Đang hoạt độngHokkaidoL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên môn2026/10/23|7430001028759ベンチャーパートナーズ株式会社Tên phiên âmベンチャーパートナーズVốn điều lệ22,3 nghìn tỷ JPYSố lượng nhân viên190 nhân viênNăm thành lậpNăm 2003Ngành nghề kinh doanh:72.Dịch vụ chuyên môn (chưa phân loại)TEL: 011-676-4013WebsiteフォームありTheo dõiXem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaidoL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên môn2026/10/23|7430005008022税理士法人 中央会計事務所Tên phiên âmチュウオウカイケイジムショVốn điều lệ4,5 trăm triệu JPYSố lượng nhân viên46 nhân viênNăm thành lậpNăm 2002Ngành nghề kinh doanh:72.Dịch vụ chuyên môn (chưa phân loại)TEL: 0143-44-2991WebsiteフォームありTheo dõiXem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaidoA.Nông nghiệp & Lâm nghiệpD.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên môn2026/10/23|4460105000531税理士法人 あおぞら会計事務所Tên phiên âmアオゾラカイケイジムショVốn điều lệ3 trăm triệu JPYSố lượng nhân viên31 nhân viênNăm thành lậpNăm 2002Ngành nghề kinh doanh:01.Nông nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợpTEL: 0000-00-0000WebsiteメールありTheo dõiXem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaidoL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên môn2026/10/23|5430001023902ありがとう相続株式会社Tên phiên âmアリガトウソウゾクVốn điều lệ2 trăm triệu JPYSố lượng nhân viên137 nhân viênNăm thành lậpNăm 1986Ngành nghề kinh doanh:72.Dịch vụ chuyên môn (chưa phân loại)TEL: 011-252-9444WebsiteフォームありメールありTheo dõiXem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaidoL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên môn2026/10/23|2430001029027株式会社グロウスTên phiên âmグロウスVốn điều lệ1 trăm triệu JPYSố lượng nhân viên9 nhân viênNăm thành lậpNăm 2001Ngành nghề kinh doanh:72.Dịch vụ chuyên môn (chưa phân loại)TEL: 011-223-4400WebsiteTheo dõiXem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaidoD.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên môn2026/10/23|4430005014898弁理士法人 佐川国際特許商標事務所Tên phiên âmベンリシホウジン サガワコクサイトッキョショウヒョウジムショVốn điều lệ1 trăm triệu JPYSố lượng nhân viên6 nhân viênNăm thành lậpNăm 2024Ngành nghề kinh doanh:08.Thi công lắp đặt thiết bị09.Sản xuất thực phẩmTEL: 011-261-2590WebsiteTheo dõiXem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaidoD.Xây dựngL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên môn2026/10/23|7430001055489株式会社桜井測量Tên phiên âmサクライソクリョウVốn điều lệ1 trăm triệu JPYSố lượng nhân viên13 nhân viênNăm thành lậpNăm 1971Ngành nghề kinh doanh:06.Thầu xây dựng tổng hợp72.Dịch vụ chuyên môn (chưa phân loại)TEL: 0146-22-4053WebsiteメールありTheo dõiXem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaido2026/10/23|1290002028687有限会社TYコーポレーションTên phiên âmTYコーポレーションVốn điều lệ9.000 vạn JPYSố lượng nhân viên76 nhân viênNăm thành lậpNăm 2004Ngành nghề kinh doanh:95.Ngành dịch vụ khácTEL: 0154-53-1517Website: Không cóTheo dõiXem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaidoL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên môn2026/10/23|2430005005321税理士法人 池脇会計事務所Tên phiên âmイケワキカイケイジムショVốn điều lệ9.000 vạn JPYSố lượng nhân viên90 nhân viênNăm thành lậpNăm 1970Ngành nghề kinh doanh:72.Dịch vụ chuyên môn (chưa phân loại)TEL: 011-551-2617WebsiteTheo dõiXem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaidoG.Thông tin & Viễn thôngH.Vận tải & Bưu chínhL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên môn2026/10/23|9462505000222税理士法人 オーレンス税務事務所 旭川支社Tên phiên âmオーレンスゼイムジムショ アサヒカワシシャVốn điều lệ9.000 vạn JPYSố lượng nhân viên102 nhân viênNăm thành lậpNăm 1970Ngành nghề kinh doanh:39.Dịch vụ thông tin / CNTT40.Dịch vụ đi kèm InternetTEL: 0166-76-1261WebsiteメールありTheo dõiXem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaidoG.Thông tin & Viễn thôngH.Vận tải & Bưu chínhL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên môn2026/10/23|9430005012781税理士法人 光成会計事務所Tên phiên âmミツナリカイケイジムショVốn điều lệ5.040 vạn JPYSố lượng nhân viên4 nhân viênNăm thành lậpNăm 2016Ngành nghề kinh doanh:39.Dịch vụ thông tin / CNTT40.Dịch vụ đi kèm InternetTEL: 011-221-1777WebsiteフォームありメールありTheo dõiXem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaidoA.Nông nghiệp & Lâm nghiệpB.Ngư nghiệpL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên môn2026/10/23|7450005001529税理士法人 北都会計Tên phiên âmホクトカイケイVốn điều lệ5.000 vạn JPYSố lượng nhân viên10 nhân viênNăm thành lậpNăm 2002Ngành nghề kinh doanh:01.Nông nghiệp02.Lâm nghiệpTEL: 0166-24-4067WebsiteTheo dõiXem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaidoD.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoH.Vận tải & Bưu chínhL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên môn2026/10/23|8430005012808オーバル税理士法人Tên phiên âmオーバルVốn điều lệ5.000 vạn JPYSố lượng nhân viên28 nhân viênNăm thành lậpNăm 2016Ngành nghề kinh doanh:06.Thầu xây dựng tổng hợp24.Sản xuất sản phẩm kim loạiTEL: 011-280-3656WebsiteメールありTheo dõiXem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaidoG.Thông tin & Viễn thôngL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên môn2026/10/23|8430005014374社会保険労務士法人 とよひらTên phiên âmシャカイホケンロウムサムライホウジン トヨヒラVốn điều lệ5.000 vạn JPYSố lượng nhân viên1 nhân viênNăm thành lậpNăm 2022Ngành nghề kinh doanh:38.Phát thanh & Truyền hình39.Dịch vụ thông tin / CNTTTEL: 011-816-3480WebsiteフォームありメールありTheo dõiXem chi tiết
Đang hoạt độngHokkaidoG.Thông tin & Viễn thôngL.Dịch vụ khoa học & kỹ thuật chuyên mônO.Giáo dục & Hỗ trợ học tập2026/10/23|9460305001705税理士法人 オホーツクネクスト経営会計Tên phiên âmオホーツクネクストケイエイカイケイVốn điều lệ4.000 vạn JPYSố lượng nhân viên18 nhân viênNăm thành lậpNăm 2009Ngành nghề kinh doanh:40.Dịch vụ đi kèm Internet72.Dịch vụ chuyên môn (chưa phân loại)TEL: 0152-43-6406WebsiteフォームありメールありTheo dõiXem chi tiết