Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Hóa chất tại Ibaraki有限会社大廣
活動中Mã số doanh nghiệp: 4050002017579Cập nhật: 2026/10/23

有限会社大廣

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự12 nhân sự
Vốn điều lệ7.000 vạn JPY
Giải pháp tiếp cận B2BIbaraki × Hóa chấtTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 有限会社大廣 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 4050002017579

有限会社大廣 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 茨城県下妻市皆葉1321番地, có mã số thuế/pháp nhân là 4050002017579. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1987, Số điện thoại liên hệ: 0296-44-0667. Quy mô: 12 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 4050002017579
Tên dạng Kana/Furiganaダイヒロ
Ngày thành lập1987
Địa chỉ đăng ký
〒3040822

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Hóa chất tại IbarakiTất cả doanh nghiệp tại IbarakiDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Thông tin liên hệ
Ibaraki
茨城県下妻市皆葉1321番地
Người đại diện代表者 廣瀬 忍
Số lượng nhân viên12 nhân viên
Vốn điều lệ7.000 vạn JPY
Mã số doanh nghiệp
4050002017579
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T4050002017579Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
16.Hóa chất

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 4050002017579)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "4050002017579" và công bố pháp nhân thương hiệu "有限会社大廣".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 4050002017579
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 4050002017579

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

有限会社大廣に関連する公的異動登記および茨城県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

茨城県の関連カテゴリー速報ハブ
茨城県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
茨城県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
茨城県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
茨城県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
茨城県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
茨城県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-03-24

製造スタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 206,000円〜296,640円
Địa điểm làm việc:〒304-0822茨城県下妻市皆葉1321
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始、夏季休暇、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-24

製造スタッフ/パート

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,150円〜1,500円
Địa điểm làm việc:〒304-0822茨城県下妻市皆葉1321
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始・夏季・GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0296-44-0667
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q有限会社大廣の電話番号や問い合わせ先は?

有限会社大廣の代表電話番号は【0296-44-0667】です。

Q有限会社大廣の法人番号や所在地は?

有限会社大廣の国税庁指定法人番号は【4050002017579】、所在地は【茨城県下妻市皆葉1321番地】です。

Q有限会社大廣の売上高や従業員数は?

有限会社大廣の従業員数は12名、売上高は非公開です。

Q有限会社大廣の代表者や資本金は?

有限会社大廣の代表者は【廣瀬 忍】、資本金は【7,000万円】です。

Q有限会社大廣の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて有限会社大廣の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứcKhông có
Số FAX0296-43-7682
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円3
武田薬品工業株式会社
5804億円
866億円
4株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円
5株式会社クラレ2725億円714億円
6デンカ株式会社3087億円37億円
7株式会社ADEKA1611億円258億円
8株式会社SUMCO3344億円-500100万円
9JSR株式会社565億円-3253800万円
10日本郵船株式会社1.1兆円2820億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社常陽銀行1513億円432億円2株式会社筑波銀行409億円44億円3株式会社ジョイフル本田1290億円119億円4株式会社ケーズホールディングス6081億円133億円5株式会社シンニッタン82億円6億円6イリソ電子工業株式会社403億円56億円7日本クロージャー株式会社—11億円8三櫻工業株式会社479億円18億円9セメダイン株式会社246億円19億円10株式会社アンドエスティHD2310億円149億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Ibaraki