Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Fukuokaダイワ化成株式会社
ダイワ化成株式会社 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngI.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 2290001038356Cập nhật: 2026/10/22

ダイワ化成株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BFukuoka × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận ダイワ化成株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 2290001038356

ダイワ化成株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 福岡県福岡市中央区白金1丁目13番1号, có mã số thuế/pháp nhân là 2290001038356. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1969, Số điện thoại liên hệ: 092-521-3121. Quy mô: 112 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2290001038356
Tên dạng Kana/Furiganaダイワカセイ
Ngày thành lập1969
Địa chỉ đăng ký
〒8100012

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại FukuokaTất cả doanh nghiệp tại FukuokaFukuoka × 製造業Fukuoka × 情報通信業Fukuoka × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự112 nhân sự
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Fukuoka
福岡県福岡市中央区白金1丁目13番1号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 桑野 悠平
Số lượng nhân viên112 nhân viên
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2290001038356
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2290001038356Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
11.Dệt may18.Sản xuất sản phẩm nhựa (trừ phân loại khác)39.Dịch vụ thông tin / CNTT

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

01/11/2015Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 福岡県福岡市中央区白金1丁目13番1号

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 2290001038356
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2290001038356)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2290001038356" và công bố pháp nhân thương hiệu "ダイワ化成株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2290001038356
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2290001038356

Thông tin giấy phép của ダイワ化成株式会社

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
ダイワ化成株式会社福岡県福岡市中央区白金1-13-1建設業 (知事)
福岡県知事許可 第067587号
—有効

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

ダイワ化成株式会社に関連する公的異動登記および福岡県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
福岡県の採用企業 ➔
福岡県の関連カテゴリー速報ハブ
福岡県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
福岡県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
福岡県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
福岡県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
福岡県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
福岡県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-04

事務職/情報システム担当/住宅設備メーカー(パート)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,400円
Địa điểm làm việc:〒810-0012福岡県福岡市中央区白金1丁目13-1
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、お盆
2026-06-04

事務職/情報システム担当/住宅設備メーカー(正)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,000円〜280,000円
Địa điểm làm việc:〒810-0012福岡県福岡市中央区白金1丁目13-1
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 基本的に土曜日はお休みですが、年に5日ほど土曜出勤があります 。(研修、会議、大掃除の為) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2023-01-27

排水構造および排水システム

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7337424 - 排水構造および排水システム
2023-01-27

排水構造および排水システム

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7337424 - 排水構造および排水システム
2021-01-29

ゆとりけあ PROVE

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6484121 - ゆとりけあ PROVE
2021-01-29

ゆとりけあ\PROVE

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6484122 - ゆとりけあ\PROVE
2020-12-25

浴槽

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1691900 - 浴槽
2020-12-25

ユニットルーム構造およびユニットルーム施工方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6873523 - ユニットルーム構造およびユニットルーム施工方法
2020-12-25

ユニットルーム構造およびユニットルーム施工方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6873523 - ユニットルーム構造およびユニットルーム施工方法
2020-12-25

ユニットルーム構造およびユニットルーム施工方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6873523 - ユニットルーム構造およびユニットルーム施工方法
2017-06-23

ユニットルームの床構造および床施工方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6665133 - ユニットルームの床構造および床施工方法
2017-06-23

ユニットルームの床構造および床施工方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6665133 - ユニットルームの床構造および床施工方法
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)092-521-3121
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Qダイワ化成株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

ダイワ化成株式会社の代表電話番号は【092-521-3121】です。

Qダイワ化成株式会社の法人番号や所在地は?

ダイワ化成株式会社の国税庁指定法人番号は【2290001038356】、所在地は【福岡県福岡市中央区白金1丁目13番1号】です。

Qダイワ化成株式会社の売上高や従業員数は?

ダイワ化成株式会社の従業員数は112名、売上高は非公開です。

Qダイワ化成株式会社の代表者や資本金は?

ダイワ化成株式会社の代表者は【桑野 悠平】、資本金は【5億円】です。

Qダイワ化成株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてダイワ化成株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.daiwakasei.co.jp
Số FAX092-521-0662
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1九州電力株式会社1.9兆円1234億円2株式会社ふくおかフィナンシャルグループ653億円478億円3株式会社西日本シティ銀行1259億円235億円4株式会社福岡銀行2258億円529億円5株式会社西日本フィナンシャルホールディングス198億円184億円6TOTO株式会社4794億円336億円7株式会社安川電機1806億円231億円8ひびきウインドエナジー株式会社—-206600万円9山九株式会社4306億円339億円10株式会社トヨタレンタリース福岡—22億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Fukuoka