Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Ishikawa小松ウオール工業株式会社
小松ウオール工業株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 9220001011932Cập nhật: 2026/10/06

小松ウオール工業株式会社

Doanh thu gần nhất (2025期)446,2 trăm triệu JPY
Giải pháp tiếp cận B2BIshikawa × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 小松ウオール工業株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 9220001011932

小松ウオール工業株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 石川県小松市工業団地1丁目72番地, có mã số thuế/pháp nhân là 9220001011932. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1968, Số điện thoại liên hệ: 0761-21-3505. Doanh thu: 446,2 trăm triệu JPY. Quy mô: 1.400 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 9220001011932
Tên dạng Kana/Furiganaコマツウオールコウギョウ
Ngày thành lập1968
Địa chỉ đăng ký
〒9230994

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại IshikawaTất cả doanh nghiệp tại IshikawaIshikawa × 建設業Ishikawa × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên (2025期)37,6 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự1,400 nhân sự
Vốn điều lệ31 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Ishikawa
石川県小松市工業団地1丁目72番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 加  納 慎 也
Số lượng nhân viên1,400 nhân viên
Vốn điều lệ31 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
9220001011932
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T9220001011932Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp13.Sản xuất giường tủ, bàn ghế24.Sản xuất sản phẩm kim loại39.Dịch vụ thông tin / CNTT

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9220001011932)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9220001011932" và công bố pháp nhân thương hiệu "小松ウオール工業株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 9220001011932
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 9220001011932

Xu hướng tài chính 5 năm

¥44.616tr JPY¥29.744tr JPY¥14.872tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
KANO株式会社
19.29%
日本マスタートラスト信託銀行株式会社
11.94%
株式会社日本カストディ銀行
5.00%
小松ウオール工業従業員持株会
4.15%
有限会社マルヨ
2.15%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2025
note:null
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:null
note:2段階目
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2025
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
備考:2段階目
2026-05-19

営業(宮崎)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 224,600円〜284,600円
Địa điểm làm việc:〒880-0812宮崎県宮崎市高千穂通一丁目6-38ニッセイ宮崎ビル6F小松ウオール工業株式会社宮崎支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる。年に数日の祝日出社あり 夏季・年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

営業(京都)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 224,600円〜284,600円
Địa điểm làm việc:〒600-8421京都府京都市下京区綾小路通烏丸西入童侍者町159-1JRE四条烏丸センタービル8F小松ウオール工業株式会社京都第一支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる。年に数日の祝日出社あり 夏季・年末年始休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

内装工事施工管理技術者(大阪)(未資格可)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 224,600円〜284,600円
Địa điểm làm việc:〒541-0047大阪府大阪市中央区淡路町4丁目2-13アーバンネット御堂筋ビル18F、19F小松ウオール工業株式会社大阪支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる。年に数日の祝日出社あり 夏季・年末年始休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

営業(三重)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 224,600円〜284,600円
Địa điểm làm việc:〒514-0004三重県津市栄町三丁目143-1笠間第2ビル2F小松ウオール工業株式会社三重支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる。夏季・年末年始休暇 年に数日の祝日出社あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

CADオペレーター(岐阜)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 224,600円〜284,600円
Địa điểm làm việc:〒500-8856岐阜県岐阜市橋本町二丁目20濃飛ビル7F小松ウオール工業株式会社岐阜支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる。年に数日の祝日出社あり 夏季・年末年始休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

営業(松本)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 224,600円〜284,600円
Địa điểm làm việc:〒390-0874長野県松本市大手三丁目4-5明治安田生命松本大手ビル3F小松ウオール工業株式会社松本支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる。年に数日の祝日出社あり 夏季・年末年始休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

生産技術(間仕切製造設備の保全・メンテナンス)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 224,600円〜284,600円
Địa điểm làm việc:〒923-8643石川県小松市工業団地二丁目16番地小松ウオール工業株式会社第三工場
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる。夏季・年末年始休暇 年に数日の祝日出社あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

間仕切製品の製造スタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 224,600円〜284,600円
Địa điểm làm việc:〒923-8643石川県小松市工業団地一丁目6番地(第一工場)石川県小松市工業団地二丁目16番地(第三工場)
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる。夏季・年末年始休暇 年に数日の祝日出社あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

施工スタッフ(新潟)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 224,600円〜284,600円
Địa điểm làm việc:〒950-0951新潟県新潟市中央区鳥屋野314小松ウオール工業株式会社新潟サービスセンター
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる。夏季・年末年始休暇。現場によっては土・ 日・祝日の勤務あり(その場合、平日に休日を振り替え) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

営業(川崎)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 224,600円〜284,600円
Địa điểm làm việc:〒212-0013神奈川県川崎市幸区堀川町66-2興和川崎西口ビル2F小松ウオール工業(株)川崎支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる。年に数日の祝日出社あり 夏季・年末年始休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-06-08

ウォールボックス\WALLBOX

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6762076 - ウォールボックス\WALLBOX
2023-06-08

ウォールボックス\WALLBOX

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6762076 - ウォールボックス\WALLBOX
2023-02-21

デコ フレーム\DECO FRAME

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6723599 - デコ フレーム\DECO FRAME
2023-02-21

デコ フレーム\DECO FRAME

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6723599 - デコ フレーム\DECO FRAME
2023-02-21

デコ フレーム\DECO FRAME

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6723599 - デコ フレーム\DECO FRAME
2023-02-08

スムースウォール\SMOOTHWALL

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6714114 - スムースウォール\SMOOTHWALL
2023-02-08

スムースウォール\SMOOTHWALL

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6714114 - スムースウォール\SMOOTHWALL
2022-12-28

フィットインボード\FIT‐IN BOARD

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6709692 - フィットインボード\FIT‐IN BOARD
2022-12-28

フィットインパネル\FIT‐IN PANEL

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6716338 - フィットインパネル\FIT‐IN PANEL
2022-10-04

オープンセサミ\Open Sesame

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6682873 - オープンセサミ\Open Sesame
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0761-21-3505
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q小松ウオール工業株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

小松ウオール工業株式会社の代表電話番号は【0761-21-3505】です。

Q小松ウオール工業株式会社の法人番号や所在地は?

小松ウオール工業株式会社の国税庁指定法人番号は【9220001011932】、所在地は【石川県小松市工業団地1丁目72番地】です。

Q小松ウオール工業株式会社の売上高や従業員数は?

小松ウオール工業株式会社の従業員数は1,400名、売上高は446.2億円です。

Q小松ウオール工業株式会社の代表者や資本金は?

小松ウオール工業株式会社の代表者は【加  納 慎 也】、資本金は【31億円】です。

Q小松ウオール工業株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて小松ウオール工業株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.komatsuwall.co.jp
Số FAX0761-21-3127
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社北國銀行729億円115億円2ジェイ・バス株式会社—2億円3株式会社クスリのアオキホールディングス229億円213億円4津田駒工業株式会社322億円1億円5澁谷工業株式会社941億円115億円6株式会社CCIグループ81億円50億円7コマニー株式会社324億円17億円8三谷産業株式会社456億円13億円9小松マテーレ株式会社340億円20億円10EIZO株式会社524億円25億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Ishikawa