Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại Aomori青森ヤクルト販売株式会社
青森ヤクルト販売株式会社 Logo
活動中I.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 9420001000287Cập nhật: 2026/10/23

青森ヤクルト販売株式会社

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự348 nhân sự
Vốn điều lệ8 trăm triệu JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýNhân sự & Phúc lợiTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 9420001000287
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

青森ヤクルト販売株式会社 (Mã số pháp nhân: 9420001000287) là doanh nghiệp quy mô lớn hoạt động trong lĩnh vực 卸売業,小売業 có trụ sở chính tại 青森県青森市大字石江字岡部69番地. Người đại diện là 代表取締役 武田隆一. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 21/09/1956. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 348 nhân sự, vốn điều lệ: 8 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T9420001000287). Số điện thoại liên hệ (050-3801-8960), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】青森ヤクルト販売株式会社

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaアオモリヤクルトハンバイ
Ngày thành lập1956-09-21
Địa chỉ đăng ký
〒0380003Aomori青森県青森市大字石江字岡部69番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 武田 隆一
Vốn điều lệ8 trăm triệu JPY
Số lượng nhân viên348 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
9420001000287
Số đăng ký Invoice
T9420001000287(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcwww.e8960.com
Số FAX017-781-9496
Địa chỉ Email-
Ngành nghề kinh doanh
50.Bán buôn tổng hợp52.Bán buôn thực phẩm, đồ uống60.Bán lẻ khác
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
国税庁 法人番号公表サイト

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9420001000287)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9420001000287" và công bố pháp nhân thương hiệu "青森ヤクルト販売株式会社".

Xem nguồn công bố chính thức→

Chỉ số Vốn Con người & Môi trường Làm việcDữ liệu Quốc gia

Dữ liệu nhân sự chính thức từ Cơ quan Hưu trí Nhật Bản (Bảo hiểm Xã hội/Phúc lợi 厚生年金) và Bộ Y tế, Lao động & Phúc lợi (MHLW).

Nhân sự đóng BHXH
-Cơ quan Hưu trí Nhật Bản
Thu nhập bình quân
-Báo cáo chứng khoán / Ước tính
Độ tuổi trung bình
-Bộ Lao động (MHLW)
Số năm gắn bó
19.0năm
Bộ Lao động (MHLW)
Dữ liệu được đối soát trực tiếp từ Cổng dữ liệu quốc gia gBizINFO & Bộ Y tế, Lao động Nhật Bản.
法人番号: 9420001000287

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

9 tín hiệu
2026-06-11

スクールバスドライバー兼用務員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 164,930円〜193,550円
Địa điểm làm việc:〒039-1164青森県八戸市下長三丁目6-6
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 月末休暇あり。お盆、年末休暇あり。毎月2~3日の公休あり。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-10

総合職

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 165,430円〜174,030円
Địa điểm làm việc:〒038-0003青森県青森市石江字岡部69青森本社
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 お盆、年末年始休暇あり ※有給休暇は採用時付与(採用月により付与日数が変動します) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-04

スイミングコーチ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 163,430円〜173,470円
Địa điểm làm việc:〒039-1164青森県八戸市下長三丁目6-6
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 月末休暇あり。お盆、年末休暇あり。毎月2~3日の公休あり。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-05-27

受付兼事務(東スイミングスクール)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 168,430円〜200,310円
Địa điểm làm việc:〒030-0946青森県青森市大字古館字大柳90ー5東スイミングスクール
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 ・月末休暇あり ・お盆、年末年始休暇あり ・毎月2、3日の公休あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-07-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-05-15

スイミングコーチ(正社員/青森スイミングスクール)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 163,430円〜200,310円
Địa điểm làm việc:〒038-0003青森県青森市大字石江字岡部69青森ヤクルトスイミングスクール
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 ・月末休暇あり ・お盆、年末年始休暇あり ・毎月2、3日の公休あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-07-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-03-26

営業職

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 166,500円〜190,590円
Địa điểm làm việc:〒036-8052青森県弘前市大字堅田2丁目4-4
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 お盆、お正月休み ※大型連休期間は休日が変則的になる場合があります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-05-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-03-23

総合職

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 166,500円〜171,800円
Địa điểm làm việc:〒038-0003青森県青森市石江字岡部69青森本社
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 お盆、年末年始休暇あり ※有給休暇は採用時付与(採用月により付与日数が変動します) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-05-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-03-09

営業職

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 152,670円〜152,670円
Địa điểm làm việc:〒036-8052青森県弘前市大字堅田2丁目4-4
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 お盆、お正月休み 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-05-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-03-03

ルート納品スタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 152,670円〜152,670円
Địa điểm làm việc:〒039-1164青森県八戸市下長3丁目8-2
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 基本的には、週休二日制ですが、土日祝日は交替で出勤あり(その 場合、平日に振替休日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-05-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)050-3801-8960
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

6 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 青森ヤクルト販売株式会社 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của 青森ヤクルト販売株式会社 là 050-3801-8960 (FAX: 017-781-9496). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 青森県青森市大字石江字岡部69番地. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 青森ヤクルト販売株式会社 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 青森ヤクルト販売株式会社 là 9420001000287. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T9420001000287.

QTrụ sở chính của 青森ヤクルト販売株式会社 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 青森ヤクルト販売株式会社 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 0380003, 青森県青森市大字石江字岡部69番地. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

QQuy mô nhân sự và doanh thu của 青森ヤクルト販売株式会社 là bao nhiêu?

青森ヤクルト販売株式会社 hiện có 348 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của 青森ヤクルト販売株式会社 là ai?

Người đại diện pháp luật của 青森ヤクルト販売株式会社 là 代表取締役 武田隆一, vốn điều lệ đăng ký là 8 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 青森ヤクルト販売株式会社?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

Giải pháp tiếp cận B2B
Aomori × Bán buôn & Bán lẻ1 credit/dòng

Tiếp cận 青森ヤクルト販売株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズデン株式会社466億円27億円2株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円3関西国際空港土地保有株式会社298億円187億円4株式会社ヤマダホールディングス297億円80億円5楽天グループ株式会社9674億円261億円6株式会社百十四銀行814億円185億円7三井物産株式会社—6864億円8丸紅株式会社—3536億円9伊藤忠商事株式会社—4682億円10ソフトバンク株式会社3.5兆円5103億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社みちのく銀行319億円26億円2株式会社プロクレアホールディングス23億円11億円3青銀甲田株式会社——4株式会社青森みちのく銀行329億円53億円5株式会社サンデー466億円-3億円6株式会社大泉製作所83億円2億円7株式会社オカムラ食品工業228億円10億円8株式会社エムシーエス——9株式会社なの花東北——10八戸セメント株式会社——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Aomori

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

青森ヤクルト販売株式会社に関連する公的異動登記および青森県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

青森県の関連カテゴリー速報ハブ
青森県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
青森県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
青森県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
青森県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
青森県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
青森県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
青森県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
青森県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
青森県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
青森県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại AomoriTất cả doanh nghiệp tại AomoriAomori × 卸売業,小売業Doanh nghiệp đăng ký InvoiceDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.