Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Tài chính & Bảo hiểm tại Gunma株式会社東和銀行
株式会社東和銀行 Logo
活動中J.Tài chính & Bảo hiểmMã số doanh nghiệp: 2070001003514Cập nhật: 2026/10/06

株式会社東和銀行

Doanh thu gần nhất (2025期)339 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)63,7 trăm triệu JPY
Giải pháp tiếp cận B2BGunma × Tài chính & Bảo hiểmTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社東和銀行 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tức

Thông tin doanh nghiệp

No. 2070001003514

株式会社東和銀行 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 群馬県前橋市本町2丁目12番6号, có mã số thuế/pháp nhân là 2070001003514. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1917, Số điện thoại liên hệ: 0276-88-6767. Doanh thu: 339 trăm triệu JPY. Quy mô: 1.229 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2070001003514
Tên dạng Kana/Furiganaトウワギンコウ
Ngày thành lập1917
Địa chỉ đăng ký
〒3710023

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Tài chính & Bảo hiểm tại GunmaTất cả doanh nghiệp tại GunmaGunma × 金融業,保険業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Quy mô nhân sự
1,229 nhân sự
Vốn điều lệ3.860 trăm triệu JPY
FAQ
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Gunma
群馬県前橋市本町2丁目12番6号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 頭取執行役員 江原 洋
Số lượng nhân viên1,229 nhân viên
Vốn điều lệ3.860 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2070001003514
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2070001003514Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
62.Ngân hàng

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2070001003514)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2070001003514" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社東和銀行".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2070001003514
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2070001003514

Thông tin giấy phép của 株式会社東和銀行

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社東和銀行群馬県前橋市本町二丁目12番6号有料職業紹介事業
10-ユ-300390
2020/07/01
2025/06/30要更新確認

Xu hướng tài chính 5 năm

¥33.902tr JPY¥22.601,33tr JPY¥11.300,67tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
日本マスタートラスト 信託銀行株式会社(信託口)
12.30%
株式会社日本カストディ銀行 (信託口)
7.43%
東和銀行従業員持株会
2.61%
JP MORGAN CHASE  BANK 385781 (常任代理人 株式会社みずほ銀行 決済営業部)
1.29%
社会福祉法人広聖会
1.14%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2017
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2015
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2010
note:null
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:null
note:3段階目
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2017
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2015
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2010
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
備考:3段階目
Ngày chưa đăng ký

認定経営革新等支援機関

Ngày chưa đăng ký

銀行免許

2008-05-26

確定拠出年金運営管理機関登録

2007-09-30

登録金融機関登録

Ngày chưa đăng ký

認定経営革新等支援機関

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省/金融庁
Ngày chưa đăng ký

銀行免許

Chi tiết tín hiệu
発行元:金融庁
2008-05-26

確定拠出年金運営管理機関登録

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
2007-09-30

登録金融機関登録

Chi tiết tín hiệu
発行元:金融庁
2026-06-01

銀行事務員  (週休2日)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒375-0024群馬県藤岡市藤岡387-3
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 勤務表による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-19

事務職(テラー・出納業務を含む)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,180円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒350-1122埼玉県川越市脇田町9-13
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

金融事務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,549円〜150,549円
Địa điểm làm việc:〒370-0616群馬県邑楽郡邑楽町大字光善寺507
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-28

銀行事務員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,150円〜1,150円
Địa điểm làm việc:〒360-0201埼玉県熊谷市妻沼1408-2
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-27

銀行事務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,200円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒362-0074埼玉県上尾市春日2丁目10番24号
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始12/31~1/3 夏季・冬季休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-20

金融業(銀行業務)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,070円〜1,070円
Địa điểm làm việc:〒376-0031群馬県桐生市本町3丁目5-11
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、GW休み 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-14

一般事務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒378-0047群馬県沼田市上之町1163番地2
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他
2026-04-06

一般事務及び店頭セールス

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,070円〜1,070円
Địa điểm làm việc:〒370-2316群馬県富岡市富岡1591-1
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日
2026-03-02

銀行窓口業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,180円〜1,180円
Địa điểm làm việc:〒348-0058埼玉県羽生市中央2丁目2番20号
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-02

銀行事務員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,180円〜1,180円
Địa điểm làm việc:〒364-0031埼玉県北本市中央1-66-2
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12月31日~1月3日)
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2021-09-13

認定地域活性化総合特区*総合特区支援利子補給金(R03年9月28日支給分)

2021-03-15

認定地域活性化総合特区*総合特区支援利子補給金(R03年3月29日支給分)

2020-09-04

認定地域活性化総合特区*総合特区支援利子補給金(R02年9月28日支給分)

2020-03-25

総合特区支援利子補給金(3月30日分)

2021-09-13

認定地域活性化総合特区*総合特区支援利子補給金(R03年9月28日支給分)

Chi tiết tín hiệu
金額:9492
発行元:内閣府
2021-03-15

認定地域活性化総合特区*総合特区支援利子補給金(R03年3月29日支給分)

Chi tiết tín hiệu
金額:139682
発行元:内閣府
2020-09-04

認定地域活性化総合特区*総合特区支援利子補給金(R02年9月28日支給分)

Chi tiết tín hiệu
金額:282716
発行元:内閣府
2020-03-25

総合特区支援利子補給金(3月30日分)

Chi tiết tín hiệu
金額:403456
発行元:内閣府
2016-10-03

こどもたちへの応援債

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5931025 - こどもたちへの応援債
2014-12-19

生涯ゆとり

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5761772 - 生涯ゆとり
2014-04-23

とんとん

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5784879 - とんとん

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0276-88-6767
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社東和銀行の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社東和銀行の代表電話番号は【0276-88-6767】です。

Q株式会社東和銀行の法人番号や所在地は?

株式会社東和銀行の国税庁指定法人番号は【2070001003514】、所在地は【群馬県前橋市本町2丁目12番6号】です。

Q株式会社東和銀行の売上高や従業員数は?

株式会社東和銀行の従業員数は1,229名、売上高は339億円です。

Q株式会社東和銀行の代表者や資本金は?

株式会社東和銀行の代表者は【頭取執行役員 江原 洋】、資本金は【3,860億円】です。

Q株式会社東和銀行の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社東和銀行の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.towabank.co.jp
Số FAX0276-88-6947
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1社会医療法人財団 石心会—7億円2株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円3
株式会社ゆうちょ銀行
2.5兆円
5735億円
4株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
5株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
6株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円
9株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円
10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社ヤマダホールディングス297億円80億円2株式会社群馬銀行1850億円576億円3サンデン株式会社595億円-88600万円4株式会社山田製作所403億円23億円5三益半導体工業株式会社891億円102億円6株式会社岡本工作機械製作所241億円21億円7株式会社ヤマダホームズ467億円-108300万円8株式会社ミツバ1655億円168億円9株式会社ヤマト—45億円10群栄化学工業株式会社252億円24億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Gunma