Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Niigata有限会社阿部林業工務店
有限会社阿部林業工務店 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpD.Xây dựngG.Thông tin & Viễn thôngMã số doanh nghiệp: 1110002022121Cập nhật: 2026/10/23

有限会社阿部林業工務店

Giải pháp tiếp cận B2BNiigata × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 有限会社阿部林業工務店 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 1110002022121

有限会社阿部林業工務店 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 新潟県村上市松沢143番地, có mã số thuế/pháp nhân là 1110002022121. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1994, Số điện thoại liên hệ: 0254-66-6440. Quy mô: 10 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1110002022121
Tên dạng Kana/Furiganaアベリンギョウコウムテン
Ngày thành lập1994
Địa chỉ đăng ký
〒9593427

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại NiigataTất cả doanh nghiệp tại NiigataNiigata × 農業,林業Niigata × 建設業Niigata × 情報通信業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự10 nhân sự
Vốn điều lệ5.000 vạn JPY
Thông tin liên hệ
Niigata
新潟県村上市松沢143番地
Người đại diện阿部 功
Số lượng nhân viên10 nhân viên
Vốn điều lệ5.000 vạn JPY
Mã số doanh nghiệp
1110002022121
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1110002022121Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
02.Lâm nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợp40.Dịch vụ đi kèm Internet

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1110002022121)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1110002022121" và công bố pháp nhân thương hiệu "有限会社阿部林業工務店".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1110002022121
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1110002022121

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

有限会社阿部林業工務店に関連する公的異動登記および新潟県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

新潟県の関連カテゴリー速報ハブ
新潟県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
新潟県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
新潟県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
新潟県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
新潟県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
新潟県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-05-01

ウッドジョブ(森林整備・素材生産)【経験者】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 250,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒959-3427新潟県村上市松沢143
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 月2回土曜日休み。また天候等により休日出勤になることが有り、 その場合振替対応となります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

ウッドジョブ(森林整備・素材生産)【未経験者可】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,000円〜220,000円
Địa điểm làm việc:〒959-3427新潟県村上市松沢143
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 月2回土曜日休み。また天候等により休日出勤になることが有り、 その場合振替対応となります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2025-07-25

【下越森林管理署村上支署】天蓋林道外9維持修繕業務

2024-08-06

【下越森林管理署村上支署】坪根林道外10維持修繕業務

2023-06-13

R5朝日温海道路 蒲萄地区立木伐採作業

2023-02-14

R4朝日温海道路 蒲萄地区立木伐採作業

2021-08-12

R3朝日温海道路 板屋越・塩野町地区立木伐採作業

2021-03-17

R2朝日温海道路 大須戸地区立木伐採作業

2019-05-24

H31朝日温海道路 大須戸地区立木伐採その2作業

2018-09-28

H30朝日温海道路 大須戸地区立木伐採その2作業

2017-08-07

H29朝日温海道路 早稲田地区立木伐採作業

2025-07-25

【下越森林管理署村上支署】天蓋林道外9維持修繕業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1800000
組織名:林野庁
2024-08-06

【下越森林管理署村上支署】坪根林道外10維持修繕業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1200000
組織名:林野庁
2023-06-13

R5朝日温海道路 蒲萄地区立木伐採作業

Chi tiết tín hiệu
落札価格:5760000
組織名:国土交通省
2023-02-14

R4朝日温海道路 蒲萄地区立木伐採作業

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2340000
組織名:国土交通省
2021-08-12

R3朝日温海道路 板屋越・塩野町地区立木伐採作業

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3300000
組織名:国土交通省
2021-03-17

R2朝日温海道路 大須戸地区立木伐採作業

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4250000
組織名:国土交通省
2019-05-24

H31朝日温海道路 大須戸地区立木伐採その2作業

Chi tiết tín hiệu
落札価格:9990000
組織名:国土交通省
2018-09-28

H30朝日温海道路 大須戸地区立木伐採その2作業

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3891000
組織名:国土交通省
2017-08-07

H29朝日温海道路 早稲田地区立木伐採作業

Chi tiết tín hiệu
落札価格:5790000
組織名:国土交通省

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0254-66-6440
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q有限会社阿部林業工務店の電話番号や問い合わせ先は?

有限会社阿部林業工務店の代表電話番号は【0254-66-6440】です。

Q有限会社阿部林業工務店の法人番号や所在地は?

有限会社阿部林業工務店の国税庁指定法人番号は【1110002022121】、所在地は【新潟県村上市松沢143番地】です。

Q有限会社阿部林業工務店の売上高や従業員数は?

有限会社阿部林業工務店の従業員数は10名、売上高は非公開です。

Q有限会社阿部林業工務店の代表者や資本金は?

有限会社阿部林業工務店の代表者は【阿部 功】、資本金は【5,000万円】です。

Q有限会社阿部林業工務店の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて有限会社阿部林業工務店の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.niigata-rinrou.com/applicant/magazine/magazine08.html
Số FAX025-285-5070
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社クラレ2725億円714億円2株式会社大光銀行220億円38億円3北越コーポレーション株式会社1996億円123億円4株式会社第四北越銀行785億円187億円5第四北越キャピタルパートナーズ株式会社——6株式会社第四北越フィナンシャルグループ96億円85億円7株式会社北越銀行433億円98億円8株式会社コメリ—197億円9日本精機株式会社1365億円74億円10新潟太陽誘電株式会社—62億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Niigata