Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Ngư nghiệp tại Tokyo東洋冷蔵株式会社
東洋冷蔵株式会社 Logo
活動中B.Ngư nghiệpE.Sản xuất / Chế tạoI.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 3010601030301Cập nhật: 2026/06/15

東洋冷蔵株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BTokyo × Ngư nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 東洋冷蔵株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 3010601030301

東洋冷蔵株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 東京都江東区永代2丁目37番28号, có mã số thuế/pháp nhân là 3010601030301. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1948, Số điện thoại liên hệ: 0597-22-8022. Quy mô: 791 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 3010601030301
Tên dạng Kana/Furiganaトウヨウレイゾウ
Ngày thành lập1948
Địa chỉ đăng ký
〒1350034

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Ngư nghiệp tại TokyoTất cả doanh nghiệp tại TokyoTokyo × 漁業Tokyo × 製造業Tokyo × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự791 nhân sự
Vốn điều lệ21,2 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Tokyo
東京都江東区永代2丁目37番28号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 池田 一輝
Số lượng nhân viên791 nhân viên
Vốn điều lệ21,2 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
3010601030301
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T3010601030301Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
04.Nuôi trồng thủy sản09.Sản xuất thực phẩm24.Sản xuất sản phẩm kim loại

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 3010601030301)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "3010601030301" và công bố pháp nhân thương hiệu "東洋冷蔵株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 3010601030301
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 3010601030301

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

東洋冷蔵株式会社に関連する公的異動登記および東京都の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

東京都の関連カテゴリー速報ハブ
東京都の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
東京都の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
東京都の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
東京都の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
東京都の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
東京都の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2023
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2023
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2020
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2017
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2015
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2023
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2023
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2020
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2017
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2015
発行元:厚生労働省
2026-05-27

水産品加工

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 184,800円〜184,800円
Địa điểm làm việc:〒519-3611三重県尾鷲市朝日町2-1
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 ゴールデンウイーク、お盆、年末年始連続休暇在り(5日~8日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2023-11-10

豊の海老

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6803089 - 豊の海老
2023-01-17

北皇さば

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6709324 - 北皇さば
2022-08-22

俺のボイル海老\俺のボイルえび\俺のボイルエビ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6644026 - 俺のボイル海老\俺のボイルえび\俺のボイルエビ
2021-10-14

天上鮪∞東洋\冷蔵

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6552233 - 天上鮪∞東洋\冷蔵
2021-10-14

§TOREI∞天上鮪∞東洋\冷蔵

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6552232 - §TOREI∞天上鮪∞東洋\冷蔵
2021-07-19

蒼天の海老

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6523116 - 蒼天の海老
2021-05-17

天上鮪

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6505247 - 天上鮪
2020-02-27

神のムキエビ\神のむきえび

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6371679 - 神のムキエビ\神のむきえび
2020-02-27

神の有頭海老

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6371680 - 神の有頭海老
2020-02-03

§春夏秋冬おさかな物語∞OSAKANA

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6317372 - §春夏秋冬おさかな物語∞OSAKANA
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2019-10-28

水産物輸出促進緊急推進事業

2019-08-23

平成31年度水産関係民間団体事業

2019-10-28

水産物輸出促進緊急推進事業

Chi tiết tín hiệu
金額:9085000
発行元:農林水産省
2019-08-23

平成31年度水産関係民間団体事業

Chi tiết tín hiệu
金額:8850000
発行元:農林水産省

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0597-22-8022
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q東洋冷蔵株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

東洋冷蔵株式会社の代表電話番号は【0597-22-8022】です。

Q東洋冷蔵株式会社の法人番号や所在地は?

東洋冷蔵株式会社の国税庁指定法人番号は【3010601030301】、所在地は【東京都江東区永代2丁目37番28号】です。

Q東洋冷蔵株式会社の売上高や従業員数は?

東洋冷蔵株式会社の従業員数は791名、売上高は非公開です。

Q東洋冷蔵株式会社の代表者や資本金は?

東洋冷蔵株式会社の代表者は【池田 一輝】、資本金は【21.2億円】です。

Q東洋冷蔵株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて東洋冷蔵株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.toyoreizo.com
Số FAX0597-22-8021
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社クラレ2725億円714億円2太平洋セメント株式会社3335億円382億円3
三井物産株式会社
—
6864億円
4富士通株式会社1.8兆円1987億円
5丸紅株式会社—3536億円
6Umios株式会社5246億円144億円
7中国電力株式会社1.3兆円953億円
8三菱電機株式会社2.1兆円2794億円
9KDDI株式会社3.8兆円7229億円
10株式会社IHI6650億円1100億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3スズデン株式会社466億円27億円4株式会社エッサム——5アース環境サービス株式会社——6株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円7日本郵政株式会社2072億円1445億円8株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円9株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円10株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokyo