Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Ngành dịch vụ khác (chưa được phân loại) tại Fukuoka新日本管財株式会社
新日本管財株式会社 Logo
活動中R.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 2290001045609Cập nhật: 2026/10/23

新日本管財株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BFukuoka × Ngành dịch vụ khác (chưa được phân loại)Tỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 新日本管財株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 2290001045609

新日本管財株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 福岡県飯塚市片島2丁目19番6号, có mã số thuế/pháp nhân là 2290001045609. Doanh nghiệp được thành lập ngày 31/08/1977, Số điện thoại liên hệ: 0948-29-2111. Quy mô: 235 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2290001045609
Tên dạng Kana/Furiganaシンニホンカンザイ
Ngày thành lập1977-08-31
Địa chỉ đăng ký
〒8200068

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Ngành dịch vụ khác (chưa được phân loại) tại FukuokaTất cả doanh nghiệp tại FukuokaFukuoka × サービス業(他に分類されないもの)Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự235 nhân sự
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Fukuoka
福岡県飯塚市片島2丁目19番6号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 末吉 聖顕
Số lượng nhân viên235 nhân viên
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2290001045609
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2290001045609Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
88.Xử lý chất thải

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2290001045609)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2290001045609" và công bố pháp nhân thương hiệu "新日本管財株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2290001045609
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2290001045609

Thông tin giấy phép của 新日本管財株式会社

2 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
新日本管財 株式会社福岡県飯塚市片島2-19-6 1F労働者派遣事業
派40-300069
2004/11/01
2009/10/31要更新確認
新日本管財株式会社福岡県飯塚市片島2-19-6建設業 (知事)
福岡県知事許可 第111271号
—有効

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

新日本管財株式会社に関連する公的異動登記および福岡県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
福岡県の採用企業 ➔
福岡県の関連カテゴリー速報ハブ
福岡県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
福岡県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
福岡県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
福岡県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
福岡県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
福岡県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-08

清掃作業員(添田図書館)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,057円〜1,057円
Địa điểm làm việc:〒824-0602福岡県田川郡添田町大字添田1202
Ngày nghỉ:月曜日,水曜日,木曜日,日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 一部休館日・年末年始等
2026-06-03

清掃作業員(嘉麻赤十字病院)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 172,291円〜172,291円
Địa điểm làm việc:〒821-0012福岡県嘉麻市上山田1237『嘉麻赤十字病院』
Ngày nghỉ:木曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

庁舎設備管理業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜190,000円
Địa điểm làm việc:〒820-0018福岡県飯塚市芳雄町13番6号「飯塚合同庁舎」内7階中央監視室
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 基本的に週休二日だが、土日出勤の場合あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-02-13

令和8年度飯塚合同庁舎の庁舎設備管理業務

2026-02-13

令和8年度飯塚合同庁舎駐車場整理業務

2025-02-14

令和7年度飯塚合同庁舎駐車場整理業務

2025-02-14

令和7年度飯塚合同庁舎の庁舎設備管理業務

2024-02-09

令和6年度飯塚合同庁舎駐車場整理業務

2024-02-09

令和6年度飯塚合同庁舎の庁舎管理業務

2023-02-16

令和5年度飯塚合同庁舎の庁舎管理業務

2023-02-09

令和5年度飯塚合同庁舎駐車場整理業務

2022-02-07

令和4年度飯塚合同庁舎駐車場整理業務

2022-02-07

令和4年度飯塚合同庁舎庁舎管理業務

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-02-13

令和8年度飯塚合同庁舎の庁舎設備管理業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:10911000
組織名:国税庁
2026-02-13

令和8年度飯塚合同庁舎駐車場整理業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2376000
組織名:国税庁
2025-02-14

令和7年度飯塚合同庁舎駐車場整理業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2360000
組織名:国税庁
2025-02-14

令和7年度飯塚合同庁舎の庁舎設備管理業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:10479000
組織名:国税庁
2024-02-09

令和6年度飯塚合同庁舎駐車場整理業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2280000
組織名:国税庁
2024-02-09

令和6年度飯塚合同庁舎の庁舎管理業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:10033000
組織名:国税庁
2023-02-16

令和5年度飯塚合同庁舎の庁舎管理業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:9660000
組織名:国税庁
2023-02-09

令和5年度飯塚合同庁舎駐車場整理業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2193000
組織名:国税庁
2022-02-07

令和4年度飯塚合同庁舎駐車場整理業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1885000
組織名:国税庁
2022-02-07

令和4年度飯塚合同庁舎庁舎管理業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:9300000
組織名:国税庁
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0948-29-2111
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q新日本管財株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

新日本管財株式会社の代表電話番号は【0948-29-2111】です。

Q新日本管財株式会社の法人番号や所在地は?

新日本管財株式会社の国税庁指定法人番号は【2290001045609】、所在地は【福岡県飯塚市片島2丁目19番6号】です。

Q新日本管財株式会社の売上高や従業員数は?

新日本管財株式会社の従業員数は235名、売上高は非公開です。

Q新日本管財株式会社の代表者や資本金は?

新日本管財株式会社の代表者は【末吉 聖顕】、資本金は【1億円】です。

Q新日本管財株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて新日本管財株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://katasimakanzai.wixsite.com/website
Số FAX0948-28-5572
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2アース環境サービス株式会社——3
日本郵政株式会社
2072億円
1445億円
4セコム株式会社4169億円1139億円
5中日本高速道路株式会社1.0兆円-220400万円
6楽天グループ株式会社9674億円261億円
7西鉄車体技術株式会社——
8成田国際空港株式会社1698億円232億円
9キリンメンテナンス・サービス株式会社——
10東京湾横断道路株式会社77億円2億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1九州電力株式会社1.9兆円1234億円2株式会社ふくおかフィナンシャルグループ653億円478億円3株式会社西日本シティ銀行1259億円235億円4株式会社福岡銀行2258億円529億円5株式会社西日本フィナンシャルホールディングス198億円184億円6TOTO株式会社4794億円336億円7株式会社安川電機1806億円231億円8ひびきウインドエナジー株式会社—-206600万円9山九株式会社4306億円339億円10株式会社トヨタレンタリース福岡—22億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Fukuoka