Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại Niigata株式会社足立商店
活動中I.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 1110001015729Cập nhật: 2026/10/06

株式会社足立商店

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự9 nhân sự
Giải pháp tiếp cận B2BNiigata × Bán buôn & Bán lẻTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社足立商店 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 1110001015729

株式会社足立商店 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 新潟県燕市物流センタ-一丁目10番地, có mã số thuế/pháp nhân là 1110001015729. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1950, Số điện thoại liên hệ: 0256-63-2537. Quy mô: 9 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1110001015729
Tên dạng Kana/Furiganaアダチショウテン
Ngày thành lập1950
Địa chỉ đăng ký
〒9591277

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại NiigataTất cả doanh nghiệp tại NiigataNiigata × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Vốn điều lệ9,8 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Niigata
新潟県燕市物流センタ-一丁目10番地
Người đại diện足立 典義
Số lượng nhân viên9 nhân viên
Vốn điều lệ9,8 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
1110001015729
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1110001015729Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
50.Bán buôn tổng hợp

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1110001015729)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1110001015729" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社足立商店".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1110001015729
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1110001015729

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-05-01

金属・加工品・樹脂材料の提案販売【年間休日123日】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒959-1277新潟県燕市物流センター1丁目10番地
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0256-63-2537
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社足立商店の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社足立商店の代表電話番号は【0256-63-2537】です。

Q株式会社足立商店の法人番号や所在地は?

株式会社足立商店の国税庁指定法人番号は【1110001015729】、所在地は【新潟県燕市物流センタ-一丁目10番地】です。

Q株式会社足立商店の売上高や従業員数は?

株式会社足立商店の従業員数は9名、売上高は非公開です。

Q株式会社足立商店の代表者や資本金は?

株式会社足立商店の代表者は【足立 典義】、資本金は【9.8億円】です。

Q株式会社足立商店の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社足立商店の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)Không có
Số FAX0256-64-5164
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズデン株式会社466億円27億円2関西国際空港土地保有株式会社298億円187億円3
株式会社ヤマダホールディングス
297億円
80億円
4株式会社百十四銀行814億円185億円
5三井物産株式会社—6864億円
6丸紅株式会社—3536億円
7伊藤忠商事株式会社—4682億円
8住友商事株式会社—4797億円
9イオン株式会社732億円317億円
10株式会社フジ7685億円126億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社クラレ2725億円714億円2株式会社大光銀行220億円38億円3北越コーポレーション株式会社1996億円123億円4株式会社第四北越銀行785億円187億円5第四北越キャピタルパートナーズ株式会社——6株式会社第四北越フィナンシャルグループ96億円85億円7株式会社北越銀行433億円98億円8株式会社コメリ—197億円9日本精機株式会社1365億円74億円10新潟太陽誘電株式会社—62億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Niigata