Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Niigataセコム上信越株式会社
セコム上信越株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngG.Thông tin & Viễn thôngH.Vận tải & Bưu chínhR.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 5110001002806Cập nhật: 2026/10/06

セコム上信越株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BNiigata × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận セコム上信越株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 5110001002806

セコム上信越株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 新潟県新潟市中央区新光町1番地10, có mã số thuế/pháp nhân là 5110001002806. Doanh nghiệp được thành lập ngày 25/05/1967, Số điện thoại liên hệ: 025-281-5035. Doanh thu: 220 trăm triệu JPY. Quy mô: 1.112 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 5110001002806
Tên dạng Kana/Furiganaセコムジョウシンエツ
Ngày thành lập1967-05-25
Địa chỉ đăng ký
〒9500965

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại NiigataTất cả doanh nghiệp tại NiigataNiigata × 建設業Niigata × 情報通信業Niigata × 運輸業,郵便業Niigata × サービス業(他に分類されないもの)

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2021期)220 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2021期)43,4 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự1,112 nhân sự
Vốn điều lệ35,3 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Niigata
新潟県新潟市中央区新光町1番地10
Người đại diệnGiám đốc đại diện 山 中 善 紀
Số lượng nhân viên1,112 nhân viên
Vốn điều lệ35,3 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
5110001002806
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T5110001002806Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp39.Dịch vụ thông tin / CNTT47.Kho bãi & Lưu trữ

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 5110001002806)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "5110001002806" và công bố pháp nhân thương hiệu "セコム上信越株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 5110001002806
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 5110001002806

Xu hướng tài chính 5 năm

¥22.002tr JPY¥14.668tr JPY¥7.334tr JPY¥0tr JPYNăm 2017Năm 2018Năm 2019Năm 2020Năm 2021
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
セコム株式会社
54.03%
株式会社ノザワコーポレーション
6.95%
株式会社ノザワクリエーション
6.53%
セコム上信越社員持株会
4.03%
野沢 慎吾
2.89%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-02

技術スタッフ・セキュリティプランナー

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 247,500円〜283,500円
Địa điểm làm việc:〒371-0853群馬県前橋市総社町1-7-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 15日
2026-06-02

セキュリティスタッフ/太田支社(群馬県内限定正社員)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 243,300円〜279,300円
Địa điểm làm việc:〒373-0853群馬県太田市浜町5番3号セコム上信越株式会社太田支社
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 日勤、夜勤、公休(5日~11日)明休(9日以内)のシフト制。 明休=夜勤明けの休日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 15日
2026-06-02

セキュリティスタッフ/富岡営業所(群馬県内限定正社員)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 243,300円〜279,300円
Địa điểm làm việc:〒370-2452群馬県富岡市一ノ宮249番地1セコム上信越株式会社富岡営業所
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 日勤、夜勤、公休(5日~11日)明休(9日以内)のシフト制。 明休=夜勤明けの休日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 15日
2026-06-02

セキュリティスタッフ/藤岡営業所(群馬県内限定正社員)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 243,300円〜279,300円
Địa điểm làm việc:〒375-0024群馬県藤岡市藤岡1007番地8セコム上信越株式会社藤岡営業所
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 日勤、夜勤、公休(5日~11日)明休(9日以内)のシフト制。 明休=夜勤明けの休日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 15日
2026-06-02

セキュリティスタッフ/渋川営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 247,500円〜283,500円
Địa điểm làm việc:〒377-0004群馬県渋川市半田3197セコム上信越株式会社渋川営業所
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 日勤、夜勤、公休(5日~11日)明休(9日以内)のシフト制。 明休=夜勤明けの休日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 15日
2026-06-02

セキュリティスタッフ/渋川営業所(群馬県内限定正社員)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 243,300円〜279,300円
Địa điểm làm việc:〒377-0004群馬県渋川市半田3197セコム上信越株式会社渋川営業所
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 日勤、夜勤、公休(5日~11日)明休(9日以内)のシフト制。 明休=夜勤明けの休日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 15日
2026-06-02

セキュリティスタッフ/伊勢崎支社(群馬県内限定正社員)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 243,300円〜279,300円
Địa điểm làm việc:〒372-0024群馬県伊勢崎市下植木町402-1セコム上信越株式会社伊勢崎支社
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 日勤、夜勤、公休(5日~11日)明休(9日以内)のシフト制。 明休=夜勤明けの休日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 15日
2026-06-02

セキュリティスタッフ/前橋統轄支社(群馬県内限定正社員)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 243,300円〜279,300円
Địa điểm làm việc:〒371-0853群馬県前橋市総社町1-7-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 日勤、夜勤、公休(5日~11日)明休(9日以内)のシフト制。 明休=夜勤明けの休日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 15日
2026-06-02

セキュリティスタッフ/桐生営業所(群馬県内限定正社員)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 243,300円〜279,300円
Địa điểm làm việc:〒376-0011群馬県桐生市相生町5-131-1セコム上信越株式会社桐生営業所
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 日勤、夜勤、公休(5日~11日)明休(9日以内)のシフト制。 明休=夜勤明けの休日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 15日
2026-06-02

機械警備サービススタッフ/沼田営業所(新治地区限定)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 237,000円〜237,000円
Địa điểm làm việc:〒379-1414群馬県利根郡みなかみ町布施353セコム上信越株式会社沼田営業所新治待機所
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 休日は勤務形態により異なります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 13日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-04-01

R8-12阿賀野川河川事務所外2箇所機械警備業務委託

2026-04-01

北陸農政局笹ヶ峰二期農地保全事業所(仮称) 庁舎機械警備業務

2026-03-26

令和8~12 年度 木曽森林管理署 貯木場警備業務委託

2026-03-10

令和8年度長野労働局管内の庁舎警備業務委託契約について

2025-04-02

松代地震観測所警備業務

2025-04-01

令和7~11年度千曲川河川事務所庁舎機械警備業務

2025-04-01

令和7~11年度松本砂防事務所機械警備業務

2025-04-01

R7-R11羽越河川国道事務所外1箇所機械警備業務

2025-03-14

中越森林管理署外3庁舎機械警備業務

2025-03-13

令和7年度 長野労働局管内の庁舎警備業務委託契約について

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-04-01

R8-12阿賀野川河川事務所外2箇所機械警備業務委託

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3240000
組織名:国土交通省
2026-04-01

北陸農政局笹ヶ峰二期農地保全事業所(仮称) 庁舎機械警備業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:996000
組織名:農林水産省
2026-03-26

令和8~12 年度 木曽森林管理署 貯木場警備業務委託

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4854000
組織名:林野庁
2026-03-10

令和8年度長野労働局管内の庁舎警備業務委託契約について

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3089760
組織名:厚生労働省
2025-04-02

松代地震観測所警備業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:948000
組織名:気象庁
2025-04-01

令和7~11年度千曲川河川事務所庁舎機械警備業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1800000
組織名:国土交通省
2025-04-01

令和7~11年度松本砂防事務所機械警備業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1590000
組織名:国土交通省
2025-04-01

R7-R11羽越河川国道事務所外1箇所機械警備業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3240000
組織名:国土交通省
2025-03-14

中越森林管理署外3庁舎機械警備業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3600000
組織名:林野庁
2025-03-13

令和7年度 長野労働局管内の庁舎警備業務委託契約について

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3089760
組織名:厚生労働省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-03-27

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2023-03-27

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)025-281-5035
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Qセコム上信越株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

セコム上信越株式会社の代表電話番号は【025-281-5035】です。

Qセコム上信越株式会社の法人番号や所在地は?

セコム上信越株式会社の国税庁指定法人番号は【5110001002806】、所在地は【新潟県新潟市中央区新光町1番地10】です。

Qセコム上信越株式会社の売上高や従業員数は?

セコム上信越株式会社の従業員数は1,112名、売上高は220億円です。

Qセコム上信越株式会社の代表者や資本金は?

セコム上信越株式会社の代表者は【山 中 善 紀】、資本金は【35.3億円】です。

Qセコム上信越株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてセコム上信越株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.secom-joshinetsu.co.jp
Số FAX025-281-0220
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社クラレ2725億円714億円2株式会社大光銀行220億円38億円3北越コーポレーション株式会社1996億円123億円4株式会社第四北越銀行785億円187億円5第四北越キャピタルパートナーズ株式会社——6株式会社第四北越フィナンシャルグループ96億円85億円7株式会社北越銀行433億円98億円8株式会社コメリ—197億円9日本精機株式会社1365億円74億円10新潟太陽誘電株式会社—62億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Niigata