Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Niigataえちご中越農業協同組合
えちご中越農業協同組合 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpMã số doanh nghiệp: 5110005016892Cập nhật: 2026/10/06

えちご中越農業協同組合

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự
Giải pháp tiếp cận B2BNiigata × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận えちご中越農業協同組合 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 5110005016892

えちご中越農業協同組合 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 新潟県長岡市今朝白2-7-25, có mã số thuế/pháp nhân là 5110005016892. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2023, Số điện thoại liên hệ: 0258-31-4884. Quy mô: 1.666 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 5110005016892
Tên dạng Kana/Furiganaエチゴナカゴシ
Ngày thành lập2023
Địa chỉ đăng ký
〒9408550

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại NiigataTất cả doanh nghiệp tại NiigataNiigata × 農業,林業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
1,666 nhân sự
Vốn điều lệ1.503 vạn JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Niigata
新潟県長岡市今朝白2-7-25
Người đại diện山口 浩聡
Số lượng nhân viên1,666 nhân viên
Vốn điều lệ1.503 vạn JPY
Mã số doanh nghiệp
5110005016892
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T5110005016892Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

05/02/2023Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 5110005016892)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "5110005016892" và công bố pháp nhân thương hiệu "えちご中越農業協同組合".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 5110005016892
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 5110005016892

Thông tin giấy phép của えちご中越農業協同組合

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
えちご中越農業協同組合 無料職業紹介所新潟県長岡市川崎町字前田2722-1有料職業紹介事業
15-特-000032
2023/04/14
2028/04/13

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-05-01

自動車整備担当(ながおか車輌センター)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜248,650円
Địa điểm làm việc:〒940-0884新潟県長岡市亀貝町字宮ノ下170JAえちご中越ながおか車輌センター
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 ※原則土曜日休みだが、月1回程度出勤有り(振替休日有り) *年末年始休みあり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

マイクロバス運転手(さんとう葬祭センター)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒940-2416新潟県長岡市与板町槙原1104-4JAえちご中越さんとう葬祭センター
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 式の予定およびローテーションにより決定 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-05-01

葬祭ホールスタッフ(さんとう葬祭センター)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜248,650円
Địa điểm làm việc:〒940-2416新潟県長岡市与板町槙原1104‐4JAえちご中越さんとう葬祭センター
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 ○職場ローテーションによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

介護業務(中通デイサービスセンター)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 159,863円〜159,863円
Địa điểm làm việc:〒945-0214新潟県柏崎市大字曽地102JAえちご中越中通デイサービスセンター
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 勤務表による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

マイクロバス運転手(とちお葬祭センター)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒940-0205新潟県長岡市栄町3-3-36JAえちご中越とちお葬祭センター
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 式の予定およびローテーションにより決定 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-04-30

販売員(愛菜館)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒945-0816新潟県柏崎市田中2-14JAえちご中越愛菜館
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※勤務表による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-04-28

販売員(なじら~て東店)【短時間パート】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒940-0856新潟県長岡市美沢3-603JAえちご中越なじら~て東店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 ○勤務表による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-04-28

レジ販売員(なじら~て関原店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒940-2035新潟県長岡市関原町1丁目字中原2980番地1JAえちご中越農産物直売所なじら~て関原店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ○勤務表による(土日祝はシフトによる) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-04-28

販売員(なじら~て東店)【フルタイムパート】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒940-0856新潟県長岡市美沢3丁目603JAえちご中越なじら~て東店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 勤務表による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-28

レジ販売員(なじら~て関原店)【フルタイムパート】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒940-2035新潟県長岡市関原町1丁目字中原2980番地1JAえちご中越農産物直売所なじら~て関原店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 勤務表による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2023-02-01

登録金融機関登録

2022-06-20

えちご中越農業協同組合

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6686791 - えちご中越農業協同組合
2022-06-20

えちご中越農業協同組合

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6686791 - えちご中越農業協同組合
2022-06-20

えちご中越農業協同組合

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6686791 - えちご中越農業協同組合
2022-06-20

えちご中越農業協同組合

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6686791 - えちご中越農業協同組合
2021-05-20

里うさぎ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6482182 - 里うさぎ
2020-05-12

鬼のはがた

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6326574 - 鬼のはがた
2020-05-12

鬼のはがた

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6326574 - 鬼のはがた
2020-04-03

越一寸

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6311257 - 越一寸
2019-10-21

§JA

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6348770 - §JA
2019-07-08

天果糖逸

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6273119 - 天果糖逸
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0258-31-4884
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Qえちご中越農業協同組合の電話番号や問い合わせ先は?

えちご中越農業協同組合の代表電話番号は【0258-31-4884】です。

Qえちご中越農業協同組合の法人番号や所在地は?

えちご中越農業協同組合の国税庁指定法人番号は【5110005016892】、所在地は【新潟県長岡市今朝白2-7-25】です。

Qえちご中越農業協同組合の売上高や従業員数は?

えちご中越農業協同組合の従業員数は1,666名、売上高は非公開です。

Qえちご中越農業協同組合の代表者や資本金は?

えちご中越農業協同組合の代表者は【山口 浩聡】、資本金は【1,503万円】です。

Qえちご中越農業協同組合の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてえちご中越農業協同組合の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.ja-chuetsu.or.jp
Số FAX0258-39-1966
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社クラレ2725億円714億円2株式会社大光銀行220億円38億円3北越コーポレーション株式会社1996億円123億円4株式会社第四北越銀行785億円187億円5第四北越キャピタルパートナーズ株式会社——6株式会社第四北越フィナンシャルグループ96億円85億円7株式会社北越銀行433億円98億円8株式会社コメリ—197億円9日本精機株式会社1365億円74億円10新潟太陽誘電株式会社—62億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Niigata