Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Shimane株式会社山陰合同銀行
株式会社山陰合同銀行 Logo
活動中東証上場D.Xây dựngG.Thông tin & Viễn thôngJ.Tài chính & Bảo hiểmR.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 6280001000230Cập nhật: 2026/11/03

株式会社山陰合同銀行

Doanh thu gần nhất (2025期)1.170,1 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)259,9 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự2,806 nhân sự
Vốn điều lệ207,1 trăm triệu JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépNhân sự & Phúc lợiTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 6280001000230
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

株式会社山陰合同銀行 (Mã số pháp nhân: 6280001000230) là tập đoàn lớn niêm yết hoạt động trong lĩnh vực 建設業 có trụ sở chính tại 島根県松江市魚町10番地. Người đại diện là 代表取締役 頭取吉川浩. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 01/07/1941. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận doanh thu: 1.170,1 trăm triệu JPY, quy mô: 2.806 nhân sự, vốn điều lệ: 207,1 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T6280001000230). Số điện thoại liên hệ (0852-55-1056), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】株式会社山陰合同銀行

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaサンインゴウドウギンコウ
Ngày thành lập1941-07-01
Địa chỉ đăng ký
〒6900062Shimane島根県松江市魚町10番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 頭取 吉 川 浩
Vốn điều lệ207,1 trăm triệu JPY
Số lượng nhân viên2,806 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
6280001000230
Số đăng ký Invoice
T6280001000230(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yết東証上場
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcwww.gogin.co.jp
Số FAX0852-26-9661
Địa chỉ EmailCó sẵn (trong CSV)
Ngành nghề kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp39.Dịch vụ thông tin / CNTT40.Dịch vụ đi kèm Internet91.Giới thiệu việc làm & Phái cử lao động
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 6280001000230)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "6280001000230" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社山陰合同銀行".

Thông tin giấy phép của 株式会社山陰合同銀行

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社 山陰合同銀行島根県松江市魚町10番地有料職業紹介事業
32-ユ-300033
2020/07/01有効

Chỉ số Vốn Con người & Môi trường Làm việc

Nhân sự đóng BHXH
2,806nhân sự
Khung lương tuyển dụng
258万円
月給 18.4万(想定年収 約258万円)
Độ tuổi trung bình
-
Số năm gắn bó
16.7năm
Môi trường Làm việc & Chế độ Phúc lợi
年間休日 120日
育児休業取得実績あり労働組合あり定年制: なし

Xu hướng tài chính doanh nghiệp

5 kỳ gần nhất
¥130 tỷ¥86,6 tỷ¥43,3 tỷ¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
日本マスタートラスト信託銀行株式会社(信託口)
12.48%
株式会社日本カストディ銀行(信託口)
6.62%
日本生命保険相互会社
2.66%
山陰合同銀行従業員持株会
2.20%
明治安田生命保険相互会社
1.99%

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

64 tín hiệu
Ngày chưa đăng ký

障害者雇用優良事業所の大臣表彰-表彰

Chi tiết tín hiệu
category:2013
Ngày chưa đăng ký

なでしこ銘柄-認定

Chi tiết tín hiệu
category:2024
Ngày chưa đăng ký

なでしこ銘柄-認定

Chi tiết tín hiệu
category:2023
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
category:2018
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
category:2012
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
note:2段階目
Ngày chưa đăng ký

障害者雇用優良事業所の大臣表彰-表彰

Chi tiết tín hiệu
部門:2013
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

なでしこ銘柄-認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2024
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

なでしこ銘柄-認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2023
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2018
発行元:厚生労働省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
Ngày chưa đăng ký

銀行免許

Ngày chưa đăng ký

認定経営革新等支援機関

2026-04-01

DX認定制度

2024-04-01

DX認定制度

2022-04-01

DX認定制度

2007-09-30

登録金融機関登録

2002-01-31

確定拠出年金運営管理機関登録

Ngày chưa đăng ký

銀行免許

Chi tiết tín hiệu
発行元:金融庁
Ngày chưa đăng ký

認定経営革新等支援機関

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省/金融庁
2026-04-01

DX認定制度

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省
2024-04-01

DX認定制度

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省
2022-04-01

DX認定制度

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省
2007-09-30

登録金融機関登録

Chi tiết tín hiệu
発行元:金融庁
2002-01-31

確定拠出年金運営管理機関登録

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
2023-07-27

Baby Step

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6786001 - Baby Step
2023-07-27

ベビーステップ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6786000 - ベビーステップ
2023-06-05

ごう ぎん

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6797720 - ごう ぎん
2023-06-05

ごう ぎん

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6797720 - ごう ぎん
2023-06-05

ごう ぎん

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6797720 - ごう ぎん
2023-03-15

ごうぎんキャピタル

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6742105 - ごうぎんキャピタル
2023-03-15

ごうぎんリース

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6751555 - ごうぎんリース
2023-03-15

ごうぎんリース

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6751555 - ごうぎんリース
2023-03-15

ごうぎんリース

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6751555 - ごうぎんリース
2023-03-15

ごうぎんリース

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6751555 - ごうぎんリース
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-03-15

令和4年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

2022-10-04

令和4年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

2022-03-17

令和3年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

2021-10-04

令和3年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

2021-09-21

復興特区利子補給金

2021-03-23

復興特区利子補給金

2021-03-12

令和2年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

2020-09-15

令和2年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

2020-09-14

復興特区利子補給金

2020-09-04

認定国際戦略総合特区*総合特区支援利子補給金(R02年9月28日支給分)

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-03-15

令和4年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:250852
発行元:内閣府
2022-10-04

令和4年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:310012
発行元:内閣府
2022-03-17

令和3年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:348125
発行元:内閣府
2021-10-04

令和3年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:294751
発行元:内閣府
2021-09-21

復興特区利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:4146161
発行元:復興庁
2021-03-23

復興特区利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:4317029
発行元:復興庁
2021-03-12

令和2年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:246615
発行元:内閣府
2020-09-15

令和2年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:260974
発行元:内閣府
2020-09-14

復興特区利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:4371139
発行元:復興庁
2020-09-04

認定国際戦略総合特区*総合特区支援利子補給金(R02年9月28日支給分)

Chi tiết tín hiệu
金額:67339
発行元:内閣府
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-11-02

銀行業務(本店営業部、他周辺店舗)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:184,000円〜184,000円(月給)
salary_min:184000
salary_max:184000
estimated_annual_salary:258
hiring_salary_text:月給 18.4万(想定年収 約258万円)
Địa điểm làm việc:〒690-0062 島根県松江市魚町10番地 株式会社 山陰合同銀行 本店営業部
Thời gian làm việc:就業時間1 8時40分〜17時15分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3)
annual_holidays:120
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員以外)
Mô tả công việc:銀行窓口での接客業務全般を担当していただきます。主な業務内容 は以下の通りです。 ・窓口での預金、入出金などの受付業務(テラー業務) ・各種銀行取引の手続き対応 ・後方事務(伝票整理、データ入力、書類作成など) ・ロビーでの受付、案内、誘導業務 ・その他、付随する業務 お客様対応が中心となるため、明るく丁寧な応対ができる方を歓迎 します。 【変更範囲:会社の定める業務】 【働き方改革関連認定企業】
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:false
has_childcare_leave:true
has_labor_union:true
teinen_system:なし
company_features:1941年の設立以来、山陰のリーディングバンクとして 地域とともに発展してきた銀行で、地域のお客様の課題解決に 取り組んでいます。
business_summary:普通銀行業務
hr_contact_person:、役職名 人事部
2026-11-02

銀行業務(雲南支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:184,000円〜184,000円(月給)
salary_min:184000
salary_max:184000
estimated_annual_salary:258
hiring_salary_text:月給 18.4万(想定年収 約258万円)
Địa điểm làm việc:〒690-2403 島根県雲南市三刀屋町下熊谷1773-1 株式会社山陰合同銀行 雲南支店
Thời gian làm việc:就業時間1 8時40分〜17時15分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3)
annual_holidays:120
monthly_overtime:5
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員以外)
Mô tả công việc:銀行窓口での接客業務全般を担当していただきます。主な業務内容 は以下の通りです。 ・窓口での預金、入出金などの受付業務(テラー業務) ・各種銀行取引の手続き対応 ・後方事務(伝票整理、データ入力、書類作成など) ・ロビーでの受付、案内、誘導業務 ・その他、付随する業務 お客様対応が中心となるため、明るく丁寧な応対ができる方を歓迎 します。 【変更範囲:会社の定める業務】 【働き方改革関連認定企業】
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:false
has_childcare_leave:true
has_labor_union:true
teinen_system:なし
company_features:1941年の設立以来、山陰のリーディングバンクとして 地域とともに発展してきた銀行で、地域のお客様の課題解決に 取り組んでいます。
business_summary:普通銀行業務
hr_contact_person:、役職名 人事部
2026-11-02

銀行業務(米子支店、他周辺店舗)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:184,000円〜184,000円(月給)
salary_min:184000
salary_max:184000
estimated_annual_salary:258
hiring_salary_text:月給 18.4万(想定年収 約258万円)
Địa điểm làm việc:〒683-0823 鳥取県米子市加茂町2丁目104番地 株式会社 山陰合同銀行 米子支店
Thời gian làm việc:就業時間1 8時40分〜17時15分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3)
annual_holidays:120
monthly_overtime:5
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員以外)
Mô tả công việc:銀行窓口での接客業務全般を担当していただきます。主な業務内容 は以下の通りです。 ・窓口での預金、入出金などの受付業務(テラー業務) ・各種銀行取引の手続き対応 ・後方事務(伝票整理、データ入力、書類作成など) ・ロビーでの受付、案内、誘導業務 ・その他、付随する業務 お客様対応が中心となるため、明るく丁寧な応対ができる方を歓迎 します。 【変更範囲:会社の定める業務】 【働き方改革関連認定企業】
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:false
has_childcare_leave:true
has_labor_union:true
teinen_system:なし
company_features:1941年の設立以来、山陰のリーディングバンクとして 地域とともに発展してきた銀行で、地域のお客様の課題解決に 取り組んでいます。
business_summary:普通銀行業務
hr_contact_person:、役職名 人事部
2026-11-02

銀行業務(倉吉支店、他周辺店舗)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:184,000円〜184,000円(月給)
salary_min:184000
salary_max:184000
estimated_annual_salary:258
hiring_salary_text:月給 18.4万(想定年収 約258万円)
Địa điểm làm việc:〒682-0806 鳥取県倉吉市昭和町1丁目59 株式会社 山陰合同銀行 倉吉支店
Thời gian làm việc:就業時間1 8時40分〜17時15分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3)
annual_holidays:120
monthly_overtime:5
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員以外)
Mô tả công việc:銀行窓口での接客業務全般を担当していただきます。主な業務内容 は以下の通りです。 ・窓口での預金、入出金などの受付業務(テラー業務) ・各種銀行取引の手続き対応 ・後方事務(伝票整理、データ入力、書類作成など) ・ロビーでの受付、案内、誘導業務 ・その他、付随する業務 お客様対応が中心となるため、明るく丁寧な応対ができる方を歓迎 します。 【変更範囲:会社の定める業務】 【働き方改革関連認定企業】
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:false
has_childcare_leave:true
has_labor_union:true
teinen_system:なし
company_features:1941年の設立以来、山陰のリーディングバンクとして 地域とともに発展してきた銀行で、地域のお客様の課題解決に 取り組んでいます。
business_summary:普通銀行業務
hr_contact_person:、役職名 人事部
2026-11-02

コンサルティング業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:270,000円〜300,000円(月給)
salary_min:270000
salary_max:300000
estimated_annual_salary:516
hiring_salary_text:月給 27万〜30万円(想定年収 489万〜543万円)
Địa điểm làm việc:〒690-0062 島根県松江市魚町10番地 山陰合同銀行 本店
Thời gian làm việc:就業時間1 8時40分〜17時15分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:120
monthly_overtime:14
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:企業の「人」に関する困りごとを一緒に解決しているお仕事です。 評価制度や人材育成のサポートなどを通じて、地域企業がよりよく 発展していけるようお手伝いします。 入行後は、先輩コンサルタントと一緒に企業訪問へ同行し、ヒアリ ングの進め方や資料の作り方など、基礎から学んでいただきます。 まずは議事録作成や打ち合わせの日程調整、お客様との連絡など、 できることから少しずつお任せします。慣れてきたら、小さなプロ ジェクトを担当するなど、段階的にステップアップができます。 地域企業の社長や経営幹部と直接やり取りをするため、やりがいと 成長の実感を得られる仕事です。 「地域のために働きたい」「人の役に立つ
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:true
has_childcare_leave:true
has_labor_union:true
teinen_system:あり
company_features:1941年の設立以来、山陰のリーディングバンクとして 地域とともに発展してきた銀行で、地域のお客様の課題解決に 取り組んでいます。
business_summary:普通銀行業務
hr_contact_person:、役職名 人事部
2026-06-01

銀行業務(川本町・美郷町・邑南町・他周辺店舗)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 176,000円〜176,000円
Địa điểm làm việc:〒696-0001島根県邑智郡川本町大字川本538―1山陰合同銀行川本支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3)
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

銀行業務(川本町、美郷町、邑南町、他周辺店舗)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,130円
Địa điểm làm việc:〒696-0001島根県邑智郡川本町川本538-1山陰合同銀行川本支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3)
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

銀行業務(出雲支店、他周辺店舗)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 176,000円〜176,000円
Địa điểm làm việc:〒693-0002島根県出雲市今市町北本町1丁目2-4株式会社山陰合同銀行出雲支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3)
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

銀行業務(西郷支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 176,000円〜176,000円
Địa điểm làm việc:〒685-0014島根県隠岐郡隠岐の島町西町八尾の―2―2株式会社山陰合同銀行西郷支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3)
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

銀行業務(津和野支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,130円
Địa điểm làm việc:〒699-5605島根県鹿足郡津和野町後田ロ198-2株式会社山陰合同銀行津和野支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3)
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0852-55-1056
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

7 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 株式会社山陰合同銀行 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của 株式会社山陰合同銀行 là 0852-55-1056 (FAX: 0852-26-9661). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 島根県松江市魚町10番地. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 株式会社山陰合同銀行 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 株式会社山陰合同銀行 là 6280001000230. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T6280001000230.

QTrụ sở chính của 株式会社山陰合同銀行 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 株式会社山陰合同銀行 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 6900062, 島根県松江市魚町10番地. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

QQuy mô nhân sự và doanh thu của 株式会社山陰合同銀行 là bao nhiêu?

株式会社山陰合同銀行 hiện có 2.806 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt 1.170,1 trăm triệu JPY.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của 株式会社山陰合同銀行 là ai?

Người đại diện pháp luật của 株式会社山陰合同銀行 là 代表取締役 頭取吉川浩, vốn điều lệ đăng ký là 207,1 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp niêm yết trên thị trường 東証.

QCác giấy phép kinh doanh và chứng chỉ của 株式会社山陰合同銀行 gồm những gì?

株式会社山陰合同銀行 đã được cấp các giấy phép chuyên ngành chính thức bao gồm từ các bộ ngành Nhật Bản.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 株式会社山陰合同銀行?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

Giải pháp tiếp cận B2B
Shimane × Xây dựng1 credit/dòng

Tiếp cận 株式会社山陰合同銀行 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2スズデン株式会社466億円27億円3社会福祉法人 知多学園——4アース環境サービス株式会社——5日本郵政株式会社2072億円1445億円6株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円7株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円8株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円9東京電力ホールディングス株式会社6171億円-714億円10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社島根銀行81億円8億円2株式会社ジュンテンドー—5億円3イワタニ山陰株式会社——4奥出雲仁多米株式会社——5ティーエスケイ情報システム株式会社——6一畑電気鉄道株式会社20億円-1億円7島根島津株式会社——8株式会社ハイレックス島根——9MERIEUX NUTRISCIENCES JAPAN株式会社——10島根日野自動車株式会社——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Shimane

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

株式会社山陰合同銀行に関連する公的異動登記および島根県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
島根県の採用企業 ➔
島根県の関連カテゴリー速報ハブ
島根県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
島根県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
島根県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
島根県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
島根県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
島根県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
島根県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
島根県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
島根県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
島根県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại ShimaneTất cả doanh nghiệp tại ShimaneShimane × 建設業Shimane × 情報通信業Shimane × 金融業,保険業Shimane × サービス業(他に分類されないもの)Doanh nghiệp có giấy phép tại ShimaneDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.