Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Kagawa香川県厚生農業協同組合連合会 屋島総合病院
香川県厚生農業協同組合連合会 屋島総合病院 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpJ.Tài chính & Bảo hiểmL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên mônMã số doanh nghiệp: 3470005000490Cập nhật: 2026/10/04

香川県厚生農業協同組合連合会 屋島総合病院

Giải pháp tiếp cận B2BKagawa × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 香川県厚生農業協同組合連合会 屋島総合病院 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 3470005000490

香川県厚生農業協同組合連合会 屋島総合病院 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 香川県高松市屋島西町2105番17, có mã số thuế/pháp nhân là 3470005000490. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1948, Số điện thoại liên hệ: 087-841-9141. Quy mô: 827 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 3470005000490
Tên dạng Kana/Furiganaカガワケンコウセイレンゴウカイ ヤシマソウゴウビョウイン
Ngày thành lập1948
Địa chỉ đăng ký
〒7610113

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại KagawaTất cả doanh nghiệp tại KagawaKagawa × 農業,林業Kagawa × 金融業,保険業Kagawa × 学術研究,専門・技術サービス業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự827 nhân sự
Vốn điều lệ50,5 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Kagawa
香川県高松市屋島西町2105番17
Người đại diện田宮 隆
Số lượng nhân viên827 nhân viên
Vốn điều lệ50,5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
3470005000490
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T3470005000490Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp67.Bảo hiểm (bao gồm trung gian, đại lý)74.Dịch vụ kỹ thuật (chưa phân loại)

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

31/10/2016Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 香川県高松市屋島西町2105番17

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 3470005000490
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 3470005000490)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "3470005000490" và công bố pháp nhân thương hiệu "香川県厚生農業協同組合連合会".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 3470005000490
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 3470005000490

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-15

作業療法士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,267円〜218,247円
Địa điểm làm việc:〒761-0113香川県高松市屋島西町2105番17
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 年末年始(12/31~1/3) シフト制(希望休日も相談可) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-15

薬剤師

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 237,581円〜237,581円
Địa điểm làm việc:〒761-0113香川県高松市屋島西町2105番17
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-22

医師事務作業補助者

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 177,828円〜191,226円
Địa điểm làm việc:〒761-2305香川県綾歌郡綾川町滝宮486
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-21

看護助手

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 158,508円〜158,508円
Địa điểm làm việc:〒761-0113香川県高松市屋島西町2105番17
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 交替制勤務による。原則は月~金曜日勤務ですが、土・日・祝・年 末年始に勤務いただくことがあります。(休日は振替) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-21

視能訓練士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 194,167円〜202,147円
Địa điểm làm việc:〒761-0113香川県高松市屋島西町2105番17
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 年末年始(12/31~1/3) シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2022-03-30

令和3年度新型コロナウイルス感染症感染拡大防止継続支援補助金

2022-03-16

令和3年度新型コロナウイルス感染症患者等入院受入医療機関緊急支援事業補助金

2022-03-03

令和3年度(令和2年度からの繰越分)インフルエンザ流行期における発熱外来診療体制確保支援補助金(インフルエンザ流行期に備えた発熱患者の外来診療・検査体制確保事業)

2022-02-24

令和3年度新型コロナウイルス感染症対応医療機関労災給付上乗せ補償保険加入支援事業補助金

2022-02-24

令和3年度新型コロナウイルス感染症対応医療機関労災給付上乗せ補償保険加入支援事業補助金

2021-05-28

令和2年度インフルエンザ流行期における新型コロナウイルス感染症疑い患者を受け入れる救急・周産期・小児医療機関体制確保事業補助金

2021-05-28

令和2年度インフルエンザ流行期における新型コロナウイルス感染症疑い患者を受け入れる救急・周産期・小児医療機関体制確保事業補助金

2021-05-25

令和3年度(令和2年度からの繰越分)新型コロナウイルス感染症患者等入院受入医療機関緊急支援事業補助金

2021-05-25

令和3年度(令和2年度からの繰越分)新型コロナウイルス感染症患者等入院受入医療機関緊急支援事業補助金

2021-03-24

令和2年度新型インフルエンザ流行期における発熱外来診療体制確保支援補助金(インフルエンザ流行期に備えた発熱患者の外来診療・検査体制確保事業)

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2018-02-27

平成30年度健康診断実施に関する業務(単価契約)に係る一般競争入札について

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)087-841-9141
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q香川県厚生農業協同組合連合会 屋島総合病院の電話番号や問い合わせ先は?

香川県厚生農業協同組合連合会 屋島総合病院の代表電話番号は【087-841-9141】です。

Q香川県厚生農業協同組合連合会 屋島総合病院の法人番号や所在地は?

香川県厚生農業協同組合連合会 屋島総合病院の国税庁指定法人番号は【3470005000490】、所在地は【香川県高松市屋島西町2105番17】です。

Q香川県厚生農業協同組合連合会 屋島総合病院の売上高や従業員数は?

香川県厚生農業協同組合連合会 屋島総合病院の従業員数は827名、売上高は非公開です。

Q香川県厚生農業協同組合連合会 屋島総合病院の代表者や資本金は?

香川県厚生農業協同組合連合会 屋島総合病院の代表者は【田宮 隆】、資本金は【50.5億円】です。

Q香川県厚生農業協同組合連合会 屋島総合病院の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて香川県厚生農業協同組合連合会 屋島総合病院の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.yashima-hp.com
Số FAX087-841-7392
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社百十四銀行814億円185億円2四国電力株式会社7239億円543億円3トモニホールディングス株式会社54億円46億円4株式会社タダノ1884億円280億円5大倉工業株式会社575億円57億円6四国化成ホールディングス株式会社—11億円7アオイ電子株式会社349億円2億円8株式会社四電工941億円73億円9南海プライウッド株式会社200億円3億円10日本興業株式会社124億円5億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kagawa