Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Osakaニッポー株式会社
ニッポー株式会社 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 9122001015741Cập nhật: 2026/11/01

ニッポー株式会社

Doanh thu gần nhất (2024期)-
Lợi nhuận thường niên (2024期)—
Quy mô nhân sự1,042 nhân sự
Vốn điều lệ3,3 trăm triệu JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýNhân sự & Phúc lợiTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 9122001015741
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

ニッポー株式会社 (Mã số pháp nhân: 9122001015741) là doanh nghiệp quy mô lớn hoạt động trong lĩnh vực 製造業 có trụ sở chính tại 大阪府大東市氷野2丁目3番7号. Người đại diện là 代表取締役 内田宏彦. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 1966. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 1.042 nhân sự, vốn điều lệ: 3,3 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T9122001015741). Số điện thoại liên hệ (048-556-3151), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】ニッポー株式会社

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaニッポー
Ngày thành lập1966
Địa chỉ đăng ký
〒5740062Osaka大阪府大東市氷野2丁目3番7号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 内田 宏彦
Vốn điều lệ3,3 trăm triệu JPY
Số lượng nhân viên1,042 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
9122001015741
Số đăng ký Invoice
T9122001015741(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcnippoltd.co.jp
Số FAX048-556-1309
Địa chỉ EmailCó sẵn (trong CSV)
Biểu mẫu liên hệCó sẵn (Hỗ trợ gửi)
Ngành nghề kinh doanh
18.Sản xuất sản phẩm nhựa (trừ phân loại khác)
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
国税庁 法人番号公表サイト

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9122001015741)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9122001015741" và công bố pháp nhân thương hiệu "ニッポー株式会社".

Xem nguồn công bố chính thức→

Chỉ số Vốn Con người & Môi trường Làm việcDữ liệu Quốc gia

Dữ liệu nhân sự chính thức từ Cơ quan Hưu trí Nhật Bản (Bảo hiểm Xã hội/Phúc lợi 厚生年金) và Bộ Y tế, Lao động & Phúc lợi (MHLW).

Nhân sự đóng BHXH
-Cơ quan Hưu trí Nhật Bản
Thu nhập bình quân
-Báo cáo chứng khoán / Ước tính
Độ tuổi trung bình
-Bộ Lao động (MHLW)
Số năm gắn bó
18.7năm
Bộ Lao động (MHLW)
Dữ liệu được đối soát trực tiếp từ Cổng dữ liệu quốc gia gBizINFO & Bộ Y tế, Lao động Nhật Bản.
法人番号: 9122001015741

Xu hướng tài chính doanh nghiệp

2 kỳ gần nhất
¥1tr JPY¥0,7tr JPY¥0,3tr JPY¥0tr JPY(Không công bố)Năm 2023(Không công bố)Năm 2024
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

16 tín hiệu
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
note:2段階目
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
備考:2段階目
2023-07-19

Kawa‐e\cup

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6799387 - Kawa‐e\cup
2022-10-18

§Pipefra\ピペフラ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6675500 - §Pipefra\ピペフラ
2022-04-19

¢A S(マル).∞As.beaute

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6599945 - ¢A S(マル).∞As.beaute
2022-04-19

¢A S(マル).∞As.beaute

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6599945 - ¢A S(マル).∞As.beaute
2021-07-15

奄美の宝珠

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6495371 - 奄美の宝珠
2020-02-16

冷却用足装着具

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7405367 - 冷却用足装着具
2019-05-27

コロナ放電処理面に抗菌性の被覆層を有する食品容器、成型用シート、フィルムとその応用

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7093326 - コロナ放電処理面に抗菌性の被覆層を有する食品容器、成型用シート、フィルムとその応用
2019-05-27

コロナ放電処理面に抗菌性の被覆層を有する食品容器、成型用シート、フィルムとその応用

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7093326 - コロナ放電処理面に抗菌性の被覆層を有する食品容器、成型用シート、フィルムとその応用
2019-05-27

コロナ放電処理面に抗菌性の被覆層を有する食品容器、成型用シート、フィルムとその応用

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7093326 - コロナ放電処理面に抗菌性の被覆層を有する食品容器、成型用シート、フィルムとその応用
2019-05-27

コロナ放電処理面に抗菌性の被覆層を有する食品容器、成型用シート、フィルムとその応用

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7093326 - コロナ放電処理面に抗菌性の被覆層を有する食品容器、成型用シート、フィルムとその応用
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-11-01

プラスチック射出成形機オペレーター(福岡県)未経験者歓迎

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:191,000円〜211,000円(月給)
Địa điểm làm việc:〒838-0051 福岡県朝倉市小田1134-1 九州工場
Thời gian làm việc:交替制(シフト制) 就業時間1 8時30分〜17時30分 就業時間2 20時30分〜5時30分
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 4勤2休の昼夜交替勤務制 年末年始、夏季休暇、GW、慶弔休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:電子部品包装資材(プラスチックリール)製造オペレーター業務 ★工場内作業員★冷暖房完備★髪色自由★年間休日128日 プラスチック成形の技術を身につけられるお仕事です! ・成形設備の操作 ・成形品検査業務 ・材料の運搬、搬入 ・測定機による製品測定 ・作業記録入力(Excel) 変更の範囲:変更なし
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
2026-04-28

【5/27ミニ面接会専用】化粧品製造軽作業

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,195円〜1,195円
Địa điểm làm việc:〒349-1146埼玉県加須市新井新田50番地宇都宮線東鷲宮駅から路線バス19分、新井新田バス停から徒歩1分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇/GW/夏季休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-06-30*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-04-02

【5/27ミニ面接会専用】化粧品の製造/機械オペレーター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 171,000円〜231,000円
Địa điểm làm việc:〒349-1146埼玉県加須市新井新田50番地宇都宮線東鷲宮駅から路線バス19分、新井新田バス停から徒歩1分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 ・年末年始休暇、GW、夏季休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-06-30*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-04-02

【5/27ミニ面接会専用】樹脂成型オペレーター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 171,000円〜231,000円
Địa điểm làm việc:〒349-1146埼玉県加須市新井新田50番地宇都宮線東鷲宮駅から路線バス19分、新井新田バス停から徒歩1分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 ・年末年始休暇、GW、夏季休暇あり/シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-06-30*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)048-556-3151
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

6 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của ニッポー株式会社 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của ニッポー株式会社 là 048-556-3151 (FAX: 048-556-1309). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 大阪府大東市氷野2丁目3番7号. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của ニッポー株式会社 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho ニッポー株式会社 là 9122001015741. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T9122001015741.

QTrụ sở chính của ニッポー株式会社 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của ニッポー株式会社 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 5740062, 大阪府大東市氷野2丁目3番7号. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

QQuy mô nhân sự và doanh thu của ニッポー株式会社 là bao nhiêu?

ニッポー株式会社 hiện có 1.042 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của ニッポー株式会社 là ai?

Người đại diện pháp luật của ニッポー株式会社 là 代表取締役 内田宏彦, vốn điều lệ đăng ký là 3,3 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của ニッポー株式会社?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

Giải pháp tiếp cận B2B
Osaka × Sản xuất / Chế tạo1 credit/dòng

Tiếp cận ニッポー株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3スズデン株式会社466億円27億円4株式会社エッサム——5アース環境サービス株式会社——6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-4億円7日本郵政株式会社2072億円1445億円8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1武田薬品工業株式会社5804億円866億円2関西国際空港土地保有株式会社298億円187億円3日本ペイントホールディングス株式会社537億円402億円4関西電力株式会社3.5兆円3877億円5新関西国際空港株式会社639億円-16億円6株式会社りそな銀行6506億円1855億円7パナソニックホールディングス株式会社2922億円1285億円8伊藤忠商事株式会社—4682億円9西日本旅客鉄道株式会社9993億円1091億円10積水ハウス株式会社1.4兆円2056億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Osaka

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

ニッポー株式会社に関連する公的異動登記および大阪府の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
大阪府の採用企業 ➔
大阪府の関連カテゴリー速報ハブ
大阪府の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
大阪府の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
大阪府の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
大阪府の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
大阪府の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
大阪府の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
大阪府の企業ランキング・人的資本指標ハブ
大阪府の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
大阪府のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
大阪府の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại OsakaTất cả doanh nghiệp tại OsakaOsaka × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.