Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Niigata株式会社トップライズ
株式会社トップライズ Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpD.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên mônMã số doanh nghiệp: 5110001007375Cập nhật: 2026/10/06

株式会社トップライズ

Giải pháp tiếp cận B2BNiigata × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社トップライズ hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 5110001007375

株式会社トップライズ là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 新潟県新潟市秋葉区川口2000番地, có mã số thuế/pháp nhân là 5110001007375. Doanh nghiệp được thành lập ngày 15/05/1998, Số điện thoại liên hệ: 0250-24-4648. Quy mô: 130 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 5110001007375
Tên dạng Kana/Furiganaトップライズ
Ngày thành lập1998-05-15
Địa chỉ đăng ký
〒9560015

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại NiigataTất cả doanh nghiệp tại NiigataNiigata × 農業,林業Niigata × 建設業Niigata × 製造業Niigata × 学術研究,専門・技術サービス業

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự130 nhân sự
Vốn điều lệ4 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Niigata
新潟県新潟市秋葉区川口2000番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 大滝 充司
Số lượng nhân viên130 nhân viên
Vốn điều lệ4 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
5110001007375
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T5110001007375Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợp09.Sản xuất thực phẩm39.Dịch vụ thông tin / CNTT

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

09/01/2025Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 新潟県新潟市秋葉区川口2000番地

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 5110001007375
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 5110001007375)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "5110001007375" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社トップライズ".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 5110001007375
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 5110001007375

Thông tin giấy phép của 株式会社トップライズ

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社トップライズ新潟県新潟市秋葉区川口2000建設業 (知事)
新潟県知事許可 第042713号
—有効

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-05-13

未経験歓迎の営業職(補助/既存客への提案・事務)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜150,000円
Địa điểm làm việc:〒956-0015新潟県新潟市秋葉区川口2000番地
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *会社休日カレンダーあり(年2回程度土曜:会社行事あり) お盆、年末年始、GW休みあり、有休は半日単位で取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

CADオペレーター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜150,000円
Địa điểm làm việc:〒956-0015新潟県新潟市秋葉区川口2000番地
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *会社休日カレンダーあり(年2回程度土曜:会社行事あり) お盆、年末年始、GW休みあり、有休は半日単位で取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

技術スタッフ(測量等の計測業務/横浜市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜150,000円
Địa điểm làm việc:〒221-0844神奈川県横浜市神奈川区沢渡1-2Jプロ高島台ビル5階A号室株式会社トップライズ横浜営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *会社休日カレンダーあり(年2回程度土曜:会社行事あり) お盆、年末年始、GW休みあり、有休は半日単位で取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

測量技術者

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜150,000円
Địa điểm làm việc:〒983-0013宮城県仙台市宮城野区中野1丁目27-5
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *会社休日カレンダーあり(年2回程度土曜:会社行事あり) お盆、年末年始、GW休みあり、有休は半日単位で取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

測量作業員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,200円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒983-0013宮城県仙台市宮城野区中野1丁目27-5
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *会社休日カレンダーあり お盆、年末年始、GW休みあり、有休は半日単位で取得可能
2026-05-01

営業職

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜150,000円
Địa điểm làm việc:〒983-0013宮城県仙台市宮城野区中野1丁目27-5
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *会社休日カレンダーあり(年2回程度土曜:会社行事あり) お盆、年末年始、GW休みあり、有休は半日単位で取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-30

土木設計アシスタント(新潟市秋葉区)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜150,000円
Địa điểm làm việc:〒956-0015新潟県新潟市秋葉区川口2000番地
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *会社休日カレンダーあり(年2回程度土曜:会社行事あり) お盆、年末年始、GW休みあり、有休は半日単位で取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-30

現場作業スタッフ(測量)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜150,000円
Địa điểm làm việc:〒956-0015新潟県新潟市秋葉区川口2000番地
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *会社休日カレンダーあり(年2回程度土曜:会社行事あり) お盆、年末年始、GW休みあり、有休は半日単位で取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-27

【嵐の湯】温浴施設運営スタッフ(マネージャー候補)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜150,000円
Địa điểm làm việc:〒956-0862新潟県新潟市秋葉区新町1-62-4
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 月平均:10日程度 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-03

GIS技術者(地理情報システム開発・解析業務)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜150,000円
Địa điểm làm việc:〒956-0015新潟県新潟市秋葉区川口2000番地
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *会社休日カレンダーあり(年2回程度土曜:会社行事あり) お盆、年末年始、GW休みあり、有休は半日単位で取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-09-30

移動体の管理システム、移動体の管理装置、及び移動体の管理方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7355315 - 移動体の管理システム、移動体の管理装置、及び移動体の管理方法
2019-09-30

移動体の管理システム、移動体の管理装置、及び移動体の管理方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7355315 - 移動体の管理システム、移動体の管理装置、及び移動体の管理方法
2019-09-30

移動体の管理システム、移動体の管理装置、及び移動体の管理方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7355316 - 移動体の管理システム、移動体の管理装置、及び移動体の管理方法
2019-09-30

移動体の管理システム、移動体の管理装置、及び移動体の管理方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7355316 - 移動体の管理システム、移動体の管理装置、及び移動体の管理方法
2019-05-28

Designing the Next.\TOPRISE\General Construction Consultant

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6315620 - Designing the Next.\TOPRISE\General Construction Consultant
2019-05-28

Designing the Next.\TOPRISE\General Construction Consultant

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6315620 - Designing the Next.\TOPRISE\General Construction Consultant
2019-05-28

Designing the Next.\TOPRISE\General Construction Consultant

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6315620 - Designing the Next.\TOPRISE\General Construction Consultant
2016-09-28

三次元計測システム及び三次元計測方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6625030 - 三次元計測システム及び三次元計測方法
2016-09-28

三次元計測システム及び三次元計測方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6625030 - 三次元計測システム及び三次元計測方法
2016-09-28

三次元計測システム及び三次元計測方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6625030 - 三次元計測システム及び三次元計測方法
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0250-24-4648
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社トップライズの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社トップライズの代表電話番号は【0250-24-4648】です。

Q株式会社トップライズの法人番号や所在地は?

株式会社トップライズの国税庁指定法人番号は【5110001007375】、所在地は【新潟県新潟市秋葉区川口2000番地】です。

Q株式会社トップライズの売上高や従業員数は?

株式会社トップライズの従業員数は130名、売上高は非公開です。

Q株式会社トップライズの代表者や資本金は?

株式会社トップライズの代表者は【大滝 充司】、資本金は【4億円】です。

Q株式会社トップライズの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社トップライズの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.toprise.jp
Số FAX0250-24-4674
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社クラレ2725億円714億円2株式会社大光銀行220億円38億円3北越コーポレーション株式会社1996億円123億円4株式会社第四北越銀行785億円187億円5第四北越キャピタルパートナーズ株式会社——6株式会社第四北越フィナンシャルグループ96億円85億円7株式会社北越銀行433億円98億円8株式会社コメリ—197億円9日本精機株式会社1365億円74億円10新潟太陽誘電株式会社—62億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Niigata