Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Hokkaido株式会社シムス
株式会社シムス Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoQ.Dịch vụ hỗn hợpMã số doanh nghiệp: 1430001009847Cập nhật: 2026/10/04

株式会社シムス

Giải pháp tiếp cận B2BHokkaido × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社シムス hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 1430001009847

株式会社シムス là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 北海道札幌市白石区本郷通3丁目南4番11号, có mã số thuế/pháp nhân là 1430001009847. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1978, Số điện thoại liên hệ: 011-863-6560. Quy mô: 330 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1430001009847
Tên dạng Kana/Furiganaシムス
Ngày thành lập1978
Địa chỉ đăng ký
〒0030024

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại HokkaidoTất cả doanh nghiệp tại HokkaidoHokkaido × 建設業Hokkaido × 製造業Hokkaido × 複合サービス事業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự330 nhân sự
Vốn điều lệ3 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Hokkaido
北海道札幌市白石区本郷通3丁目南4番11号
Người đại diện河渕 大輔
Số lượng nhân viên330 nhân viên
Vốn điều lệ3 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
1430001009847
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1430001009847Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp13.Sản xuất giường tủ, bàn ghế25.Sản xuất máy móc thiết bị thông dụng83.Dịch vụ y tế85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội88.Xử lý chất thải

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1430001009847)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1430001009847" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社シムス".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1430001009847
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1430001009847

Thông tin giấy phép của 株式会社シムス

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社 シムス北海道札幌市白石区本郷通3丁目南4番11号労働者派遣事業
派01-300519
2013/03/01
2018/02/28要更新確認

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-01

介護支援専門員※テレワーク可・有給休暇取得しやすい

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒003-0024北海道札幌市白石区本郷通3丁目南4-11「ケアプランセンターはばたき」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

清掃員(札幌市内)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,200円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒003-0024北海道札幌市白石区本郷通3丁目南4番11号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-05-01

看護小規模多機能型居宅介護の介護員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 173,000円〜173,000円
Địa điểm làm việc:〒003-0024北海道札幌市白石区本郷通3丁目南4番11号「看護小規模ホームはばたき」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 勤務シフト表による4週8休 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

レストラン厨房スタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 184,900円〜223,600円
Địa điểm làm việc:〒003-0024北海道札幌市白石区本郷通3丁目南4番11号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる週休2日制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

ホームヘルパー(白石区・江別市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,200円〜1,950円
Địa điểm làm việc:〒003-0024北海道札幌市白石区本郷通3丁目南4番11号「ヘルパーステーションはばたき」又は江別市元町32番地8「はばたき江別センター」のいずれか
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 希望休取得できます。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 1日
2026-03-09

清掃員(札幌市内)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,075円〜1,075円
Địa điểm làm việc:〒003-0024北海道札幌市白石区本郷通3丁目南4番11号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-03-09

介護支援専門員※テレワーク可・有給休暇取得しやすい

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒003-0024北海道札幌市白石区本郷通3丁目南4-11「ケアプランセンターはばたき」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2021-07-25

令和2年度新型コロナウイルス感染症感染拡大防止・医療提供体制確保支援補助金

2021-07-25

令和2年度新型コロナウイルス感染症感染拡大防止・医療提供体制確保支援補助金

Chi tiết tín hiệu
金額:200000
発行元:厚生労働省
2020-02-26

札幌第3合同庁舎日常清掃及び定期清掃業務

2020-02-26

札幌第3合同庁舎日常清掃及び定期清掃業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:6690000
組織名:検察庁

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)011-863-6560
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社シムスの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社シムスの代表電話番号は【011-863-6560】です。

Q株式会社シムスの法人番号や所在地は?

株式会社シムスの国税庁指定法人番号は【1430001009847】、所在地は【北海道札幌市白石区本郷通3丁目南4番11号】です。

Q株式会社シムスの売上高や従業員数は?

株式会社シムスの従業員数は330名、売上高は非公開です。

Q株式会社シムスの代表者や資本金は?

株式会社シムスの代表者は【河渕 大輔】、資本金は【3億円】です。

Q株式会社シムスの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社シムスの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.habataki.co.jp
Số FAX011-863-6561
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1トヨタ自動車北海道株式会社—126億円2雪印メグミルク株式会社3274億円141億円3株式会社北洋銀行1232億円266億円4北海道電力株式会社7881億円537億円5株式会社アインホールディングス177億円72億円6株式会社アークス93億円35億円7北海道中央バス株式会社196億円16億円8株式会社カナモト1315億円117億円9株式会社ジャックス1612億円272億円10株式会社ニトリホールディングス291億円-1384800万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Hokkaido