Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Hiroshima有限会社千代田ファーム
有限会社千代田ファーム Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpD.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 9240002029567Cập nhật: 2026/10/23

有限会社千代田ファーム

Giải pháp tiếp cận B2BHiroshima × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 有限会社千代田ファーム hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 9240002029567

有限会社千代田ファーム là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 広島県山県郡北広島町南方字正田2262番地1, có mã số thuế/pháp nhân là 9240002029567. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1993, Số điện thoại liên hệ: 0826-72-8300. Quy mô: 61 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 9240002029567
Tên dạng Kana/Furiganaチヨダファーム
Ngày thành lập1993
Địa chỉ đăng ký
〒7311523

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại HiroshimaTất cả doanh nghiệp tại HiroshimaHiroshima × 農業,林業Hiroshima × 建設業Hiroshima × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự61 nhân sự
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Hiroshima
広島県山県郡北広島町南方字正田2262番地1
Người đại diện代表者 中村 勲
Số lượng nhân viên61 nhân viên
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
9240002029567
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T9240002029567Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
01.Nông nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợp15.In ấn & dịch vụ liên quan

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9240002029567)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9240002029567" và công bố pháp nhân thương hiệu "有限会社千代田ファーム".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 9240002029567
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 9240002029567

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

有限会社千代田ファームに関連する公的異動登記および広島県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

広島県の関連カテゴリー速報ハブ
広島県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
広島県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
広島県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
広島県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
広島県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
広島県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-01

堆肥(発酵鶏ふん)の製造・出荷/北広島町南方

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 260,000円〜280,000円
Địa điểm làm việc:〒731-1523広島県山県郡北広島町南方2262-1
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 隔週2日休、土日休など休みについてはご相談に応じます。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

鶏卵の選別包装作業員/北広島町南方

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,110円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒731-1523広島県山県郡北広島町南方2262-1
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 *土日以外についても相談に応じます。日曜祝祭日勤務は賃金が割 り増しとなります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-06-01

鶏卵の集卵作業員/北広島町南方

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 191,808円〜207,360円
Địa điểm làm việc:〒731-1523広島県山県郡北広島町南方2262-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *シフト制、完全週休2日、土日以外休も相談に応じます。 *日曜祝祭日の出勤の場合:賃金の割増有 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

ヒヨコの飼育作業員/北広島町南方

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 240,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒731-1523広島県山県郡北広島町南方2262-1
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 隔週:週休2日(ローテーションによる) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

鶏舎内の清掃作業員/北広島町南方

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 191,808円〜191,808円
Địa điểm làm việc:〒731-1523広島県山県郡北広島町南方2262-1
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 隔週で週休2日:日曜日は完全休、日曜日以外の曜日で設定します 毎週の完全週休2日も可能です。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

トレーの洗浄作業員/北広島町南方

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 191,808円〜191,808円
Địa điểm làm việc:〒731-1523広島県山県郡北広島町南方2262-1
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 日曜日は完全休み、平日にもう1日休みも可。 日曜日の勤務もできます。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

飼育作業員/北広島町南方

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 240,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒731-1523広島県山県郡北広島町南方2262-1
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 隔週:週休2日(ローテーションによる) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

鶏卵の選別包装のサポート(機械設定操作、包材の装填など)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒731-1523広島県山県郡北広島町南方2262-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ローテーションによる(週1~2日休み) 土日など、希望休日あれば相談に応じます 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0826-72-8300
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q有限会社千代田ファームの電話番号や問い合わせ先は?

有限会社千代田ファームの代表電話番号は【0826-72-8300】です。

Q有限会社千代田ファームの法人番号や所在地は?

有限会社千代田ファームの国税庁指定法人番号は【9240002029567】、所在地は【広島県山県郡北広島町南方字正田2262番地1】です。

Q有限会社千代田ファームの売上高や従業員数は?

有限会社千代田ファームの従業員数は61名、売上高は非公開です。

Q有限会社千代田ファームの代表者や資本金は?

有限会社千代田ファームの代表者は【中村 勲】、資本金は【5億円】です。

Q有限会社千代田ファームの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて有限会社千代田ファームの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://chiyodafarm.com
Số FAX0826-72-8300
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1マツダ株式会社3.5兆円664億円2中国電力株式会社1.3兆円953億円3株式会社ひろぎんホールディングス246億円219億円4株式会社広島銀行1209億円375億円5福山通運株式会社2572億円85億円6株式会社イズミ3728億円214億円7リョービ株式会社1184億円61億円8株式会社エフピコ1867億円135億円9株式会社エディオン6878億円216億円10中国塗料株式会社447億円84億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Hiroshima