Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Fukuoka株式会社SK技術
株式会社SK技術 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpC.Khai khoáng & Cát đáD.Xây dựngMã số doanh nghiệp: 7011101090518

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Cập nhật: 2026/11/06

株式会社SK技術

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự47 nhân sự
Vốn điều lệ4,9 trăm triệu JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 7011101090518
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

株式会社SK技術 (Mã số pháp nhân: 7011101090518) là doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực 農業,林業 có trụ sở chính tại 福岡県福岡市博多区博多駅東2丁目8番10号. Người đại diện là 代表取締役 於保利雄. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 2020. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 47 nhân sự, vốn điều lệ: 4,9 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T7011101090518). Số điện thoại liên hệ (096-370-6011), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】株式会社SK技術

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaエスケーギジュツ
Ngày thành lập2020
Địa chỉ đăng ký
〒8120013Fukuoka福岡県福岡市博多区博多駅東2丁目8番10号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 於保利雄
Vốn điều lệ4,9 trăm triệu JPY
Số lượng nhân viên47 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
7011101090518
Số đăng ký Invoice
T7011101090518(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứckyusyu-career.com
Số FAX092-474-8089
Địa chỉ EmailCó sẵn (trong CSV)
Biểu mẫu liên hệCó sẵn (Hỗ trợ gửi)
Ngành nghề kinh doanh
01.Nông nghiệp05.Khai khoáng, Khai thác đá & Cát06.Thầu xây dựng tổng hợp
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

2 mốc sự kiện
17/06/2025Cập nhật đăng ký

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 福岡県福岡市博多区博多駅東2丁目8番10号

24/02/2020Chỉ định mã số pháp nhân

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 7011101090518)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "7011101090518" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社SK技術".

Chỉ số Vốn Con người & Môi trường Làm việc

Nhân sự đóng BHXH
47nhân sự
Khung lương tuyển dụng
805万円
月給 50万〜65万円(想定年収 700万〜910万円)
Độ tuổi trung bình
-
Số năm gắn bó
-
Môi trường Làm việc & Chế độ Phúc lợi
年間休日 128日
定年制: あり

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

10 tín hiệu
2026-11-06

土木施工管理技術者(正)/鹿児島県姶良市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:500,000円〜650,000円(月給)
salary_min:500000
salary_max:650000
estimated_annual_salary:805
hiring_salary_text:月給 50万〜65万円(想定年収 700万〜910万円)
Địa điểm làm việc:〒899-5231 鹿児島県姶良市加治木町反土1466 西日本高速道路株式会社 九州支社 鹿児島県高速道路事務所
Thời gian làm việc:就業時間1 9時00分〜17時30分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、夏季休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:128
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:○上部工、舗装工事の施工管理業務(工事監督) ※Nexcoにて業務経験者 「変更範囲:変更なし」
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:false
has_childcare_leave:false
has_labor_union:false
teinen_system:あり
company_features:発注者支援を軸にインフラ整備を担っています。手厚い資格取得支 援を誇り未経験からプロの技術者へ成長できる育成環境を完備して いる点が最大の特徴です。
business_summary:公共事業の発注者支援を行う建設コンサルタントです。道路や河川 等のインフラ整備における積算、設計、施工管理、工事監督支援な ど、技術的なサポートを幅広く行っています。
hr_contact_person:、役職名 採用担当
2026-11-06

土木施工管理技術者(正)/熊本市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:600,000円〜650,000円(月給)
salary_min:600000
salary_max:650000
estimated_annual_salary:875
hiring_salary_text:月給 60万〜65万円(想定年収 840万〜910万円)
Địa điểm làm việc:〒860-8601 熊本県熊本市中央区手取本町1番1号 熊本市役所13階
Thời gian làm việc:就業時間1 8時30分〜17時15分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、夏季休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:128
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:○発注者支援業務 ・資料作成、施工現場の段階確認など ※橋梁に関する実務経験や専門知識を有する方を優遇します。 「変更範囲:変更なし」
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:false
has_childcare_leave:false
has_labor_union:false
teinen_system:あり
company_features:発注者支援を軸にインフラ整備を担っています。手厚い資格取得支 援を誇り未経験からプロの技術者へ成長できる育成環境を完備して いる点が最大の特徴です。
business_summary:公共事業の発注者支援を行う建設コンサルタントです。道路や河川 等のインフラ整備における積算、設計、施工管理、工事監督支援な ど、技術的なサポートを幅広く行っています。
hr_contact_person:、役職名 採用担当
2026-11-02

土木施工管理技術者(正)/宮崎県西臼杵郡高千穂町

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:500,000円〜650,000円(月給)
salary_min:500000
salary_max:650000
estimated_annual_salary:805
hiring_salary_text:月給 50万〜65万円(想定年収 700万〜910万円)
Địa điểm làm việc:〒882-1101 宮崎県西臼杵郡高千穂町大字三田井6320-1 「国交省高千穂維持出張所」
Thời gian làm việc:就業時間1 8時30分〜17時15分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇・リフレッシュ休暇・入社記念日休暇・誕生日休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:128
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:発注者支援業務、工事監督 「変更範囲:変更なし」
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:false
has_childcare_leave:false
has_labor_union:false
teinen_system:あり
company_features:「九州に寄り添う技術屋が九州の未来を創造する」 九州での技術と事業を地産地消する会社です。
business_summary:建設コンサルタント業/土木建築サービス業 公共事業の建設技術業務を通じて、道路や橋梁、河川などの社会イ ンフラ整備の積算、設計、工事監督支援などを行っています。
hr_contact_person:、役職名 採用担当
2026-11-02

土木施工管理技術者(正)/大分県別府市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:500,000円〜600,000円(月給)
salary_min:500000
salary_max:600000
estimated_annual_salary:770
hiring_salary_text:月給 50万〜60万円(想定年収 700万〜840万円)
Địa điểm làm việc:〒874-0845 大分県別府市北中14-1 別府土木事務所
Thời gian làm việc:就業時間1 8時30分〜17時15分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、夏季休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:128
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:発注者支援業務 ・資料作成 ・現場立ち会い ・打ち合わせ 「変更範囲:変更なし」
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:false
has_childcare_leave:false
has_labor_union:false
teinen_system:あり
company_features:「九州に寄り添う技術屋が九州の未来を創造する」 九州での技術と事業を地産地消する会社です。
business_summary:建設コンサルタント業/土木建築サービス業 公共事業の建設技術業務を通じて、道路や橋梁、河川などの社会イ ンフラ整備の積算、設計、工事監督支援などを行っています。
hr_contact_person:、役職名 採用担当
2026-11-02

土木施工管理技術者(正)/佐賀県唐津市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:500,000円〜600,000円(月給)
salary_min:500000
salary_max:600000
estimated_annual_salary:770
hiring_salary_text:月給 50万〜60万円(想定年収 700万〜840万円)
Địa điểm làm việc:〒847-1201 佐賀県唐津市北波多徳須恵1178-1 九州農政局 北部九州土地改良調査管理事務所上場支所
Thời gian làm việc:就業時間1 8時30分〜17時15分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、夏季休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:128
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:発注者支援業務 ・資料作成 ・現場立ち会い ・打ち合わせ *エリア:主として唐津市内 「変更範囲:変更なし」
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:false
has_childcare_leave:false
has_labor_union:false
teinen_system:あり
company_features:「九州に寄り添う技術屋が九州の未来を創造する」 九州での技術と事業を地産地消する会社です。
business_summary:建設コンサルタント業/土木建築サービス業 公共事業の建設技術業務を通じて、道路や橋梁、河川などの社会イ ンフラ整備の積算、設計、工事監督支援などを行っています。
hr_contact_person:、役職名 採用担当
2026-11-02

電気通信技術者(正)/佐賀市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:500,000円〜600,000円(月給)
salary_min:500000
salary_max:600000
estimated_annual_salary:770
hiring_salary_text:月給 50万〜60万円(想定年収 700万〜840万円)
Địa điểm làm việc:〒849-0924 佐賀県佐賀市新中町5-10 「国交省佐賀国道事務所」
Thời gian làm việc:就業時間1 8時30分〜17時15分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、夏季休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:128
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:電気通信発注者支援業務 「変更範囲:変更なし」
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:false
has_childcare_leave:false
has_labor_union:false
teinen_system:あり
company_features:「九州に寄り添う技術屋が九州の未来を創造する」 九州での技術と事業を地産地消する会社です。
business_summary:建設コンサルタント業/土木建築サービス業 公共事業の建設技術業務を通じて、道路や橋梁、河川などの社会イ ンフラ整備の積算、設計、工事監督支援などを行っています。
hr_contact_person:、役職名 採用担当
2026-11-02

電気通信技術者(正)/佐賀県鳥栖市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:500,000円〜650,000円(月給)
salary_min:500000
salary_max:650000
estimated_annual_salary:805
hiring_salary_text:月給 50万〜65万円(想定年収 700万〜910万円)
Địa điểm làm việc:〒841-0012 佐賀県鳥栖市田代昌町492 「国交省鳥栖維持出張所」
Thời gian làm việc:就業時間1 8時30分〜17時15分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇・リフレッシュ休暇・入社記念日休暇・誕生日休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:128
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:工事監督業務 「変更範囲:変更なし」
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:false
has_childcare_leave:false
has_labor_union:false
teinen_system:あり
company_features:「九州に寄り添う技術屋が九州の未来を創造する」 九州での技術と事業を地産地消する会社です。
business_summary:建設コンサルタント業/土木建築サービス業 公共事業の建設技術業務を通じて、道路や橋梁、河川などの社会イ ンフラ整備の積算、設計、工事監督支援などを行っています。
hr_contact_person:、役職名 採用担当
2026-06-12

土木施工管理技術者(正)/熊本県上益城郡山都町

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 400,000円〜600,000円
Địa điểm làm việc:〒861-3512熊本県上益城郡山都町下馬尾265「上益城詰所」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、夏季休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-12

土木施工管理技術者(正)/熊本県八代市上日置町

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 550,000円〜650,000円
Địa điểm làm việc:〒866-0824熊本県八代市上日置町4478-1「道路河川災害復旧現場事務所」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、夏季休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-10

土木施工管理技術者(正)/福岡県大牟田市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 400,000円〜600,000円
Địa điểm làm việc:〒836-0817福岡県大牟田市浅牟田町30「工事現場事務所」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、夏季休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp

Câu hỏi thường gặp

6 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 株式会社SK技術 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của 株式会社SK技術 là 096-370-6011 (FAX: 092-474-8089). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 福岡県福岡市博多区博多駅東2丁目8番10号. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 株式会社SK技術 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 株式会社SK技術 là 7011101090518. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T7011101090518.

QTrụ sở chính của 株式会社SK技術 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 株式会社SK技術 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 8120013, 福岡県福岡市博多区博多駅東2丁目8番10号. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

Giải pháp tiếp cận B2B
Fukuoka × Nông nghiệp & Lâm nghiệp1 credit/dòng

Tiếp cận 株式会社SK技術 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

株式会社SK技術に関連する公的異動登記および福岡県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
福岡県の採用企業 ➔
福岡県の関連カテゴリー速報ハブ
福岡県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
福岡県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
福岡県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
福岡県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
福岡県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
福岡県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
福岡県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
福岡県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
福岡県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
福岡県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại FukuokaTất cả doanh nghiệp tại FukuokaFukuoka × 農業,林業Fukuoka × 鉱業,採石業,砂利採取業Fukuoka × 建設業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)096-370-6011
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com
Q
Quy mô nhân sự và doanh thu của 株式会社SK技術 là bao nhiêu?

株式会社SK技術 hiện có 47 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của 株式会社SK技術 là ai?

Người đại diện pháp luật của 株式会社SK技術 là 代表取締役 於保利雄, vốn điều lệ đăng ký là 4,9 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 株式会社SK技術?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

3株式会社エッサム——
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-2007億円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-714億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1九州電力株式会社1.9兆円1234億円2株式会社ふくおかフィナンシャルグループ653億円478億円3株式会社西日本シティ銀行1259億円235億円4株式会社福岡銀行2258億円529億円5株式会社西日本フィナンシャルホールディングス198億円184億円6TOTO株式会社4794億円336億円7株式会社安川電機1806億円231億円8ひびきウインドエナジー株式会社—-21億円9山九株式会社4306億円339億円10株式会社トヨタレンタリース福岡—22億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Fukuoka