Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Niigataサンフロンティア佐渡株式会社
サンフロンティア佐渡株式会社 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpC.Khai khoáng & Cát đáMã số doanh nghiệp: 1010001187933Cập nhật: 2026/10/06

サンフロンティア佐渡株式会社

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BNiigata × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận サンフロンティア佐渡株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 1010001187933

サンフロンティア佐渡株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 新潟県佐渡市千種78番地4, có mã số thuế/pháp nhân là 1010001187933. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2017, Số điện thoại liên hệ: 0259-58-7030. Quy mô: 124 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1010001187933
Tên dạng Kana/Furiganaサンフロンティアサド
Ngày thành lập2017
Địa chỉ đăng ký
〒9521209

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại NiigataTất cả doanh nghiệp tại NiigataNiigata × 農業,林業Niigata × 鉱業,採石業,砂利採取業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự124 nhân sự
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Niigata
新潟県佐渡市千種78番地4
Người đại diện堀口 智顕
Số lượng nhân viên124 nhân viên
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
1010001187933
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1010001187933Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp02.Lâm nghiệp05.Khai khoáng, Khai thác đá & Cát75.Khách sạn & Lưu trú

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

22/01/2024Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 新潟県佐渡市千種78番地4

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 1010001187933
26/11/2017Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1010001187933)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1010001187933" và công bố pháp nhân thương hiệu "サンフロンティア佐渡株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1010001187933
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1010001187933

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-05

洋食料理人(ドンデン高原ロッジ)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 300,000円〜400,000円
Địa điểm làm việc:〒952-0003新潟県佐渡市椿697ドンデン高原ロッジ
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 勤務表(交替制)によります(希望休で作成しますが調整もあり) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-05

フロントスタッフ(たびのホテル佐渡)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒952-1209新潟県佐渡市千種113-12たびのホテル佐渡
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 勤務表(交替制)によります(希望休で作成しますが調整もあり) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-05

加工スタッフ(サンフロンティア佐渡 水産加工場)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒952-0103新潟県佐渡市新穂潟上2202番地4水産加工場
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 勤務表によります(希望休で作成しますが調整もあり) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-05

レストランサービススタッフ(赤泊 佐渡シーサイドリゾート

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒952-0705新潟県佐渡市三川2915佐渡シーサイドリゾート&スパ(旧名称:サンライズ城が浜)
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 *勤務表によります
2026-05-22

夜間見回りスタッフ(赤泊 サンライズ城が浜)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒952-0705新潟県佐渡市三川2915サンライズ城が浜あかどまり城が浜温泉佐渡シーサイドリゾート&スパ
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 *勤務表によります 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-05-22

サービスマネージャー(HOTEL AZUMA)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 250,000円〜330,000円
Địa điểm làm việc:〒952-1646新潟県佐渡市相川大浦548-1HOTELAZUMA
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 勤務表(交替制)によります(希望休で作成しますが調整もあり) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-21

夜間見回りスタッフ(たびのホテル佐渡)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,200円〜1,500円
Địa điểm làm việc:〒952-1209新潟県佐渡市千種113-12たびのホテル佐渡
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 *勤務表によります 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-05-19

地域商社プロジェクトマネージャー候補

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 250,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒952-1209新潟県佐渡市千種78-4
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 勤務表(交替制)によります(希望休で作成しますが調整もあり) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-19

水産加工スタッフ(サンフロンティア佐渡)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒952-0103新潟県佐渡市新穂潟上2202番地4水産加工場
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 勤務表によります(希望休で作成しますが調整もあり) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 7日
2026-05-19

地域コミュニティマネージャー(サンフロンティア佐渡)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒952-1209新潟県佐渡市千種78-4
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 勤務表(交替制)によります(希望休で作成しますが調整もあり) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0259-58-7030
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Qサンフロンティア佐渡株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

サンフロンティア佐渡株式会社の代表電話番号は【0259-58-7030】です。

Qサンフロンティア佐渡株式会社の法人番号や所在地は?

サンフロンティア佐渡株式会社の国税庁指定法人番号は【1010001187933】、所在地は【新潟県佐渡市千種78番地4】です。

Qサンフロンティア佐渡株式会社の売上高や従業員数は?

サンフロンティア佐渡株式会社の従業員数は124名、売上高は非公開です。

Qサンフロンティア佐渡株式会社の代表者や資本金は?

サンフロンティア佐渡株式会社の代表者は【堀口 智顕】、資本金は【10億円】です。

Qサンフロンティア佐渡株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてサンフロンティア佐渡株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.sfsado.co.jp
Số FAX0259-58-7031
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社クラレ2725億円714億円2株式会社大光銀行220億円38億円3北越コーポレーション株式会社1996億円123億円4株式会社第四北越銀行785億円187億円5第四北越キャピタルパートナーズ株式会社——6株式会社第四北越フィナンシャルグループ96億円85億円7株式会社北越銀行433億円98億円8株式会社コメリ—197億円9日本精機株式会社1365億円74億円10新潟太陽誘電株式会社—62億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Niigata