩm24.Sản xuất sản phẩm kim loại

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 3470001011236)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "3470001011236" và công bố pháp nhân thương hiệu "日本興業株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 3470001011236
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 3470001011236

Xu hướng tài chính 5 năm

¥12.410,29tr JPY¥8.273,53tr JPY¥4.136,76tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
積水樹脂株式会社
23.76%
ニッコー共栄会
10.55%
ニッコー持株会
4.80%
UBE三菱セメント株式会社
3.83%
株式会社伊予銀行 (常任代理人) 株式会社日本カストディ銀行
2.70%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2019
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2019
発行元:厚生労働省
2026-06-10

コンクリート製品の製造(北関東工場)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒319-1566茨城県北茨城市中郷町日棚字宝壼644-8
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 休日は当社年間カレンダーによる 繁忙期(冬季)には月に1~2日程度の土曜出勤あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-10

工場管理スタッフ(北関東工場)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 250,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒319-1566茨城県北茨城市中郷町日棚字宝壼644-8
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 休日は当社年間カレンダーによる 繁忙期(冬季)には月1~2回程度の土曜出勤あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

コンクリート製品の製造(長尾工場)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,000円〜270,000円
Địa điểm làm việc:〒769-2306香川県さぬき市多和東谷12-6
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 休日は当社年間カレンダーによる 繁忙期(冬季)には月に1~2回程度の土曜出勤あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

コンクリート製品の製造(柵原工場)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,000円〜270,000円
Địa điểm làm việc:〒708-1541岡山県久米郡美咲町塚角454-7
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 休日は当社年間カレンダーによる 繁忙期(冬季)には土曜出勤あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

工場管理スタッフ(茨城工場)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 250,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒309-1715茨城県笠間市湯崎1243-144
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 休日は年間カレンダーによる 繁忙期(冬季)には月に1日程度の土曜出勤あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

コンクリート製品の製造(茨城工場)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,000円〜270,000円
Địa điểm làm việc:〒309-1715茨城県笠間市湯崎1243-144
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 休日は当社年間カレンダーによる 繁忙期(冬季)には月に1~2回程度の土曜出勤あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2023-09-20

Necoコンクリート

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6790261 - Necoコンクリート
2023-08-28

フェンセルウォール

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6801849 - フェンセルウォール
2023-06-02

側溝用ブロック

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1759617 - 側溝用ブロック
2023-06-02

側溝用ブロック

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1759616 - 側溝用ブロック
2022-02-09

アクアゲッター(雨水貯留側溝)

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6598898 - アクアゲッター(雨水貯留側溝)
2022-02-09

ZERO-Cプロダクト

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6642449 - ZERO-Cプロダクト
2022-02-09

ZERO-Cプロダクト

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6642449 - ZERO-Cプロダクト
2022-02-09

アクアゲッター(雨水貯留側溝)

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6598898 - アクアゲッター(雨水貯留側溝)
2021-09-29

つちみちペイブ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6557889 - つちみちペイブ
2021-09-29

つちみちペイブ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6557889 - つちみちペイブ
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)087-894-8130
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q日本興業株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

日本興業株式会社の代表電話番号は【087-894-8130】です。

Q日本興業株式会社の法人番号や所在地は?

日本興業株式会社の国税庁指定法人番号は【3470001011236】、所在地は【香川県さぬき市志度4614番地13】です。

Q日本興業株式会社の売上高や従業員数は?

日本興業株式会社の従業員数は311名、売上高は124.1億円です。

Q日本興業株式会社の代表者や資本金は?

日本興業株式会社の代表者は【山 口 芳 美】、資本金は【20.2億円】です。

Q日本興業株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて日本興業株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.nihon-kogyo.co.jp
Số FAX087-894-8121
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社百十四銀行814億円185億円2四国電力株式会社7239億円543億円3トモニホールディングス株式会社54億円46億円4株式会社タダノ1884億円280億円5大倉工業株式会社575億円57億円6四国化成ホールディングス株式会社—11億円7アオイ電子株式会社349億円2億円8株式会社四電工941億円73億円9南海プライウッド株式会社200億円3億円10株式会社マルヨシセンター397億円7057万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kagawa