Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Fukuoka医療法人 日明会 日明病院
医療法人 日明会 日明病院 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpE.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngMã số doanh nghiệp: 6290805000557Cập nhật: 2026/10/23

医療法人 日明会 日明病院

Giải pháp tiếp cận B2BFukuoka × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 医療法人 日明会 日明病院 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 6290805000557

医療法人 日明会 日明病院 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 福岡県北九州市小倉北区日明3丁目3-32, có mã số thuế/pháp nhân là 6290805000557. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1930, Số điện thoại liên hệ: 093-581-0012. Quy mô: 145 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 6290805000557
Tên dạng Kana/Furiganaアキラカイ アキラビョウイン
Ngày thành lập1930
Địa chỉ đăng ký
〒8030831

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại FukuokaTất cả doanh nghiệp tại FukuokaFukuoka × 農業,林業Fukuoka × 製造業Fukuoka × 情報通信業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự145 nhân sự
Vốn điều lệ-
Thông tin liên hệ
Fukuoka
福岡県北九州市小倉北区日明3丁目3-32
Người đại diện北原 潤一
Số lượng nhân viên145 nhân viên
Vốn điều lệ-
Mã số doanh nghiệp
6290805000557
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T6290805000557Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
01.Nông nghiệp13.Sản xuất giường tủ, bàn ghế40.Dịch vụ đi kèm Internet

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6290805000557)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6290805000557" và công bố pháp nhân thương hiệu "医療法人日明会".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 6290805000557
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 6290805000557

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

医療法人 日明会 日明病院に関連する公的異動登記および福岡県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
福岡県の採用企業 ➔
福岡県の関連カテゴリー速報ハブ
福岡県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
福岡県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
福岡県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
福岡県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
福岡県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
福岡県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-15

薬剤師

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,000円〜298,250円
Địa điểm làm việc:〒803-0831福岡県北九州市小倉北区日明3丁目3-32
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-15

薬剤師(パート)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,850円〜2,600円
Địa điểm làm việc:〒803-0831福岡県北九州市小倉北区日明3丁目3-32
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他
2026-06-15

看護補助者

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 107,500円〜145,000円
Địa điểm làm việc:〒803-0831福岡県北九州市小倉北区日明3丁目3-32
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 4週8休制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-15

准看護師

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 140,750円〜156,250円
Địa điểm làm việc:〒803-0831福岡県北九州市小倉北区日明3丁目3-32
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 4週8休制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-15

介護福祉士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 118,000円〜150,000円
Địa điểm làm việc:〒803-0831福岡県北九州市小倉北区日明3丁目3-32
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 4週8休制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-25

病棟クラーク

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 116,500円〜145,000円
Địa điểm làm việc:〒803-0831福岡県北九州市小倉北区日明3丁目3-32
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2022-02-21

令和3年度新型コロナウイルス感染症感染拡大防止継続支援補助金

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)093-581-0012
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q医療法人 日明会 日明病院の電話番号や問い合わせ先は?

医療法人 日明会 日明病院の代表電話番号は【093-581-0012】です。

Q医療法人 日明会 日明病院の法人番号や所在地は?

医療法人 日明会 日明病院の国税庁指定法人番号は【6290805000557】、所在地は【福岡県北九州市小倉北区日明3丁目3-32】です。

Q医療法人 日明会 日明病院の売上高や従業員数は?

医療法人 日明会 日明病院の従業員数は145名、売上高は非公開です。

Q医療法人 日明会 日明病院の代表者や資本金は?

医療法人 日明会 日明病院の代表者は【北原 潤一】、資本金は【非公開】です。

Q医療法人 日明会 日明病院の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて医療法人 日明会 日明病院の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://hiagari-hp.com
Số FAX093-583-1711
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1九州電力株式会社1.9兆円1234億円2株式会社ふくおかフィナンシャルグループ653億円478億円3株式会社西日本シティ銀行1259億円235億円4株式会社福岡銀行2258億円529億円5株式会社西日本フィナンシャルホールディングス198億円184億円6TOTO株式会社4794億円336億円7株式会社安川電機1806億円231億円8ひびきウインドエナジー株式会社—-206600万円9山九株式会社4306億円339億円10株式会社トヨタレンタリース福岡—22億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Fukuoka