Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Gunma株式会社ハウステック
株式会社ハウステック Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 6011401007577Cập nhật: 2026/10/06

株式会社ハウステック

Doanh thu gần nhất (2025期)-
Lợi nhuận thường niên (2025期)—
Quy mô nhân sự
Giải pháp tiếp cận B2BGunma × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社ハウステック hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 6011401007577

株式会社ハウステック là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 群馬県高崎市栄町1番1号, có mã số thuế/pháp nhân là 6011401007577. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2001, Số điện thoại liên hệ: 080-4834-8427. Quy mô: 1.738 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 6011401007577
Tên dạng Kana/Furiganaハウステック
Ngày thành lập2001
Địa chỉ đăng ký
〒3700841

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại GunmaTất cả doanh nghiệp tại GunmaGunma × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
1,738 nhân sự
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Gunma
群馬県高崎市栄町1番1号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 新井 仁
Số lượng nhân viên1,738 nhân viên
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
6011401007577
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T6011401007577Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
09.Sản xuất thực phẩm11.Dệt may18.Sản xuất sản phẩm nhựa (trừ phân loại khác)

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

07/06/2016Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 群馬県高崎市栄町1番1号

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 6011401007577
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6011401007577)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6011401007577" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社ハウステック".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 6011401007577
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 6011401007577

Xu hướng tài chính 5 năm

¥1tr JPY¥0,67tr JPY¥0,33tr JPY¥0tr JPY(Không công bố)Năm 2023(Không công bố)Năm 2024(Không công bố)Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-02

施工管理職(住宅設備機器/立川)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,200円〜359,100円
Địa điểm làm việc:〒190-0004東京都立川市柏町3-13-1株式会社ハウステック立川営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇あり、 計画年休推奨日7日あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 22日
2026-06-02

施工管理職(住宅設備機器/東京)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,200円〜359,100円
Địa điểm làm việc:〒170-0004東京都豊島区北大塚2-2-5晴和ビル4F株式会社ハウステック東京営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇あり、計画年休推奨日(7日)あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 22日
2026-06-02

施工管理職(住宅設備機器/大阪)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,200円〜359,100円
Địa điểm làm việc:〒556-0002大阪府大阪市浪速区幸町2-2-20清光ビル901株式会社ハウステック大阪営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇あり、計画年休推奨日(7日)あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 22日
2026-06-02

施工管理職(住宅設備機器/名古屋)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,200円〜359,100円
Địa điểm làm việc:〒461-0025愛知県名古屋市東区徳川1丁目901サンエース徳川602株式会社ハウステック名古屋営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇あり、計画年休推奨日(7日)あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 22日
2026-06-02

プロダクトデザイン(さいたま市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 212,300円〜314,400円
Địa điểm làm việc:〒331-0812埼玉県さいたま市北区宮原町2-125-11株式会社ハウステック
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇あり、計画年休推奨日7日あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 16日
2026-06-02

営業職(住宅設備機器販売/埼玉)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,200円〜330,100円
Địa điểm làm việc:〒331-0814埼玉県さいたま市北区東大成町2-637-12階株式会社ハウステック埼玉営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇あり、計画年休推奨日7日あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 22日
2026-06-02

施工管理職(住宅設備機器/埼玉)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,200円〜359,100円
Địa điểm làm việc:〒331-0814埼玉県さいたま市北区東大成町2-637-12階株式会社ハウステック埼玉営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇あり、計画年休推奨日(7日)あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 22日
2026-06-02

施工管理職(住宅設備機器/相模原)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,200円〜359,100円
Địa điểm làm việc:〒252-0331神奈川県相模原市南区大野台6-1-1ヤマダデンキテックランドニトリモール相模原店内株式会社ハウステック相模原営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇あり、計画年休推奨日7日あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 22日
2026-06-02

営業職(住宅設備機器販売/厚木)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,200円〜330,100円
Địa điểm làm việc:〒243-0018神奈川県厚木市中町4-8-1ALP厚木ビル株式会社ハウステック厚木営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇あり 計画年休7日(会社カレンダーによる) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 22日
2026-06-02

営業職(住宅設備機器販売/相模原)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,200円〜330,100円
Địa điểm làm việc:〒252-0331神奈川県相模原市南区大野台6-1-1ヤマダデンキテックランドニトリモール相模原店内株式会社ハウステック相模原営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇あり 計画年休7日(会社カレンダーによる) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 22日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-09-21

洗面ボウル

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1764940 - 洗面ボウル
2023-06-07

NJB

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6761297 - NJB
2023-06-07

NWB

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6761298 - NWB
2022-12-26

PURE POWER

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6705292 - PURE POWER
2022-08-25

バブルプラス

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6668391 - バブルプラス
2022-08-25

軟水ファイン

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6668390 - 軟水ファイン
2022-07-22

Rucre

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6660372 - Rucre
2022-07-22

ルクレ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6660371 - ルクレ
2022-05-30

marule

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6637932 - marule
2022-05-30

アレンジスライド

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6637930 - アレンジスライド
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)080-4834-8427
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社ハウステックの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社ハウステックの代表電話番号は【080-4834-8427】です。

Q株式会社ハウステックの法人番号や所在地は?

株式会社ハウステックの国税庁指定法人番号は【6011401007577】、所在地は【群馬県高崎市栄町1番1号】です。

Q株式会社ハウステックの売上高や従業員数は?

株式会社ハウステックの従業員数は1,738名、売上高は非公開です。

Q株式会社ハウステックの代表者や資本金は?

株式会社ハウステックの代表者は【新井 仁】、資本金は【10億円】です。

Q株式会社ハウステックの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社ハウステックの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://housetec.co.jp
Số FAX048-654-0360
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社ヤマダホールディングス297億円80億円2株式会社東和銀行339億円64億円3株式会社群馬銀行1850億円576億円4サンデン株式会社595億円-88600万円5株式会社山田製作所403億円23億円6三益半導体工業株式会社891億円102億円7株式会社岡本工作機械製作所241億円21億円8株式会社ヤマダホームズ467億円-108300万円9株式会社ミツバ1655億円168億円10株式会社ヤマト—45億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Gunma