Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
Trang chủDanh mụcBảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội tại Hokkaido
Phân loại chuyên sâu

Danh sách công ty Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội tại Hokkaido

Danh sách toàn diện các doanh nghiệp đang hoạt động trong ngành Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội tại khu vực Hokkaido, Nhật Bản. Tra cứu nhanh số điện thoại, thông tin người đại diện, vốn điều lệ, quy mô nhân sự và các tín hiệu mua hàng B2B thực tế.

Doanh nghiệp hoạt động2,742 doanh nghiệp
Vốn điều lệ trung bình-

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Tỷ lệ bao phủ DB100% Hoàn toàn

Danh sách doanh nghiệp (Hiển thị 100 công ty)

Sắp xếp theo vốn điều lệ
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社3eee
Vốn điều lệ¥500tr JPY
Số lượng nhân viên324 nhân viên
Điện thoại: 011-210-8088
ID: 2430001046030Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社リビングプラットフォーム
Vốn điều lệ¥368.21tr JPY
Số lượng nhân viên3,300 nhân viên
Điện thoại: 048-940-6230
ID: 4430001059195Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社チャレンジプラットフォーム
Vốn điều lệ¥100tr JPY
Số lượng nhân viên261 nhân viên
Điện thoại: 050-3669-8330
ID: 3430001081968Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
ケアステージ恵み野株式会社
Vốn điều lệ¥30tr JPY
Số lượng nhân viên6 nhân viên
Điện thoại: 0123-29-3646
ID: 2430001066012Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社リビングプラットフォームケア
Vốn điều lệ¥10tr JPY
Số lượng nhân viên1,600 nhân viên
Điện thoại: 050-3669-8330
ID: 4430001081967Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
ブルー・ケア株式会社
Vốn điều lệ-
Số lượng nhân viên-
Điện thoại: 011-215-8890
ID: 5430001078483Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
日本中央競馬会 日高育成牧場
Vốn điều lệ¥492,412,000tr JPY
Số lượng nhân viên1,700 nhân viên
Điện thoại: 0146-28-1211
ID: 5010405002453Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
学校法人 北海道インターナショナルスクール・ニセコ校
Vốn điều lệ¥216,835,000tr JPY
Số lượng nhân viên42 nhân viên
Điện thoại: 0136-55-5252
ID: 2430005000792Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
公益財団法人 北海道YMCA 北見YMCA
Vốn điều lệ¥82,551,000tr JPY
Số lượng nhân viên68 nhân viên
Điện thoại: 0157-24-6739
ID: 9430005001347Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 根室隣保院
Vốn điều lệ¥67,000,000tr JPY
Số lượng nhân viên57 nhân viên
Điện thoại: 0153-29-5222
ID: 2460405000051Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人中標津朋友会
Vốn điều lệ¥49,700,000tr JPY
Số lượng nhân viên108 nhân viên
Điện thoại: 0153-73-5335
ID: 3462505000021Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 札幌シニア福祉機構 特別養護老人ホーム青葉のま ち
Vốn điều lệ¥49,000,000tr JPY
Số lượng nhân viên325 nhân viên
Điện thoại: 011-897-1100
ID: 3430005000602Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 美深福祉会
Vốn điều lệ¥45,716,000tr JPY
Số lượng nhân viên99 nhân viên
Điện thoại: 01656-2-1101
ID: 8450005002393Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
JA北海道厚生連 札幌厚生病院
Vốn điều lệ¥35,300,000tr JPY
Số lượng nhân viên5,119 nhân viên
Điện thoại: 011-261-5331
ID: 2430005003069Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 白老宏友会
Vốn điều lệ¥34,700,000tr JPY
Số lượng nhân viên162 nhân viên
Điện thoại: 0144-85-2335
ID: 6430005008832Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 旭川ねむのき会 特別養護老人ホーム旭川ねむのきの華
Vốn điều lệ¥23,201,000tr JPY
Số lượng nhân viên270 nhân viên
Điện thoại: 0166-61-3277
ID: 6450005000226Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 楽生会
Vốn điều lệ¥19,000,000tr JPY
Số lượng nhân viên158 nhân viên
Điện thoại: 0166-27-0070
ID: 9450005001535Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 あむ
Vốn điều lệ¥17,839,000tr JPY
Số lượng nhân viên84 nhân viên
Điện thoại: 011-206-6373
ID: 2430005005354Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 慶友会 特別養護老人ホーム 仁慈苑
Vốn điều lệ¥17,798,000tr JPY
Số lượng nhân viên200 nhân viên
Điện thoại: 0166-63-8700
ID: 3450005000253Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
医療法人社団 翔仁会 老人保健施設 エスポワール北広島
Vốn điều lệ¥15,938,000tr JPY
Số lượng nhân viên300 nhân viên
Điện thoại: 011-376-3911
ID: 4430005004775Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 千歳洋翔会 北斗認定こども園
Vốn điều lệ¥15,228,000tr JPY
Số lượng nhân viên142 nhân viên
Điện thoại: 0123-22-5983
ID: 6430005005929Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 響会
Vốn điều lệ¥12,900,000tr JPY
Số lượng nhân viên60 nhân viên
Điện thoại: 011-776-0111
ID: 5430005003644Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 公和会
Vốn điều lệ¥12,590,000tr JPY
Số lượng nhân viên78 nhân viên
Điện thoại: 011-825-2555
ID: 2430005000561Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 七飯有隣会
Vốn điều lệ¥7,956,000tr JPY
Số lượng nhân viên120 nhân viên
Điện thoại: 0138-65-1188
ID: 7440005001257Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 渡島福祉会 渡島リハビリテーションセンター
Vốn điều lệ¥112,000tr JPY
Số lượng nhân viên80 nhân viên
Điện thoại: 01372-7-3321
ID: 4440005000897Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 西平和会 特別養護老人ホーム 五天山園
Vốn điều lệ¥10,000tr JPY
Số lượng nhân viên89 nhân viên
Điện thoại: 011-667-1133
ID: 2430005000586Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人旭川光風会 幼保連携型認定こども園 エールこども園
Vốn điều lệ¥3,000tr JPY
Số lượng nhân viên128 nhân viên
Điện thoại: 0166-36-8085
ID: 2450005000221Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社ノアコンツェル
Vốn điều lệ¥1,000tr JPY
Số lượng nhân viên844 nhân viên
Điện thoại: 011-813-9334
ID: 8430001009015Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
一般財団法人 江別市在宅福祉サービス公社
Vốn điều lệ¥1,000tr JPY
Số lượng nhân viên138 nhân viên
Điện thoại: 011-387-5111
ID: 9430005005579Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社オホーツクゴルフ場
Vốn điều lệ¥950tr JPY
Số lượng nhân viên22 nhân viên
Điện thoại: 0152-46-2521
ID: 9460301003093Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
医療法人社団 向仁会 介護医療院 喜郷
Vốn điều lệ¥930tr JPY
Số lượng nhân viên510 nhân viên
Điện thoại: 0138-46-3033
ID: 3440005000238Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 札幌ゆきまろげ福祉会 東白石雪ん子保育園
Vốn điều lệ¥800tr JPY
Số lượng nhân viên24 nhân viên
Điện thoại: 011-864-8871
ID: 4430005000667Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 札幌南福祉会
Vốn điều lệ¥780tr JPY
Số lượng nhân viên44 nhân viên
Điện thoại: 011-591-3867
ID: 1430005000661Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社メディケアサービス北海道
Vốn điều lệ¥760tr JPY
Số lượng nhân viên48 nhân viên
Điện thoại: 0126-38-5080
ID: 8430001062815Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 厚別共栄福祉会 厚別共栄保育園
Vốn điều lệ¥742.4tr JPY
Số lượng nhân viên29 nhân viên
Điện thoại: 011-891-9470
ID: 7430005000532Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社Sasson
Vốn điều lệ¥700tr JPY
Số lượng nhân viên50 nhân viên
Điện thoại: 0134-54-0026
ID: 5430001072296Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社エムリンクホールディングス
Vốn điều lệ¥696tr JPY
Số lượng nhân viên266 nhân viên
Điện thoại: 0158-28-5103
ID: 9460301004380Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 刀圭会
Vốn điều lệ¥552tr JPY
Số lượng nhân viên198 nhân viên
Điện thoại: 0155-67-5745
ID: 7460105000454Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社旭の里
Vốn điều lệ¥551.1tr JPY
Số lượng nhân viên34 nhân viên
Điện thoại: 0166-61-7010
ID: 1450001010225Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人みらい こどもみらい保育園野幌園
Vốn điều lệ¥500tr JPY
Số lượng nhân viên60 nhân viên
Điện thoại: 011-887-6541
ID: 1180005016709Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社ピッチ&パッチ
Vốn điều lệ¥500tr JPY
Số lượng nhân viên345 nhân viên
Điện thoại: 0166-76-7623
ID: 5460001003629Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社はくりょう
Vốn điều lệ¥500tr JPY
Số lượng nhân viên29 nhân viên
Điện thoại: 011-643-0011
ID: 6430001013332Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
医療法人重仁会 企画推進部
Vốn điều lệ¥490tr JPY
Số lượng nhân viên800 nhân viên
Điện thoại: 011-802-6564
ID: 3430005001476Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社あんじゅう
Vốn điều lệ¥480tr JPY
Số lượng nhân viên200 nhân viên
Điện thoại: 0138-48-7731
ID: 4440001004712Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社ゆうしんかん
Vốn điều lệ¥450tr JPY
Số lượng nhân viên64 nhân viên
Điện thoại: 0123-42-3058
ID: 4430001078617Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
空知環境総合株式会社
Vốn điều lệ¥420tr JPY
Số lượng nhân viên49 nhân viên
Điện thoại: 0126-22-0478
ID: 8430001046512Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社つばさメディカルグループ
Vốn điều lệ¥350tr JPY
Số lượng nhân viên30 nhân viên
Điện thoại: 03-6228-4615
ID: 1430001068934Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人孝仁会 幼保連携認定こども園 もえれ保育園
Vốn điều lệ¥340tr JPY
Số lượng nhân viên385 nhân viên
Điện thoại: 011-790-3715
ID: 1460005001293Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社サポートライフ
Vốn điều lệ¥325tr JPY
Số lượng nhân viên150 nhân viên
Điện thoại: 0138-46-0255
ID: 4440001002947Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
平和興産株式会社
Vốn điều lệ¥320tr JPY
Số lượng nhân viên38 nhân viên
Điện thoại: 0138-47-8899
ID: 8440001001986Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社エムリンク
Vốn điều lệ¥310tr JPY
Số lượng nhân viên111 nhân viên
Điện thoại: 0157-57-1420
ID: 8460301002666Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
マルヨ栄愛株式会社
Vốn điều lệ¥300tr JPY
Số lượng nhân viên5 nhân viên
Điện thoại: 0134-31-0411
ID: 1430001050917Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人光寿会 介護老人保健施設ケアステーションひかり
Vốn điều lệ¥300tr JPY
Số lượng nhân viên215 nhân viên
Điện thoại: 0155-58-6500
ID: 1460105001549Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
有限会社ホープ
Vốn điều lệ¥300tr JPY
Số lượng nhân viên22 nhân viên
Điện thoại: 0158-29-2104
ID: 3450002013002Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社KGぷらす
Vốn điều lệ¥300tr JPY
Số lượng nhân viên87 nhân viên
Điện thoại: 0138-84-2383
ID: 4440001006964Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 雄心会 きたひやま荘
Vốn điều lệ¥300tr JPY
Số lượng nhân viên301 nhân viên
Điện thoại: 0137-84-5557
ID: 4440005002308Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 勇志会
Vốn điều lệ¥300tr JPY
Số lượng nhân viên121 nhân viên
Điện thoại: 011-522-8544
ID: 5430005010368Xem chi tiết
Đã đóng cửaHokkaido
株式会社プレイスケア
Vốn điều lệ¥300tr JPY
Số lượng nhân viên63 nhân viên
Điện thoại: 0138-48-7731
ID: 5440001007697Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
一般社団法人HAGU.net
Vốn điều lệ¥300tr JPY
Số lượng nhân viên31 nhân viên
Điện thoại: 0154-64-9135
ID: 6460005001504Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社WESTON
Vốn điều lệ¥300tr JPY
Số lượng nhân viên60 nhân viên
Điện thoại: 0135-62-2200
ID: 7450001009963Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社ちとせインターゴルフ
Vốn điều lệ¥300tr JPY
Số lượng nhân viên25 nhân viên
Điện thoại: 0123-23-0893
ID: 8430001044169Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社メディカルシャトー
Vốn điều lệ¥300tr JPY
Số lượng nhân viên290 nhân viên
Điện thoại: 0138-34-3231
ID: 8430001056081Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社ケアサービスドウナン
Vốn điều lệ¥300tr JPY
Số lượng nhân viên109 nhân viên
Điện thoại: 0138-66-5511
ID: 8440001000575Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社北星
Vốn điều lệ¥300tr JPY
Số lượng nhân viên721 nhân viên
Điện thoại: 0125-56-2020
ID: 9430001048656Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
特定非営利活動法人 ふれあいインさろま
Vốn điều lệ¥290tr JPY
Số lượng nhân viên12 nhân viên
Điện thoại: 01587-2-8438
ID: 7460305001087Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
有限会社神居寿々蘭の里
Vốn điều lệ¥280tr JPY
Số lượng nhân viên16 nhân viên
Điện thoại: 0166-50-2188
ID: 5450002007860Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社GAKUSAN
Vốn điều lệ¥270tr JPY
Số lượng nhân viên29 nhân viên
Điện thoại: 0123-35-2117
ID: 7430001044632Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社ワークサポート
Vốn điều lệ¥250tr JPY
Số lượng nhân viên130 nhân viên
Điện thoại: 070-6552-1297
ID: 6430001040888Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社e-ケア
Vốn điều lệ¥250tr JPY
Số lượng nhân viên38 nhân viên
Điện thoại: 0167-22-8888
ID: 7430001058871Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
医療法人社団 嵩仁会 苫都病院 指定居宅介護支援事業所
Vốn điều lệ¥250tr JPY
Số lượng nhân viên82 nhân viên
Điện thoại: 0144-34-1234
ID: 7430005008773Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 日本介護事業団 ココルクえべつ
Vốn điều lệ¥240tr JPY
Số lượng nhân viên307 nhân viên
Điện thoại: 011-387-1022
ID: 2430005013092Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社青山
Vốn điều lệ¥240tr JPY
Số lượng nhân viên190 nhân viên
Điện thoại: 011-688-8512
ID: 5450001005394Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社一条
Vốn điều lệ¥240tr JPY
Số lượng nhân viên120 nhân viên
Điện thoại: 0126-26-5673
ID: 7430001047115Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
別海厚生企業組合(介護事業所 すずらん)
Vốn điều lệ¥237.7tr JPY
Số lượng nhân viên74 nhân viên
Điện thoại: 0153-79-6230
ID: 2462505000055Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 えりも福祉会
Vốn điều lệ¥210tr JPY
Số lượng nhân viên40 nhân viên
Điện thoại: 0000-000-0000
ID: 4430005009460Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
一般財団法人 稚内市スポーツ協会
Vốn điều lệ¥207.2tr JPY
Số lượng nhân viên49 nhân viên
Điện thoại: 0162-23-8100
ID: 9450005003696Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社ケアスタッフ
Vốn điều lệ¥200tr JPY
Số lượng nhân viên98 nhân viên
Điện thoại: 011-812-0300
ID: 1430001001944Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社そんぐ
Vốn điều lệ¥200tr JPY
Số lượng nhân viên67 nhân viên
Điện thoại: 0154-55-7821
ID: 1460001003681Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人汰功樹会 北海道事業部放課後等デイサービスわくわ くキッズ笑
Vốn điều lệ¥200tr JPY
Số lượng nhân viên150 nhân viên
Điện thoại: 011-873-3247
ID: 2340005006378Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社ポプラ舘
Vốn điều lệ¥200tr JPY
Số lượng nhân viên50 nhân viên
Điện thoại: 0166-69-0010
ID: 2450001006940Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社ライフサポート北見
Vốn điều lệ¥200tr JPY
Số lượng nhân viên-
Điện thoại: 0157-31-8108
ID: 2460301004057Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
都市総合開発株式会社
Vốn điều lệ¥200tr JPY
Số lượng nhân viên137 nhân viên
Điện thoại: 0144-78-2666
ID: 4430001053330Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社タカラサービス
Vốn điều lệ¥200tr JPY
Số lượng nhân viên54 nhân viên
Điện thoại: 0143-50-3800
ID: 4430002066026Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
環境開発株式会社
Vốn điều lệ¥200tr JPY
Số lượng nhân viên75 nhân viên
Điện thoại: 0166-47-2333
ID: 6430001048873Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社北海道健康プランニング協会
Vốn điều lệ¥200tr JPY
Số lượng nhân viên12 nhân viên
Điện thoại: 0157-33-5571
ID: 6460301003740Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社みなみ
Vốn điều lệ¥200tr JPY
Số lượng nhân viên22 nhân viên
Điện thoại: 0125-32-0217
ID: 8430001056032Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社ジェイ・ライフ
Vốn điều lệ¥200tr JPY
Số lượng nhân viên56 nhân viên
Điện thoại: 011-873-7007
ID: 9430001030572Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
有限会社アイ
Vốn điều lệ¥200tr JPY
Số lượng nhân viên130 nhân viên
Điện thoại: 011-583-8181
ID: 9430002041800Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社ベナレス
Vốn điều lệ¥200tr JPY
Số lượng nhân viên68 nhân viên
Điện thoại: 0154-51-0005
ID: 9460001003674Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 幌延福祉会
Vốn điều lệ¥170tr JPY
Số lượng nhân viên115 nhân viên
Điện thoại: 01632-5-1950
ID: 7450005003005Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
福祉生協イリス(さっぽろ高齢者福祉生活協同組合)
Vốn điều lệ¥169.2tr JPY
Số lượng nhân viên308 nhân viên
Điện thoại: 011-299-2315
ID: 9430005004408Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 明日萌 厚別さくら木保育園
Vốn điều lệ¥160tr JPY
Số lượng nhân viên144 nhân viên
Điện thoại: 011-876-6200
ID: 2430005010494Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社プライムランド
Vốn điều lệ¥160tr JPY
Số lượng nhân viên73 nhân viên
Điện thoại: 011-859-3397
ID: 5430001046300Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 根室恵徳会 介護老人保健施設セラピーこざくら
Vốn điều lệ¥150tr JPY
Số lượng nhân viên93 nhân viên
Điện thoại: 0153-23-5522
ID: 1460405000060Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社アマランス
Vốn điều lệ¥150tr JPY
Số lượng nhân viên50 nhân viên
Điện thoại: 0135-35-3789
ID: 5430002056208Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
ソラチ環境株式会社
Vốn điều lệ¥150tr JPY
Số lượng nhân viên53 nhân viên
Điện thoại: 0125-26-5555
ID: 6430001049500Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社新晃
Vốn điều lệ¥150tr JPY
Số lượng nhân viên15 nhân viên
Điện thoại: 090-2699-8885
ID: 6450001012860Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
社会福祉法人 千歳福祉会 やまとの里
Vốn điều lệ¥150tr JPY
Số lượng nhân viên126 nhân viên
Điện thoại: 0123-49-6805
ID: 8430005005927Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社フタバ
Vốn điều lệ¥150tr JPY
Số lượng nhân viên6 nhân viên
Điện thoại: 0166-31-1212
ID: 9450001002628Xem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido
株式会社オガール
Vốn điều lệ¥140tr JPY
Số lượng nhân viên32 nhân viên
Điện thoại: 011-668-5150
ID: 1430002030579Xem chi tiết

Ngành nghề khác tại Hokkaido (Cùng khu vực)

Nông nghiệp tại HokkaidoLâm nghiệp tại HokkaidoNgư nghiệp (trừ nuôi trồng thủy sản) tại HokkaidoNuôi trồng thủy sản tại HokkaidoKhai khoáng, Khai thác đá & Cát tại HokkaidoThầu xây dựng tổng hợp tại HokkaidoThầu xây dựng chuyên dụng tại HokkaidoThi công lắp đặt thiết bị tại HokkaidoSản xuất thực phẩm tại HokkaidoSản xuất đồ uống, thuốc lá, thức ăn chăn nuôi tại HokkaidoDệt may tại HokkaidoSản xuất gỗ & sản phẩm từ gỗ (trừ đồ nội thất) tại Hokkaido

Các tỉnh thành khác (Cùng ngành nghề)

AomoriIwateMiyagiAkitaYamagata
Fukushima
Ibaraki
Tochigi
Gunma
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Niigata
Toyama
Ishikawa
Fukui
Yamanashi
Nagano
Gifu
Shizuoka
Aichi
Mie
Shiga
Kyoto
Osaka
Hyogo
Nara
Wakayama
Tottori
Shimane
Okayama
Hiroshima
Yamaguchi
Tokushima
Kagawa
Ehime
Kochi
Fukuoka
Saga
Nagasaki
Kumamoto
Oita
Miyazaki
Kagoshima
Okinawa