Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Osaka医療法人 藤井会
医療法人 藤井会 Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 9122005000252Cập nhật: 2026/10/06

医療法人 藤井会

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BOsaka × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 医療法人 藤井会 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 9122005000252

医療法人 藤井会 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 大阪府東大阪市布市町3丁目6-21, có mã số thuế/pháp nhân là 9122005000252. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1980, Số điện thoại liên hệ: 072-988-3636. Quy mô: 1.695 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 9122005000252
Tên dạng Kana/Furiganaフジイカイ
Ngày thành lập1980
Địa chỉ đăng ký
〒5798004

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại OsakaTất cả doanh nghiệp tại OsakaOsaka × 建設業Osaka × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự1,695 nhân sự
Vốn điều lệ1,8 nghìn tỷ JPY
Thông tin liên hệ
Osaka
大阪府東大阪市布市町3丁目6-21
Người đại diện藤井 弘史
Số lượng nhân viên1,695 nhân viên
Vốn điều lệ1,8 nghìn tỷ JPY
Mã số doanh nghiệp
9122005000252
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T9122005000252Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp16.Hóa chất31.Sản xuất thiết bị vận tải67.Bảo hiểm (bao gồm trung gian, đại lý)81.Giáo dục trường học83.Dịch vụ y tế

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9122005000252)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9122005000252" và công bố pháp nhân thương hiệu "医療法人藤井会".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 9122005000252
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 9122005000252

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-03

調理師/調理補助

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,051円〜1,191円
Địa điểm làm việc:〒639-0252奈良県香芝市穴虫3300番地3
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる
2026-06-03

社会福祉士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 204,000円〜204,000円
Địa điểm làm việc:〒639-0252奈良県香芝市穴虫3300番地3
Ngày nghỉ:祝日,その他 週休二日制 その他 その他 シフト制、4週8休 公休104日に法定外の年休を加え、実質110日になります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

調理補助

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 166,000円〜166,000円
Địa điểm làm việc:〒639-0252奈良県香芝市穴虫3300番地3
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 4週8休 公休104日に法定外の年休を加え、実質110日になります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

保育士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 182,000円〜188,000円
Địa điểm làm việc:〒639-0252奈良県香芝市穴虫3300番地3
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制4週8休 公休104日に法定外の年休を加え、実質110日になります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-28

管理栄養士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,000円〜187,000円
Địa điểm làm việc:〒639-0252奈良県香芝市穴虫3300番地3
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 4週8休 公休104日に法定外の年休を加え、実質110日になります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-28

作業療法士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒639-0252奈良県香芝市穴虫3300番地3
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 シフト制4週8休 公休104日に法定外の年休を加え、実質110日となります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-28

医師事務作業補助

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,051円〜1,051円
Địa điểm làm việc:〒639-0252奈良県香芝市穴虫3300番地3
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 シフト制
2026-05-26

看護師(藤井会新石切デイサービス)*週1土曜・日勤のみ!

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,650円〜1,650円
Địa điểm làm việc:〒579-8014大阪府東大阪市中石切町1-8-222013ヴィラ1F藤井会新石切デイサービス
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 お休みの曜日に関して相談に応じます
2026-05-26

枚岡病院 社会福祉士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 179,000円〜189,000円
Địa điểm làm việc:〒579-8034大阪府東大阪市出雲井本町3ー25枚岡病院
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 4周8休・年間104日+時期指定年休6日 (法廷付与日数に付加) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 16日
2026-05-25

言語聴覚士(枚岡病院)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒579-8034大阪府東大阪市出雲井本町3-25枚岡病院
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 4週8休 年間104日+年休6日必須取得 (法定付与日数に付加・うち5日は時季指定) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-02-17

令和4年度医療施設運営費等補助金(看護師の特定行為に係る指定研修機関運営事業)

2022-03-04

令和3年度医療施設運営費等補助金(看護師の特定行為に係る指定研修機関運営事業)

2022-02-08

令和3年度新型コロナウイルス感染症対応医療機関労災給付上乗せ補償保険加入支援事業補助金

2021-03-30

令和2年度小学校の臨時休校に伴う病院内保育所等の対応に係る財政支援事業(5回目)

2021-01-18

令和2年度新型コロナウイルス感染症対応医療機関労災給付上乗せ補償保険加入支援事業補助金

2021-01-18

令和2年度新型コロナウイルス感染症対応医療機関労災給付上乗せ補償保険加入支援事業補助金

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)072-988-3636
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q医療法人 藤井会の電話番号や問い合わせ先は?

医療法人 藤井会の代表電話番号は【072-988-3636】です。

Q医療法人 藤井会の法人番号や所在地は?

医療法人 藤井会の国税庁指定法人番号は【9122005000252】、所在地は【大阪府東大阪市布市町3丁目6-21】です。

Q医療法人 藤井会の売上高や従業員数は?

医療法人 藤井会の従業員数は1,695名、売上高は非公開です。

Q医療法人 藤井会の代表者や資本金は?

医療法人 藤井会の代表者は【藤井 弘史】、資本金は【1.8兆円】です。

Q医療法人 藤井会の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて医療法人 藤井会の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.kashibaseiki.fujiikai.jp
Số FAX072-988-3027
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円2武田薬品工業株式会社5804億円866億円3関西国際空港土地保有株式会社298億円187億円4日本ペイントホールディングス株式会社537億円402億円5関西電力株式会社3.5兆円3877億円6新関西国際空港株式会社639億円-159200万円7株式会社りそな銀行6506億円1855億円8パナソニックホールディングス株式会社2922億円1285億円9伊藤忠商事株式会社—4682億円10西日本旅客鉄道株式会社9993億円1091億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Osaka