Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Niigata株式会社ハヤマ
株式会社ハヤマ Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoI.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 6110001004660Cập nhật: 2026/10/06

株式会社ハヤマ

Giải pháp tiếp cận B2BNiigata × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社ハヤマ hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 6110001004660

株式会社ハヤマ là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 新潟県新潟市中央区寄居町706番地, có mã số thuế/pháp nhân là 6110001004660. Doanh nghiệp được thành lập ngày 19/04/1948, Số điện thoại liên hệ: 070-6429-2291. Quy mô: 168 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 6110001004660
Tên dạng Kana/Furiganaハヤマ
Ngày thành lập1948-04-19
Địa chỉ đăng ký
〒9518113

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại NiigataTất cả doanh nghiệp tại NiigataNiigata × 建設業Niigata × 製造業Niigata × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự168 nhân sự
Vốn điều lệ9,9 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Niigata
新潟県新潟市中央区寄居町706番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 早山 康弘
Số lượng nhân viên168 nhân viên
Vốn điều lệ9,9 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
6110001004660
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T6110001004660Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
08.Thi công lắp đặt thiết bị25.Sản xuất máy móc thiết bị thông dụng60.Bán lẻ khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6110001004660)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6110001004660" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社ハヤマ".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 6110001004660
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 6110001004660

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-10

障がい者のプログラミングスキル習得のサポート/支援員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,300円〜1,400円
Địa điểm làm việc:〒950-0901新潟県新潟市中央区弁天1丁目1-16サンテラス石宮2-B(株)ハヤマ就労移行ITスクール新潟事業所
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 *有給休暇は、就業条件に合わせ法定通りの付与となります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 7日
2026-06-02

セルフガソリンスタンドスタッフ/夕方(中央区鳥屋野)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,150円
Địa điểm làm việc:〒950-0951新潟県新潟市中央区鳥屋野2ー12-18セルフス一パーロード県庁前
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 お休みしたい日のご相談には応じます。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-06-02

セルフガソリンスタンドスタッフ/日中(中央区鳥屋野)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,150円
Địa điểm làm việc:〒950-0951新潟県新潟市中央区鳥屋野2ー12-18セルフス一パーロード県庁前
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 お休みしたい日のご相談には応じます。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-06-02

フルサービスガソリンスタンドスタッフ(江南区東早通)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,150円
Địa điểm làm việc:〒950-0148新潟県新潟市江南区東早通4-1-1ユーロード亀田SS
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 お休みしたい日のご相談には応じます。 有給休暇は、就業条件に合わせ法定通りの付与となります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-06-02

障がい者のスキル習得と就職活動のサポート/支援員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 235,000円〜235,000円
Địa điểm làm việc:〒950-0901新潟県新潟市中央区弁天1丁目1-16サンテラス石宮2-B(株)ハヤマ就労移行ITスクール新潟事業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 ※祝日は出勤となります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-02

燃料配送スタッフ(山形県鶴岡市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,200円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒997-0853山形県鶴岡市小淀川色田74-1鶴岡営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 お休みしたい日のご相談に応じますので、お気軽にお問い合わせく ださい。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 7日
2026-05-18

セルフガソリンスタンドスタッフ/夕方(中央区鳥屋野)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,150円
Địa điểm làm việc:〒950-0951新潟県新潟市中央区鳥屋野2ー12-18セルフス一パーロード県庁前
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 お休みしたい日のご相談には応じます。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-05-18

フルサービスガソリンスタンドスタッフ(鶴岡市小淀川)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,150円
Địa điểm làm việc:〒997-0853山形県鶴岡市小淀川色田74-3淀川SS
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 お休みしたい日のご相談には応じます。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-04-13

セルフサービスガソリンスタンドスタッフ(西区小針)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,150円
Địa điểm làm việc:〒950-2022新潟県新潟市西区小針4-3-7セルフサンロード小針
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 お休みしたい日のご相談には応じます。 有給休暇は、就業条件に合わせ法定通りの付与となります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-04-13

燃料配送ドライバー(聖籠町東港)/危険物乙四/高時給

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,300円〜1,300円
Địa điểm làm việc:〒957-0101新潟県北蒲原郡聖籠町東港7-5840-2株式会社ハヤマ東港配送センター
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 日曜日固定休みです 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-03-25

監視艇「りゅうと」用船舶用免税軽油(JIS K2204)406KL

2026-03-17

令和8年度第1四半期新潟刑務所ボイラー用燃料A重油供給契約

2025-06-26

令和7年度第2四半期新潟刑務所ボイラー用燃料A重油供給契約

2025-03-24

監視艇「りゅうと」用船舶用免税軽油(JIS K2204)406KL

2024-12-18

令和6年度第4四半期新潟刑務所等ボイラー用燃料A重油供給契約

2024-09-17

令和6年度第3四半期新潟刑務所等ボイラー用燃料A重油供給契約

2024-06-18

令和6年度第2四半期新潟刑務所ボイラー用燃料A重油供給契約

2024-03-29

監視艇「りゅうと」用船舶用免税軽油(JIS K2204)432KL

2024-01-17

特内燃機油(4号)ほか9点買入

2023-12-15

令和5年度第4四半期新潟刑務所等ボイラー用燃料A重油供給契約

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-03-25

監視艇「りゅうと」用船舶用免税軽油(JIS K2204)406KL

Chi tiết tín hiệu
落札価格:57895600
組織名:財務省
2026-03-17

令和8年度第1四半期新潟刑務所ボイラー用燃料A重油供給契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:135
組織名:法務省
2025-06-26

令和7年度第2四半期新潟刑務所ボイラー用燃料A重油供給契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:89
組織名:法務省
2025-03-24

監視艇「りゅうと」用船舶用免税軽油(JIS K2204)406KL

Chi tiết tín hiệu
落札価格:39909800
組織名:財務省
2024-12-18

令和6年度第4四半期新潟刑務所等ボイラー用燃料A重油供給契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:96
組織名:法務省
2024-09-17

令和6年度第3四半期新潟刑務所等ボイラー用燃料A重油供給契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:85
組織名:法務省
2024-06-18

令和6年度第2四半期新潟刑務所ボイラー用燃料A重油供給契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:85
組織名:法務省
2024-03-29

監視艇「りゅうと」用船舶用免税軽油(JIS K2204)432KL

Chi tiết tín hiệu
落札価格:37929600
組織名:財務省
2024-01-17

特内燃機油(4号)ほか9点買入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:14125400
組織名:海上保安庁
2023-12-15

令和5年度第4四半期新潟刑務所等ボイラー用燃料A重油供給契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:84
組織名:法務省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2010-12-20

前払式支払手段(自家型)発行者届出

2010-12-20

前払式支払手段(自家型)発行者届出

Chi tiết tín hiệu
発行元:金融庁

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)070-6429-2291
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社ハヤマの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社ハヤマの代表電話番号は【070-6429-2291】です。

Q株式会社ハヤマの法人番号や所在地は?

株式会社ハヤマの国税庁指定法人番号は【6110001004660】、所在地は【新潟県新潟市中央区寄居町706番地】です。

Q株式会社ハヤマの売上高や従業員数は?

株式会社ハヤマの従業員数は168名、売上高は非公開です。

Q株式会社ハヤマの代表者や資本金は?

株式会社ハヤマの代表者は【早山 康弘】、資本金は【9.9億円】です。

Q株式会社ハヤマの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社ハヤマの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://kk-hayama.net
Số FAX025-228-5576
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社クラレ2725億円714億円2株式会社大光銀行220億円38億円3北越コーポレーション株式会社1996億円123億円4株式会社第四北越銀行785億円187億円5第四北越キャピタルパートナーズ株式会社——6株式会社第四北越フィナンシャルグループ96億円85億円7株式会社北越銀行433億円98億円8株式会社コメリ—197億円9日本精機株式会社1365億円74億円10新潟太陽誘電株式会社—62億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Niigata