Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Kagawa株式会社建設マネジメント四国
株式会社建設マネジメント四国 Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngR.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 1470001014067Cập nhật: 2026/10/04

株式会社建設マネジメント四国

Giải pháp tiếp cận B2BKagawa × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社建設マネジメント四国 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 1470001014067

株式会社建設マネジメント四国 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 香川県高松市福岡町3丁目11番22号, có mã số thuế/pháp nhân là 1470001014067. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2013, Số điện thoại liên hệ: 087-813-2660. Quy mô: 456 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1470001014067
Tên dạng Kana/Furiganaケンセツマネジメントシコク
Ngày thành lập2013
Địa chỉ đăng ký
〒7600066

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại KagawaTất cả doanh nghiệp tại KagawaKagawa × 建設業Kagawa × 製造業Kagawa × 情報通信業Kagawa × サービス業(他に分類されないもの)

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự456 nhân sự
Vốn điều lệ6 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Kagawa
香川県高松市福岡町3丁目11番22号
Người đại diện善勝 光一
Số lượng nhân viên456 nhân viên
Vốn điều lệ6 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
1470001014067
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1470001014067Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp24.Sản xuất sản phẩm kim loại39.Dịch vụ thông tin / CNTT74.Dịch vụ kỹ thuật (chưa phân loại)

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1470001014067)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1470001014067" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社建設マネジメント四国".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1470001014067
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1470001014067

Thông tin giấy phép của 株式会社建設マネジメント四国

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社 建設マネジメント四国香川県高松市福岡町3丁目11-22 建設クリエイトビル3F労働者派遣事業
派37-300150
2018/04/01
2023/03/31要更新確認

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2025
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2025
発行元:厚生労働省
2026-05-12

公共用地の取得に関する事務(徳島営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 195,000円〜308,000円
Địa điểm làm việc:〒770-0012徳島県徳島市北佐古二番町1番14号徳島営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/29~1/3) 夏季休暇(7月から9月の間で3日間)
2026-05-12

土木施工管理、工事積算(徳島営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 196,900円〜341,800円
Địa điểm làm việc:〒770-0012徳島県徳島市北佐古二番町1番14号徳島営業所又は徳島県内の国土交通省の出先機関
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/29~1/3) 夏季休暇(7月から9月の間で3日間)
2026-05-12

ダム管理支援業務(徳島)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 195,000円〜308,000円
Địa điểm làm việc:〒771-5505徳島県那賀郡那賀町長安字向イ22-1長安口ダム管理所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/29~1/3) 夏季休暇(7月から9月の間で3日間)
2026-05-12

公共用地の取得に関する事務(本社)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 195,000円〜308,000円
Địa điểm làm việc:〒760-0066香川県高松市福岡町3丁目11番22号
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/29~1/3) 夏季休暇(7月から9月の間で3日間)
2026-05-12

土木施工管理、工事積算(松山営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 196,900円〜341,800円
Địa điểm làm việc:〒790-0056愛媛県松山市土居田町53番地1松山営業所又は中予・東予地域の国土交通省の出先機関
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/29~1/3) 夏季休暇(7月から9月の間で3日間)
2026-05-12

ダム管理支援業務(高知)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 195,000円〜308,000円
Địa điểm làm việc:〒781-1802高知県吾川郡仁淀川町高瀬3815大渡ダム管理所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/29~1/3) 夏季休暇(7月から9月の間で3日間)
2026-05-12

土木施工管理、工事積算(高知営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 196,900円〜341,800円
Địa điểm làm việc:〒783-0052高知県南国市左右山165番地1高知営業所又は、高知県の中央及び東部地域の国土交通省の出先機関
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/29~1/3) 夏季休暇(7月から9月の間で3日間)
2026-05-12

土木施工管理、工事積算(四万十営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 196,900円〜341,800円
Địa điểm làm việc:〒787-0015高知県四万十市右山424-2四万十営業所又は幡多地域の国土交通省の出先機関
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/29~1/3) 夏季休暇(7月から9月の間で3日間)
2026-05-12

河川・道路管理における許可事務などの審査等のサポート業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 195,000円〜307,700円
Địa điểm làm việc:〒783-0052高知県南国市左右山165番地1高知営業所又は、高知県の中央及び東部地域の国土交通省の出先機関
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/29~1/3) 夏季休暇(7月から9月の間で3日間)
2026-04-01

河川・道路管理における許可事務などの審査等のサポート業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 195,000円〜307,700円
Địa điểm làm việc:〒770-0012徳島県徳島市北佐古二番町1番14号徳島営業所又は徳島県内の国土交通省の出先機関
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/29~1/3) 夏季休暇(7月から9月の間で3日間)
2023-04-07

令和5年度 四国地方整備局管内道路情報便覧収録整理業務

2023-04-07

令和5年度 四国地方整備局管内道路情報便覧収録整理業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:10700000
組織名:国土交通省

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)087-813-2660
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社建設マネジメント四国の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社建設マネジメント四国の代表電話番号は【087-813-2660】です。

Q株式会社建設マネジメント四国の法人番号や所在地は?

株式会社建設マネジメント四国の国税庁指定法人番号は【1470001014067】、所在地は【香川県高松市福岡町3丁目11番22号】です。

Q株式会社建設マネジメント四国の売上高や従業員数は?

株式会社建設マネジメント四国の従業員数は456名、売上高は非公開です。

Q株式会社建設マネジメント四国の代表者や資本金は?

株式会社建設マネジメント四国の代表者は【善勝 光一】、資本金は【6億円】です。

Q株式会社建設マネジメント四国の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社建設マネジメント四国の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.cm-shikoku.co.jp
Số FAX087-813-2668
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社百十四銀行814億円185億円2四国電力株式会社7239億円543億円3トモニホールディングス株式会社54億円46億円4株式会社タダノ1884億円280億円5大倉工業株式会社575億円57億円6四国化成ホールディングス株式会社—11億円7アオイ電子株式会社349億円2億円8株式会社四電工941億円73億円9南海プライウッド株式会社200億円3億円10日本興業株式会社124億円5億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kagawa