Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Kagoshima株式会社エーコープ鹿児島
株式会社エーコープ鹿児島 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpE.Sản xuất / Chế tạoM.Khách sạn & Dịch vụ ăn uốngMã số doanh nghiệp: 9340001000568

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Cập nhật: 2026/10/23

株式会社エーコープ鹿児島

Doanh thu gần nhất (2024期)-
Lợi nhuận thường niên (2024期)—
Quy mô nhân sự555 nhân sự
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 9340001000568
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

株式会社エーコープ鹿児島 (Mã số pháp nhân: 9340001000568) là doanh nghiệp quy mô lớn hoạt động trong lĩnh vực 農業,林業 có trụ sở chính tại 鹿児島県鹿児島市西別府町3200番地9. Người đại diện là 代表取締役 宮後信一. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 1972. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 555 nhân sự, vốn điều lệ: 5 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T9340001000568). Số điện thoại liên hệ (0996-64-1550), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】株式会社エーコープ鹿児島

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaエーコープカゴシマ
Ngày thành lập1972
Địa chỉ đăng ký
〒8900033Kagoshima鹿児島県鹿児島市西別府町3200番地9
Người đại diệnGiám đốc đại diện 宮後 信一
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Số lượng nhân viên555 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
9340001000568
Số đăng ký Invoice
T9340001000568(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcacoop-ks.co.jp
Số FAX099-282-9151
Địa chỉ Email-
Ngành nghề kinh doanh
01.Nông nghiệp09.Sản xuất thực phẩm10.Sản xuất đồ uống, thuốc lá, thức ăn chăn nuôi58.Bán lẻ thực phẩm, đồ uống60.Bán lẻ khác76.Nhà hàng & Ăn uống
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
国税庁 法人番号公表サイト

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9340001000568)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9340001000568" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社エーコープ鹿児島".

Xem nguồn công bố chính thức→

Thông tin giấy phép của 株式会社エーコープ鹿児島

211 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社エーコープ鹿児島指宿市開聞十町弓場下117-1飲食店営業許可
第033-000123号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島指宿市開聞十町117-1飲食店営業許可
第035-000034号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南九州市知覧町郡108-1飲食店営業許可
第032-000265号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南九州市知覧町郡108-1飲食店営業許可
第032-000268号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南九州市知覧町郡108-1飲食店営業許可
第032-000267号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南九州市知覧町永里5346飲食店営業許可
第032-000261号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南九州市知覧町永里5346飲食店営業許可
第032-000264号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島枕崎市別府西町152飲食店営業許可
第032-000295号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島枕崎市別府西町152飲食店営業許可
第032-000298号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島枕崎市別府西町152飲食店営業許可
第033-000159号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島枕崎市日之出町115飲食店営業許可
第032-000294号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島枕崎市日之出町115飲食店営業許可
第032-000293号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島枕崎市日之出町115飲食店営業許可
第033-000158号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島枕崎市日之出町115飲食店営業許可
第034-000143号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島枕崎市立神本町138飲食店営業許可
第032-000303号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島枕崎市立神本町138飲食店営業許可
第032-000302号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島枕崎市立神本町138飲食店営業許可
第032-000403号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島枕崎市立神本町138飲食店営業許可
第033-000160号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南さつま市大浦町1987飲食店営業許可
第032-000230号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南さつま市大浦町1987飲食店営業許可
第032-000229号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南さつま市大浦町1987飲食店営業許可
第033-000099号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南さつま市金峰町宮崎3890飲食店営業許可
第032-000223号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南さつま市金峰町宮崎3890飲食店営業許可
第032-000226号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南さつま市金峰町宮崎3890飲食店営業許可
第032-000225号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南九州市頴娃町別府5996-11飲食店営業許可
第032-000240号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南九州市頴娃町別府5996-11飲食店営業許可
第032-000243号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南九州市頴娃町別府5996-11飲食店営業許可
第032-000242号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南九州市頴娃町上別府1145-4飲食店営業許可
第032-000234号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南九州市頴娃町上別府1145-4飲食店営業許可
第032-000237号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南九州市頴娃町上別府1145-4飲食店営業許可
第032-000236号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南九州市頴娃町牧之内1806飲食店営業許可
第032-000245号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南九州市頴娃町牧之内1806飲食店営業許可
第032-000248号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南九州市頴娃町牧之内1806飲食店営業許可
第032-000247号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島枕崎市立神本町138飲食店営業許可
第036-000452号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南さつま市加世田内山田243飲食店営業許可
第037-000008号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南さつま市加世田内山田243飲食店営業許可
第037-000009号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島(保管場所)南九州市頴娃町別府5996-11飲食店営業許可
第037-000136号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南九州市頴娃町牧之内1806飲食店営業許可
第037-000454号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南さつま市加世田内山田243飲食店営業許可
第037-000543号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島南さつま市加世田内山田243飲食店営業許可
第038-000061号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島いちき串木野市大里3810-5飲食店営業許可
第032-000228号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島いちき串木野市大里3810-5飲食店営業許可
第032-000227号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島日置市日吉町日置3440-1飲食店営業許可
第032-000277号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島日置市日吉町日置3440-1飲食店営業許可
第032-000280号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島日置市日吉町日置3440-1飲食店営業許可
第032-000279号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島日置市吹上町中原2602-1飲食店営業許可
第032-000259号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島日置市吹上町中原2602-1飲食店営業許可
第032-000262号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島いちき串木野市東塩田町233飲食店営業許可
第037-000218号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島いちき串木野市東塩田町233飲食店営業許可
第037-000219号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島いちき串木野市東塩田町233飲食店営業許可
第037-000220号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島いちき串木野市東塩田町233飲食店営業許可
第037-000221号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市上甑町中甑269飲食店営業許可
第032-000409号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市上甑町中甑269飲食店営業許可
第032-000412号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市上甑町中甑269飲食店営業許可
第032-000411号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市平佐町1800飲食店営業許可
第032-000375号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市平佐町1800飲食店営業許可
第032-000378号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市平佐町1800飲食店営業許可
第032-000377号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市樋脇町市比野199飲食店営業許可
第034-000256号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市樋脇町市比野199飲食店営業許可
第034-000257号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩郡さつま町虎居721-1飲食店営業許可
第033-000012号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩郡さつま町虎居721-1飲食店営業許可
第033-000015号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩郡さつま町虎居721-1飲食店営業許可
第033-000014号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩郡さつま町山崎1083飲食店営業許可
第032-000308号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩郡さつま町山崎1083飲食店営業許可
第032-000311号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市祁答院町下手2794飲食店営業許可
第032-000384号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市祁答院町下手2794飲食店営業許可
第032-000387号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市祁答院町下手2794飲食店営業許可
第032-000386号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市祁答院町下手2794飲食店営業許可
第033-000203号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩郡さつま町虎居721-1飲食店営業許可
第036-000378号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市平佐町1800飲食店営業許可
第036-000499号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市樋脇町市比野字宮元199飲食店営業許可
第037-000042号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市樋脇町市比野字宮元199飲食店営業許可
第037-000043号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市樋脇町市比野199番地飲食店営業許可
第037-000176号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市東郷町斧渕333-1飲食店営業許可
第033-000048号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市東郷町斧渕333-1飲食店営業許可
第033-000051号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市東郷町斧渕333-1飲食店営業許可
第033-000050号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島薩摩川内市東郷町斧渕333-1飲食店営業許可
第038-000037号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島阿久根市波留605飲食店営業許可
第032-000283号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島阿久根市波留605飲食店営業許可
第032-000286号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島阿久根市波留605飲食店営業許可
第032-000287号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島阿久根市波留605飲食店営業許可
第032-000285号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島阿久根市脇本7498飲食店営業許可
第032-000291号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島阿久根市脇本7498飲食店営業許可
第032-000290号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島阿久根市脇本7498飲食店営業許可
第034-000197号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水市明神町205飲食店営業許可
第032-000341号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水市明神町205飲食店営業許可
第032-000343号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水市野田町下名5285-1飲食店営業許可
第032-000345号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水市野田町下名5285-1飲食店営業許可
第032-000348号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水市野田町下名5285-1飲食店営業許可
第032-000347号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水市高尾野町下水流3164-9飲食店営業許可
第032-000313号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水市高尾野町下水流3164-9飲食店営業許可
第032-000316号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水市高尾野町下水流3164-9飲食店営業許可
第032-000315号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水市高尾野町江内3310飲食店営業許可
第032-000354号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水市高尾野町江内3310飲食店営業許可
第032-000357号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水市高尾野町江内3310飲食店営業許可
第032-000356号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水郡長島町鷹巣1786飲食店営業許可
第032-000299号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水郡長島町鷹巣1786飲食店営業許可
第032-000301号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水郡長島町指江566-1飲食店営業許可
第032-000297号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水郡長島町指江566-1飲食店営業許可
第032-000296号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水市大野原町1860飲食店営業許可
第032-000203号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水市大野原町1860飲食店営業許可
第036-000194号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水市高尾野町下水流3164-9飲食店営業許可
第036-000211号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水市大野原町1860飲食店営業許可
第036-000220号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水市大野原町1860飲食店営業許可
第036-000221号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島出水市明神町205飲食店営業許可
第036-000244号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島伊佐市菱刈前目字堂山672番地2飲食店営業許可
第036-000063号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島伊佐市菱刈前目字堂山672番地2飲食店営業許可
第036-000064号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島伊佐市菱刈前目字堂山672番地2飲食店営業許可
第036-000065号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市霧島大窪387飲食店営業許可
第032-000655号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市霧島大窪387飲食店営業許可
第032-000658号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市霧島大窪387飲食店営業許可
第032-000657号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市隼人町姫城3-2飲食店営業許可
第032-000639号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市隼人町姫城3-2飲食店営業許可
第033-000308号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市福山町福山5377飲食店営業許可
第032-000642号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市福山町福山5377飲食店営業許可
第032-000645号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市福山町福山5377飲食店営業許可
第032-000644号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島姶良郡湧水町中津川588-1飲食店営業許可
第032-000529号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島姶良郡湧水町中津川588-1飲食店営業許可
第032-000532号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島姶良郡湧水町中津川588-1飲食店営業許可
第032-000531号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島姶良市蒲生町上久徳2535飲食店営業許可
第032-000560号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島姶良市蒲生町上久徳2535飲食店営業許可
第034-000851号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島姶良市蒲生町上久徳2535飲食店営業許可
第034-000852号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市溝辺町有川320飲食店営業許可
第032-000583号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市溝辺町有川320飲食店営業許可
第032-000586号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市溝辺町有川320飲食店営業許可
第032-000585号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島姶良市西餠田290-1飲食店営業許可
第035-000025号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島姶良市西餠田290-1飲食店営業許可
第035-000026号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島姶良市西餠田290-1飲食店営業許可
第035-000028号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市隼人町内山田1-7-1飲食店営業許可
第033-000592号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市隼人町内山田1-7-1飲食店営業許可
第033-000593号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市隼人町内山田1-7-1飲食店営業許可
第033-000594号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市国分福島3-45-15-4飲食店営業許可
第035-000453号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市隼人町姫城3-2飲食店営業許可
第035-000599号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市国分中央4-3004飲食店営業許可
第035-000872号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島姶良市平松4747-5飲食店営業許可
第036-000088号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島姶良市平松4747-5飲食店営業許可
第036-000089号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島姶良市平松4747-5飲食店営業許可
第036-000090号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市隼人町内山田1-7-1飲食店営業許可
第036-000615号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市国分福島3-45-15-4飲食店営業許可
第037-000257号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市国分福島3-45-15-4飲食店営業許可
第037-000258号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市国分福島3-45-15-4飲食店営業許可
第037-000259号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市国分中央4-3004飲食店営業許可
第038-000078号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市国分中央4-3004飲食店営業許可
第038-000079号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市国分中央4-3004飲食店営業許可
第038-000080号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島霧島市国分中央4-3004飲食店営業許可
第038-000081号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島曽於市大隅町岩川5591-1飲食店営業許可
第032-000176号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島曽於市大隅町岩川5591-1飲食店営業許可
第032-000179号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島曽於市大隅町岩川5591-1飲食店営業許可
第032-000178号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島曽於市末吉町本町1-6-1飲食店営業許可
第035-000521号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島曽於市末吉町本町1-6-1飲食店営業許可
第035-000522号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島曽於市末吉町本町1-6-1飲食店営業許可
第035-000523号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島曽於市末吉町本町1-6-1飲食店営業許可
第035-000524号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島曽於市末吉町本町1-6-1飲食店営業許可
第035-000525号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島曽於市末吉町本町1-6-1飲食店営業許可
第035-000526号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島曽於市末吉町本町1-6-1飲食店営業許可
第037-000226号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島志布志市有明町野井倉字前原1194-1飲食店営業許可
第034-000092号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島志布志市有明町野井倉前原1194ー1飲食店営業許可
第038-000018号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島志布志市有明町野井倉前原1194ー1飲食店営業許可
第038-000019号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島志布志市有明町野井倉前原1194ー1飲食店営業許可
第038-000020号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島鹿屋市下堀町9675飲食店営業許可
第033-000026号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島鹿屋市下堀町9675飲食店営業許可
第033-000028号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島鹿屋市下堀町9675飲食店営業許可
第033-000029号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島肝属郡肝付町新富88-1飲食店営業許可
第032-000491号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島肝属郡肝付町新富88-1飲食店営業許可
第032-000488号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島肝属郡肝付町新富88-1飲食店営業許可
第032-000490号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島肝属郡南大隅町佐多伊座敷4081飲食店営業許可
第032-000520号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島肝属郡南大隅町佐多伊座敷4081飲食店営業許可
第032-000522号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島肝属郡南大隅町佐多伊座敷4081飲食店営業許可
第032-000523号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島垂水市錦江町1-199飲食店営業許可
第032-000598号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島垂水市錦江町1-199飲食店営業許可
第032-000601号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島垂水市錦江町1-199飲食店営業許可
第032-000600号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島肝属郡東串良町岩弘2620-1飲食店営業許可
第032-000506号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島肝属郡東串良町岩弘2620-1飲食店営業許可
第032-000505号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島肝属郡東串良町岩弘2620-1飲食店営業許可
第032-000503号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島鹿屋市下堀町9675飲食店営業許可
第035-000429号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島肝属郡東串良町岩弘2620-1飲食店営業許可
第037-000029号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島肝属郡南大隅町根占川北1729飲食店営業許可
第037-000502号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島垂水市錦江町1-199飲食店営業許可
第037-000548号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島肝属郡肝付町南方279飲食店営業許可
第032-000496号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島肝属郡肝付町南方279飲食店営業許可
第032-000493号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島肝属郡肝付町南方279飲食店営業許可
第032-000495号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島肝属郡南大隅町根占川北1729飲食店営業許可
第032-000516号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島肝属郡南大隅町根占川北1729飲食店営業許可
第032-000517号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島肝属郡南大隅町根占川北1729飲食店営業許可
第034-000237号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡中種子町野間5131-8飲食店営業許可
第035-000005号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡南種子町中之上3026-1飲食店営業許可
第035-000143号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡中種子町野間字藺牟田5131-8飲食店営業許可
第036-000013号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡中種子町野間字藺牟田5131-8飲食店営業許可
第036-000014号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡中種子町野間字藺牟田5131-8飲食店営業許可
第036-000015号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡南種子町中之上3026-1飲食店営業許可
第036-000020号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡南種子町中之上3026-1飲食店営業許可
第036-000021号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡中種子町野間5131-8飲食店営業許可
第036-000161号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡屋久島町宮之浦2377-1飲食店営業許可
第034-000006号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡屋久島町宮之浦2377-1飲食店営業許可
第034-000005号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡屋久島町尾之間4-1飲食店営業許可
第036-000092号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡屋久島町尾之間4-1飲食店営業許可
第036-000093号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡屋久島町尾之間4-1飲食店営業許可
第036-000094号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡屋久島町宮之浦2377-1飲食店営業許可
第036-000096号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡屋久島町宮之浦2377-1飲食店営業許可
第036-000097号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡屋久島町安房410-155飲食店営業許可
第032-000123号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡屋久島町安房410-155飲食店営業許可
第036-000086号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡屋久島町安房410-155飲食店営業許可
第036-000087号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡屋久島町尾之間4-1飲食店営業許可
第037-000026号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島熊毛郡屋久島町宮之浦2377-1飲食店営業許可
第037-000076号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島奄美市笠利町里字中田904-1飲食店営業許可
第032-000209号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島奄美市笠利町里字中田904-1飲食店営業許可
第032-000208号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島奄美市笠利町里字中田904-1飲食店営業許可
第033-000282号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島大島郡瀬戸内町古仁屋15-9飲食店営業許可
第034-000378号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島奄美市笠利町里904-1飲食店営業許可
第036-000198号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島大島郡瀬戸内町古仁屋15-9飲食店営業許可
第037-000501号
—有効
株式会社エーコープ鹿児島指宿市開聞十町117-1飲食店営業許可
飲食-9340001000568
—有効

Xu hướng tài chính doanh nghiệp

3 kỳ gần nhất
¥1tr JPY¥0,7tr JPY¥0,3tr JPY¥0tr JPY(Không công bố)Năm 2022(Không công bố)Năm 2023(Không công bố)Năm 2024
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

11 tín hiệu
2014-06-06

薩摩からの風

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5845863 - 薩摩からの風
2026-06-15

店舗スタッフ[薩摩川内市:Aコープ東郷店]

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,026円〜1,026円
Địa điểm làm việc:〒895-1106鹿児島県薩摩川内市東郷町斧渕333-1「Aコープ東郷店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 *交替制  *有給休暇については、週の労働時間や日数により6 ヶ月経過後法定どおり付与します。
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-04

店舗スタッフ[薩摩郡:Aコープ さつま店]

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,026円〜1,026円
Địa điểm làm việc:〒895-1811鹿児島県薩摩郡さつま町虎居721-1「Aコープさつま店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 *交替制*有給休暇については、週の労働時間や日数により6ヶ月 経過後法定どおり付与します。
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

店舗スタッフ[熊毛郡屋久島町:Aコープ宮之浦店]

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,026円〜1,030円
Địa điểm làm việc:〒891-4205鹿児島県熊毛郡屋久島町宮之浦2377-1「Aコープ宮之浦店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 *交替制 *有給休暇については、週の労働時間や日数により6ヶ 月経過後法定どおり付与します。
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

店舗スタッフ[霧島市:Aコープみぞべ店]

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,026円〜1,030円
Địa điểm làm việc:〒899-6401鹿児島県霧島市溝辺町有川320「エーコープみぞべ店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 *交替制 *有給休暇については、週の労働時間や日数等により6 ヶ月経過後法定どおり付与いたします。
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

店舗スタッフ[出水市:Aコープ高尾野北部店]

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,026円〜1,026円
Địa điểm làm việc:〒899-0405鹿児島県出水市高尾野町下水流3164-9「Aコープ高尾野北部店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 *交替制*有給休暇については、週の労働時間や日数により6ヶ月 経過後法定どおり付与します。
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

店舗スタッフ[曽於市:Aコープ末吉店]

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,026円〜1,030円
Địa điểm làm việc:〒899-8607鹿児島県曽於市末吉町本町1-6-1「Aコープ末吉店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 *交替制   *有給休暇については、週の労働時間や日数により 6ヶ月経過後法定どおり付与します。
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

店舗スタッフ[鹿児島市:Aコープ桜ヶ丘店]

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,026円〜1,030円
Địa điểm làm việc:〒891-0175鹿児島県鹿児島市桜ケ丘4―1―13「エーコープ桜ヶ丘店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 *交替制 *有給休暇については、週の労働時間や日数により6ヶ 月経過後法定どおり付与します。
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

店舗スタッフ[南さつま市:Aコープ大浦店]

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,026円〜1,060円
Địa điểm làm việc:〒897-1201鹿児島県南さつま市大浦町1987「エーコープ大浦店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 *交替制*有給休暇については、週の労働時間や日数により6ヶ月 経過後法定どおり付与します。
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

店舗スタッフ[出水郡長島町:Aコープ あづま店]

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,026円〜1,030円
Địa điểm làm việc:〒899-1401鹿児島県出水郡長島町鷹巣1786「Aコープあづま店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 *交替制*有給休暇については、週の労働時間や日数により6ヶ月 経過後法定どおり付与します。
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

店舗スタッフ[阿久根市:Aコープ あくね店]

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,026円〜1,030円
Địa điểm làm việc:〒899-1625鹿児島県阿久根市波留605「エーコープあくね店」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 *有給休暇については、週の労働時間や日数等により6ヶ月経過後 法定どおり付与いたします。
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp

Câu hỏi thường gặp

7 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 株式会社エーコープ鹿児島 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của 株式会社エーコープ鹿児島 là 0996-64-1550 (FAX: 099-282-9151). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 鹿児島県鹿児島市西別府町3200番地9. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 株式会社エーコープ鹿児島 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 株式会社エーコープ鹿児島 là 9340001000568. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T9340001000568.

QTrụ sở chính của 株式会社エーコープ鹿児島 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 株式会社エーコープ鹿児島 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 8900033, 鹿児島県鹿児島市西別府町3200番地9. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

Giải pháp tiếp cận B2B
Kagoshima × Nông nghiệp & Lâm nghiệp1 credit/dòng

Tiếp cận 株式会社エーコープ鹿児島 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

株式会社エーコープ鹿児島に関連する公的異動登記および鹿児島県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

鹿児島県の関連カテゴリー速報ハブ
鹿児島県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
鹿児島県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
鹿児島県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
鹿児島県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
鹿児島県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
鹿児島県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
鹿児島県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
鹿児島県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
鹿児島県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
鹿児島県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại KagoshimaTất cả doanh nghiệp tại KagoshimaKagoshima × 農業,林業Kagoshima × 製造業Kagoshima × 宿泊業,飲食サービス業Doanh nghiệp có giấy phép tại KagoshimaDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0996-64-1550
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com
Q
Quy mô nhân sự và doanh thu của 株式会社エーコープ鹿児島 là bao nhiêu?

株式会社エーコープ鹿児島 hiện có 555 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của 株式会社エーコープ鹿児島 là ai?

Người đại diện pháp luật của 株式会社エーコープ鹿児島 là 代表取締役 宮後信一, vốn điều lệ đăng ký là 5 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QCác giấy phép kinh doanh và chứng chỉ của 株式会社エーコープ鹿児島 gồm những gì?

株式会社エーコープ鹿児島 đã được cấp các giấy phép chuyên ngành chính thức bao gồm , , từ các bộ ngành Nhật Bản.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 株式会社エーコープ鹿児島?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

3株式会社エッサム——
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-2007億円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-714億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1鹿児島保証サービス株式会社——2株式会社九州フィナンシャルグループ113億円87億円3MEC Industry株式会社—-17億円4株式会社南日本銀行162億円27億円5株式会社新日本科学280億円61億円6南国殖産株式会社—28億円7志布志飼料株式会社——8株式会社Misumi600億円13億円9コーアツ工業株式会社113億円4億円10株式会社マルマエ77億円18億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kagoshima