Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nghiên cứu khoa học, Dịch vụ chuyên môn & Kỹ thuật tại Yamagata社会医療法人 松柏会 至誠堂総合病院
活動中L.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên mônP.Y tế & Phúc lợiMã số doanh nghiệp: 3390005000581Cập nhật: 2026/10/23

社会医療法人 松柏会 至誠堂総合病院

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BYamagata × Nghiên cứu khoa học, Dịch vụ chuyên môn & Kỹ thuậtTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 社会医療法人 松柏会 至誠堂総合病院 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 3390005000581

社会医療法人 松柏会 至誠堂総合病院 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 山形県山形市桜町7-44, có mã số thuế/pháp nhân là 3390005000581. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1904, Số điện thoại liên hệ: 023-622-7181. Quy mô: 417 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 3390005000581
Tên dạng Kana/Furiganaシャカイ ショウハクカイ シセイドウソウゴウビョウイン
Ngày thành lập1904
Địa chỉ đăng ký
〒9900045

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nghiên cứu khoa học, Dịch vụ chuyên môn & Kỹ thuật tại YamagataTất cả doanh nghiệp tại YamagataYamagata × 学術研究,専門・技術サービス業Yamagata × 医療,福祉Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự417 nhân sự
Vốn điều lệ-
Thông tin liên hệ
Yamagata
山形県山形市桜町7-44
Người đại diện中島 幸裕
Số lượng nhân viên417 nhân viên
Vốn điều lệ-
Mã số doanh nghiệp
3390005000581
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T3390005000581Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
74.Dịch vụ kỹ thuật (chưa phân loại)83.Dịch vụ y tế

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

11/04/2023Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 山形県山形市桜町7番44号

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 3390005000581
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 3390005000581)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "3390005000581" và công bố pháp nhân thương hiệu "社会医療法人松柏会".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 3390005000581
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 3390005000581

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

社会医療法人 松柏会 至誠堂総合病院に関連する公的異動登記および山形県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

山形県の関連カテゴリー速報ハブ
山形県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
山形県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
山形県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
山形県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
山形県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
山形県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-04-17

介護福祉士(正職員)/【病院】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 177,000円〜328,700円
Địa điểm làm việc:〒990-0045山形県山形市桜町7-44
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 週休2日制:交代制 年末年始休暇、リフレッシュ休暇0~5日(勤務時期による) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-17

看護師、准看護師(臨時職員)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 175,087円〜257,302円
Địa điểm làm việc:〒990-0045山形県山形市桜町7-44
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 *勤務表による 休日については、応相談 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-17

介護支援専門員【介護療養型老人保健施設木の実】正社員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 160,200円〜319,600円
Địa điểm làm việc:〒990-0047山形県山形市旅篭町1-7-23
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 リフレッシュ休暇5日 土日祝日、交替制で勤務あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-17

理学療法士・作業療法士(正職員)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 202,800円〜357,000円
Địa điểm làm việc:〒990-0045山形県山形市桜町7-44
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 週休二日制(交替制※必ずしも土日休みではない) リフレッシュ休暇(0~5日※勤務時期による) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-17

薬剤師(正職員)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 238,500円〜375,840円
Địa điểm làm việc:〒990-0045山形県山形市桜町7-44
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 リフレッシュ休暇5日 土日祝日、交替制で勤務あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-17

看護助手(シフト勤務)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 159,862円〜220,762円
Địa điểm làm việc:〒990-0045山形県山形市桜町7-44
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 週2日交替で休み(勤務表による) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-17

介護福祉士(正職員)/【施設】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 177,000円〜328,700円
Địa điểm làm việc:〒990-0045山形県山形市桜町7-44
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 週休2日制:交代制 年末年始休暇、リフレッシュ休暇0~5日(勤務時期による) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2023-03-20

令和3年度(令和2年度からの繰越分)インフルエンザ流行期における発熱外来診療体制確保支援補助金(インフルエンザ流行期に備えた発熱患者の外来診療・検査体制確保事業実施医療機関支援事業)

2022-03-30

令和3年度新型コロナウイルス感染症感染拡大防止継続支援補助金

2022-03-30

令和3年度新型コロナウイルス感染症感染拡大防止継続支援補助金

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)023-622-7181
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q社会医療法人 松柏会 至誠堂総合病院の電話番号や問い合わせ先は?

社会医療法人 松柏会 至誠堂総合病院の代表電話番号は【023-622-7181】です。

Q社会医療法人 松柏会 至誠堂総合病院の法人番号や所在地は?

社会医療法人 松柏会 至誠堂総合病院の国税庁指定法人番号は【3390005000581】、所在地は【山形県山形市桜町7-44】です。

Q社会医療法人 松柏会 至誠堂総合病院の売上高や従業員数は?

社会医療法人 松柏会 至誠堂総合病院の従業員数は417名、売上高は非公開です。

Q社会医療法人 松柏会 至誠堂総合病院の代表者や資本金は?

社会医療法人 松柏会 至誠堂総合病院の代表者は【中島 幸裕】、資本金は【非公開】です。

Q社会医療法人 松柏会 至誠堂総合病院の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて社会医療法人 松柏会 至誠堂総合病院の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttp://http//:www.shiseido-hp.jp
Số FAX023-642-8101
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1ソフトバンクグループ株式会社4086億円-48157200万円2ケネディクス株式会社110億円106億円3
株式会社ソシオネクスト
1877億円
232億円
4医療法人社団 こうかん会—-11704万円
5セガサミーホールディングス株式会社359億円175億円
6日揮ホールディングス株式会社127億円-468300万円
7JR東日本コンサルタンツ株式会社——
8株式会社学研ホールディングス83億円24億円
9東洋エンジニアリング株式会社—20億円
10パーソルホールディングス株式会社587億円389億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社山形銀行459億円56億円2フェローテック・アリオン株式会社——3株式会社ヤマザワ—-8300万円4株式会社かわでん242億円27億円5ディー・ティー・ホールディングス株式会社2億円2億円6ヒューマン・メタボローム・テクノロジーズ株式会社14億円2億円7日東ベスト株式会社455億円3億円8エヌ・デーソフトウェア株式会社80億円15億円9株式会社ヤマコー26億円2億円10エヌ・デーソフトウェア株式会社—18億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Yamagata