Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Chiba東洋エンジニアリング株式会社
東洋エンジニアリング株式会社 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpD.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên mônMã số doanh nghiệp: 9010001024113Cập nhật: 2026/10/06

東洋エンジニアリング株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BChiba × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 東洋エンジニアリング株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tức

Thông tin doanh nghiệp

No. 9010001024113

東洋エンジニアリング株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 千葉県千葉市美浜区中瀬1丁目1番地, có mã số thuế/pháp nhân là 9010001024113. Doanh nghiệp được thành lập ngày 01/11/1944, Số điện thoại liên hệ: 043-274-1000. Quy mô: 975 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 9010001024113
Tên dạng Kana/Furiganaトウヨウエンジニアリング
Ngày thành lập1944-11-01
Địa chỉ đăng ký
〒2610023

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại ChibaTất cả doanh nghiệp tại ChibaChiba × 農業,林業Chiba × 建設業Chiba × 製造業Chiba × 学術研究,専門・技術サービス業

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2025期)-
Lợi nhuận thường niên (2025期)19,9 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự975 nhân sự
Vốn điều lệ182 trăm triệu JPY
FAQ
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Chiba
千葉県千葉市美浜区中瀬1丁目1番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 細 井 栄 治
Số lượng nhân viên975 nhân viên
Vốn điều lệ182 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
9010001024113
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T9010001024113Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợp11.Dệt may

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/12/2024Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 千葉県千葉市美浜区中瀬1丁目1番地

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 9010001024113
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9010001024113)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9010001024113" và công bố pháp nhân thương hiệu "東洋エンジニアリング株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 9010001024113
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 9010001024113

Thông tin giấy phép của 東洋エンジニアリング株式会社

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
東洋エンジニアリング株式会社千葉県千葉市美浜区中瀬1-1建設業 (知事)
千葉県知事許可 第049226号
—有効

Xu hướng tài chính 5 năm

¥51.445tr JPY¥34.296,67tr JPY¥17.148,33tr JPY¥0tr JPY(Không công bố)Năm 2021(Không công bố)Năm 2022(Không công bố)Năm 2023(Không công bố)Năm 2024(Không công bố)Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
インテグラルTeam投資事業有限責任組合
29.99%
三井物産株式会社
14.94%
株式会社日本カストディ銀行(三井住友信託銀行再信託分・三井化学株式会社退職給付信託口)
8.77%
日本マスタートラスト信託銀行株式会社(信託口)
6.71%
Innovation Alpha Team L.P.
4.60%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

Ngày chưa đăng ký

障害者雇用優良事業所の大臣表彰-表彰

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2016
note:null
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:null
note:2段階目
Ngày chưa đăng ký

障害者雇用優良事業所の大臣表彰-表彰

Chi tiết tín hiệu
部門:2016
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
備考:2段階目
2024-07-29

脱炭素化・エネルギー転換に資する我が国技術の国際実証事業実証要件適合性等調査アンモニア分解水素及びアンモニアオフテイカー調査、およびアンモニア分解装置の安定稼働を実現するための実証研究(タイ)

2023-09-26

カーボンリサイクル・火力発電の脱炭素化技術等国際協力事業カーボンリサイクル・火力発電の脱炭素化技術等に係る調査カーボンリサイクル関連技術及び脱炭素化技術等の海外展開可能性の調査/インドにおけるe-fuel技術の展開可能性調査

2022-07-13

エネルギー消費の効率化等に資する我が国技術の国際実証事業実証要件適合性等調査再生可能エネルギーの出力変動時においてグリーンアンモニア合成プラント安定運転を実現するための製造技術の実証研究(チリ)

2022-03-30

グリーンイノベーション基金事業/CO2等を用いたプラスチック原料製造技術開発ナフサ分解炉の高度化技術の開発アンモニア燃料のナフサ分解炉実用化

2021-12-22

エネルギー消費の効率化等に資する我が国技術の国際実証事業実証要件適合性等調査エチレン分解炉からのCO2排出ゼロを実現するための分解炉電化技術実証研究(タイ)

2021-06-15

水素社会構築技術開発事業総合調査研究革新的水素製造技術等に関する海外研究動向調査(水素製造技術に係る海外の技術に関する動向調査)

2019-02-28

戦略的省エネルギー技術革新プログラム化学産業において近い将来実現が期待される省エネルギー技術等に関する調査

2017-06-15

バイオジェット燃料生産技術開発事業 一貫製造プロセスに関するパイロットスケール試験 高性能噴流床ガス化とFT合成による純バイオジェット燃料製造パイロットプラントの研究開発

2024-07-29

脱炭素化・エネルギー転換に資する我が国技術の国際実証事業実証要件適合性等調査アンモニア分解水素及びアンモニアオフテイカー調査、およびアンモニア分解装置の安定稼働を実現するための実証研究(タイ)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:6994900
組織名:国立研究開発法人新エネルギー・産業技術総合開発機構
2023-09-26

カーボンリサイクル・火力発電の脱炭素化技術等国際協力事業カーボンリサイクル・火力発電の脱炭素化技術等に係る調査カーボンリサイクル関連技術及び脱炭素化技術等の海外展開可能性の調査/インドにおけるe-fuel技術の展開可能性調査

Chi tiết tín hiệu
落札価格:5566000
組織名:国立研究開発法人新エネルギー・産業技術総合開発機構
2022-07-13

エネルギー消費の効率化等に資する我が国技術の国際実証事業実証要件適合性等調査再生可能エネルギーの出力変動時においてグリーンアンモニア合成プラント安定運転を実現するための製造技術の実証研究(チリ)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:18029000
組織名:国立研究開発法人新エネルギー・産業技術総合開発機構
2022-03-30

グリーンイノベーション基金事業/CO2等を用いたプラスチック原料製造技術開発ナフサ分解炉の高度化技術の開発アンモニア燃料のナフサ分解炉実用化

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1097712000
組織名:国立研究開発法人新エネルギー・産業技術総合開発機構
2021-12-22

エネルギー消費の効率化等に資する我が国技術の国際実証事業実証要件適合性等調査エチレン分解炉からのCO2排出ゼロを実現するための分解炉電化技術実証研究(タイ)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:16566000
組織名:国立研究開発法人新エネルギー・産業技術総合開発機構
2021-06-15

水素社会構築技術開発事業総合調査研究革新的水素製造技術等に関する海外研究動向調査(水素製造技術に係る海外の技術に関する動向調査)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:14641000
組織名:国立研究開発法人新エネルギー・産業技術総合開発機構
2019-02-28

戦略的省エネルギー技術革新プログラム化学産業において近い将来実現が期待される省エネルギー技術等に関する調査

Chi tiết tín hiệu
落札価格:14810040
組織名:国立研究開発法人新エネルギー・産業技術総合開発機構
2017-06-15

バイオジェット燃料生産技術開発事業 一貫製造プロセスに関するパイロットスケール試験 高性能噴流床ガス化とFT合成による純バイオジェット燃料製造パイロットプラントの研究開発

Chi tiết tín hiệu
落札価格:86547960
組織名:国立研究開発法人新エネルギー・産業技術総合開発機構
2023-09-29

太陽のシーサートマト

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6786520 - 太陽のシーサートマト
2023-05-23

TOYO\ENGINEERING

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6774153 - TOYO\ENGINEERING
2023-05-23

TOYO\ENGINEERING

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6774153 - TOYO\ENGINEERING
2023-05-23

TOYO\ENGINEERING

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6774153 - TOYO\ENGINEERING
2022-08-25

ACES 21‐LP

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6664044 - ACES 21‐LP
2022-03-29

ACES 21‐LP

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6614799 - ACES 21‐LP
2022-01-26

e-Furnace

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6626967 - e-Furnace
2022-01-26

e-Furnace

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6626967 - e-Furnace
2020-03-27

IDCS

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6354848 - IDCS
2020-03-27

IDCS

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6354848 - IDCS
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-08-01

DX認定制度

2021-08-01

DX認定制度

2023-08-01

DX認定制度

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省
2021-08-01

DX認定制度

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)043-274-1000
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q東洋エンジニアリング株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

東洋エンジニアリング株式会社の代表電話番号は【043-274-1000】です。

Q東洋エンジニアリング株式会社の法人番号や所在地は?

東洋エンジニアリング株式会社の国税庁指定法人番号は【9010001024113】、所在地は【千葉県千葉市美浜区中瀬1丁目1番地】です。

Q東洋エンジニアリング株式会社の売上高や従業員数は?

東洋エンジニアリング株式会社の従業員数は975名、売上高は非公開です。

Q東洋エンジニアリング株式会社の代表者や資本金は?

東洋エンジニアリング株式会社の代表者は【細 井 栄 治】、資本金は【182億円】です。

Q東洋エンジニアリング株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて東洋エンジニアリング株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.toyo-eng.com/jp/ja
Số FAX03-3564-0203
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1石井食品株式会社107億円3億円2イオン株式会社732億円317億円3株式会社千葉銀行3283億円1050億円4成田国際空港株式会社1698億円232億円5株式会社オリエンタルランド5714億円1582億円6株式会社千葉興業銀行486億円107億円7株式会社京葉銀行793億円178億円8イオンモール株式会社3303億円383億円9京成電鉄株式会社993億円274億円10双葉電子工業株式会社219億円47億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Chiba