Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Gunma学校法人 高崎健康福祉大学
学校法人 高崎健康福祉大学 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngMã số doanh nghiệp: 1070005002397Cập nhật: 2026/10/23

学校法人 高崎健康福祉大学

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Nhân sự BHXH312名
Vốn điều lệ-
Tổng quanLịch sử pháp lýNhân sự & Phúc lợiTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 1070005002397
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

学校法人 高崎健康福祉大学 (Mã số pháp nhân: 1070005002397) là doanh nghiệp quy mô lớn hoạt động trong lĩnh vực 製造業 có trụ sở chính tại 群馬県高崎市中大類町37-1. Người đại diện là Đại diện pháp luật 須藤賢一. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 1966. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 460 nhân sự. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T1070005002397). Số điện thoại liên hệ (027-352-1290), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】学校法人 高崎健康福祉大学

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaタカサキケンコウフクシダイガク
Ngày thành lập1966
Địa chỉ đăng ký
〒3700033Gunma群馬県高崎市中大類町37-1
Người đại diện須藤 賢一
Vốn điều lệ-
Số lượng nhân viên460 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
1070005002397
Số đăng ký Invoice
T1070005002397(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcwww.takasaki-u.ac.jp
Số FAX027-353-2055
Địa chỉ Email-
Ngành nghề kinh doanh
16.Hóa chất37.Viễn thông39.Dịch vụ thông tin / CNTT81.Giáo dục trường học
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
国税庁 法人番号公表サイト

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1070005002397)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1070005002397" và công bố pháp nhân thương hiệu "学校法人高崎健康福祉大学".

Xem nguồn công bố chính thức→

Chỉ số Vốn Con người & Môi trường Làm việcDữ liệu Quốc gia

Dữ liệu nhân sự chính thức từ Cơ quan Hưu trí Nhật Bản (Bảo hiểm Xã hội/Phúc lợi 厚生年金) và Bộ Y tế, Lao động & Phúc lợi (MHLW).

Nhân sự đóng BHXH
312người
Cơ quan Hưu trí Nhật Bản
Khung lương tuyển dụng
-Khai báo HelloWork
Độ tuổi trung bình
-Bộ Lao động (MHLW)
Số năm gắn bó
11.0năm
Bộ Lao động (MHLW)
Dữ liệu được đối soát trực tiếp từ Cổng dữ liệu quốc gia gBizINFO & Bộ Y tế, Lao động Nhật Bản.
法人番号: 1070005002397

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

12 tín hiệu
2023-02-17

令和4年度医療施設運営費等補助金(看護師の特定行為に係る指定研修機関運営事業)

2023-02-01

学校保健特別対策事業費補助金(学校等における感染症対策等支援事業)

2023-01-16

研究設備

2022-08-01

私立大学等研究設備整備費等補助金(私立高等学校等ICT教育設備整備推進事業費)

2022-07-01

学校保健特別対策事業費補助金(学校等における感染症対策等支援事業)

2022-03-30

ウィズコロナ時代の新たな医療に対応できる医療人材養成事業

2022-03-01

学校保健特別対策事業費補助金(学校等における感染症対策等支援事業)

2022-02-24

令和3年度医療施設運営費等補助金(看護師の特定行為に係る研修機関導入促進支援事業)

2021-12-16

学校保健特別対策事業費補助金(感染症対策等の学校教育活動継続支援事業)

2021-09-01

私立大学等研究設備整備費等補助金(私立高等学校等ICT教育設備整備推進事業費)

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2021-08-26

カーボンリサイクル実現を加速するバイオ由来製品生産技術の開発産業用物質生産システム実証エピジェネティクス代謝変換技術を用いた高集積糖生産システムの実証

2026-05-15

スクールバス運転手

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,500円〜1,500円
Địa điểm làm việc:〒370-0033群馬県高崎市中大類町37-1
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 ※通常(学校の授業がある期間)は週5日勤務。 長期休暇中は部活動の送迎状況に応じ勤務日数変動。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-07-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)027-352-1290
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

6 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 学校法人 高崎健康福祉大学 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của 学校法人 高崎健康福祉大学 là 027-352-1290 (FAX: 027-353-2055). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 群馬県高崎市中大類町37-1. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 学校法人 高崎健康福祉大学 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 学校法人 高崎健康福祉大学 là 1070005002397. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T1070005002397.

QTrụ sở chính của 学校法人 高崎健康福祉大学 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 学校法人 高崎健康福祉大学 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 3700033, 群馬県高崎市中大類町37-1. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

QQuy mô nhân sự và doanh thu của 学校法人 高崎健康福祉大学 là bao nhiêu?

学校法人 高崎健康福祉大学 hiện có 460 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của 学校法人 高崎健康福祉大学 là ai?

Người đại diện pháp luật của 学校法人 高崎健康福祉大学 là Đại diện 須藤賢一, vốn điều lệ đăng ký là chưa công bố. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 学校法人 高崎健康福祉大学?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

Giải pháp tiếp cận B2B
Gunma × Sản xuất / Chế tạo1 credit/dòng

Tiếp cận 学校法人 高崎健康福祉大学 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3スズデン株式会社466億円27億円4株式会社エッサム——5アース環境サービス株式会社——6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-4億円7日本郵政株式会社2072億円1445億円8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社ヤマダホールディングス297億円80億円2株式会社東和銀行339億円64億円3株式会社群馬銀行1850億円576億円4サンデン株式会社595億円-9億円5株式会社山田製作所403億円23億円6三益半導体工業株式会社891億円102億円7株式会社岡本工作機械製作所241億円21億円8株式会社ヤマダホームズ467億円-11億円9株式会社ミツバ1655億円168億円10株式会社ヤマト—45億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Gunma

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

学校法人 高崎健康福祉大学に関連する公的異動登記および群馬県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

群馬県の関連カテゴリー速報ハブ
群馬県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
群馬県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
群馬県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
群馬県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
群馬県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
群馬県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
群馬県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
群馬県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
群馬県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
群馬県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại GunmaTất cả doanh nghiệp tại GunmaGunma × 製造業Gunma × 情報通信業Doanh nghiệp đăng ký InvoiceDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.