Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Thông tin & Truyền thông tại Shimane株式会社ジェットシステム
株式会社ジェットシステム Logo
活動中G.Thông tin & Viễn thôngI.Bán buôn & Bán lẻP.Y tế & Phúc lợiR.Ngành dịch vụ khác

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Mã số doanh nghiệp: 4280001000356
Cập nhật: 2026/10/23

株式会社ジェットシステム

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự460 nhân sự
Vốn điều lệ1,8 trăm triệu JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépNhân sự & Phúc lợiTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 4280001000356
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

株式会社ジェットシステム (Mã số pháp nhân: 4280001000356) là doanh nghiệp quy mô lớn hoạt động trong lĩnh vực 情報通信業 có trụ sở chính tại 島根県松江市平成町182番地7. Người đại diện là 代表取締役 木村和弘. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 06/08/1988. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 460 nhân sự, vốn điều lệ: 1,8 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T4280001000356). Số điện thoại liên hệ (0852-60-0155), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】株式会社ジェットシステム

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaジェットシステム
Ngày thành lập1988-08-06
Địa chỉ đăng ký
〒6900038Shimane島根県松江市平成町182番地7
Người đại diệnGiám đốc đại diện 木村 和弘
Vốn điều lệ1,8 trăm triệu JPY
Số lượng nhân viên460 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
4280001000356
Số đăng ký Invoice
T4280001000356(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcwww.jetsystem.co.jp
Số FAX0852-27-3969
Địa chỉ EmailCó sẵn (trong CSV)
Ngành nghề kinh doanh
39.Dịch vụ thông tin / CNTT60.Bán lẻ khác85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội91.Giới thiệu việc làm & Phái cử lao động
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

3 mốc sự kiện
03/08/2020Dời trụ sở chính

本店又は主たる事務所の所在地の変更

【新住所】島根県松江市平成町182番地7 (旧住所:島根県松江市学園南1丁目15番10号)へ本店を移転登記。

Sau thay đổi:【新住所】島根県松江市平成町182番地7 (旧住所:島根県松江市学園南1丁目15番10号)へ本店を移転登記。
02/08/2020Thay đổi địa chỉ trụ sở

Thay đổi địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp

Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "島根県松江市平成町182番地7" từ [Địa chỉ cũ] "島根県松江市学園南1丁目15番10号".

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 4280001000356)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "4280001000356" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社ジェットシステム".

Thông tin giấy phép của 株式会社ジェットシステム

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社ジェットシステム 本社島根県松江市平成町182番地7労働者派遣事業
派32-300039
2018/03/01有効

Chỉ số Vốn Con người & Môi trường Làm việc

Nhân sự đóng BHXH
460nhân sự
Khung lương tuyển dụng
-
Độ tuổi trung bình
-
Số năm gắn bó
11.0năm

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

20 tín hiệu
2020-10-16

フードレジ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6454074 - フードレジ
2020-10-16

フードレジ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6454074 - フードレジ
2020-09-02

§Eats\Park∞Eats Park

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6442877 - §Eats\Park∞Eats Park
2020-09-02

§Eats\Park∞Eats Park

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6442877 - §Eats\Park∞Eats Park
2017-09-05

JET-WiFi

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6053997 - JET-WiFi
2017-09-05

JET-WiFi

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6053997 - JET-WiFi
2017-09-05

JET-WiFi

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6053997 - JET-WiFi
2017-04-12

パーフェクト システム ケア

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6003819 - パーフェクト システム ケア
2017-03-10

レスキューコール

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5996218 - レスキューコール
2014-01-08

Beauit

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5691794 - Beauit
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-06-02

法人向けサービス提案スタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 175,000円〜210,000円
Địa điểm làm việc:〒690-0038島根県松江市平成町182-7
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 盆休み、年末年始 *当社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

コンピュータコーナー受付及び販売(群馬県北群馬郡吉岡町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 215,000円〜215,000円
Địa điểm làm việc:〒370-3602群馬県北群馬郡吉岡町大字大久保字片貝370-1TeccLIFESELECT前橋吉岡店※就業場所は上記以外で近隣の店舗になる可能性があります。
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 原則的に週休2日制 平日に交替で予め設定します 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

コンピュータコーナー受付及び販売(群馬県吾妻郡中之条)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 215,000円〜215,000円
Địa điểm làm việc:〒377-0423群馬県吾妻郡中之条町大字伊勢町字川端27-5テックランド中之条店※就業場所は上記以外で近隣の店舗になる可能性があります。
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 原則的に週休2日制 平日に交替で予め設定します 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

コンピュータコーナー受付及び販売(大阪府羽曳野市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 215,000円〜215,000円
Địa điểm làm việc:〒583-0861大阪府羽曳野市西浦2丁目1842テックランド羽曳野店※就業場所は上記以外で近隣の店舗になる可能性があります。
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 原則的に週休2日制 平日に交替で予め設定します 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

通信機器設置及び保守(大阪)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,000円〜205,000円
Địa điểm làm việc:〒530-0021大阪府大阪市北区浮田2-1-12株式会社ジェットシステム大阪支社
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※基本、土日休みですが、案件によっては出勤する可能性が あります 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

コンピュータコーナー受付及び販売(千葉県木更津市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 215,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒292-0807千葉県木更津市請西南2丁目27-1TeccLIFESELECT木更津請西本店※就業場所は上記以外で近隣の店舗になる可能性があります。
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 原則的に週休2日制 平日に交替で予め設定します 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

コンピュータコーナー受付及び販売(千葉県八千代市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 215,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒276-0029千葉県八千代市村上南4丁目3番地1テックランド八千代店※就業場所は上記以外で近隣の店舗になる可能性があります。
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 原則的に週休2日制 平日に交替で予め設定します 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

コンピュータコーナー受付及び販売(千葉県船橋市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 215,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒274-0071千葉県船橋市習志野5-2-12テックランド船橋店※就業場所は上記以外で近隣の店舗になる可能性があります。
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 原則的に週休2日制 平日に交替で予め設定します 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

コンピュータコーナー受付及び販売(千葉県千葉市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 215,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒262-0032千葉県千葉市花見川区幕張町2丁目7701番地家電住まいる館YAMADA幕張店※就業場所は上記以外で近隣の店舗になる可能性があります。
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 原則的に週休2日制 平日に交替で予め設定します 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

コンピュータコーナー受付及び販売(千葉県市川市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 215,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒272-0021千葉県市川市八幡三丁目3番3号テックランドNew市川本八幡店※就業場所は上記以外で近隣の店舗になる可能性があります。
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 原則的に週休2日制 平日に交替で予め設定します 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp

Câu hỏi thường gặp

7 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 株式会社ジェットシステム là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của 株式会社ジェットシステム là 0852-60-0155 (FAX: 0852-27-3969). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 島根県松江市平成町182番地7. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 株式会社ジェットシステム là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 株式会社ジェットシステム là 4280001000356. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T4280001000356.

QTrụ sở chính của 株式会社ジェットシステム đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 株式会社ジェットシステム tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 6900038, 島根県松江市平成町182番地7. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

Giải pháp tiếp cận B2B
Shimane × Thông tin & Truyền thông1 credit/dòng

Tiếp cận 株式会社ジェットシステム hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2スズデン株式会社466億円27億円

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

株式会社ジェットシステムに関連する公的異動登記および島根県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
本店移転登記あり
島根県の移転一覧 ➔
島根県の関連カテゴリー速報ハブ
島根県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
島根県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
島根県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
島根県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
島根県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
島根県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
島根県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
島根県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
島根県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
島根県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Thông tin & Truyền thông tại ShimaneTất cả doanh nghiệp tại ShimaneShimane × 情報通信業Shimane × 卸売業,小売業Shimane × 医療,福祉Shimane × サービス業(他に分類されないもの)Doanh nghiệp có giấy phép tại ShimaneDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0852-60-0155
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com
Q
Quy mô nhân sự và doanh thu của 株式会社ジェットシステム là bao nhiêu?

株式会社ジェットシステム hiện có 460 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của 株式会社ジェットシステム là ai?

Người đại diện pháp luật của 株式会社ジェットシステム là 代表取締役 木村和弘, vốn điều lệ đăng ký là 1,8 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QCác giấy phép kinh doanh và chứng chỉ của 株式会社ジェットシステム gồm những gì?

株式会社ジェットシステム đã được cấp các giấy phép chuyên ngành chính thức bao gồm từ các bộ ngành Nhật Bản.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 株式会社ジェットシステム?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

3社会福祉法人 知多学園——
4社会医療法人財団 石心会—7億円
5株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円
6株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
7株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
8株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
9株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円
10株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社山陰合同銀行1170億円260億円2株式会社島根銀行81億円8億円3株式会社ジュンテンドー—5億円4イワタニ山陰株式会社——5奥出雲仁多米株式会社——6ティーエスケイ情報システム株式会社——7一畑電気鉄道株式会社20億円-1億円8島根島津株式会社——9株式会社ハイレックス島根——10MERIEUX NUTRISCIENCES JAPAN株式会社——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Shimane