Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Osakaホシザキ阪神株式会社
ホシザキ阪神株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngH.Vận tải & Bưu chínhI.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 9120001058356

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Cập nhật: 2026/10/23

ホシザキ阪神株式会社

Doanh thu gần nhất (2022期)-
Lợi nhuận thường niên (2022期)—
Quy mô nhân sự513 nhân sự
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýNhân sự & Phúc lợiTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 9120001058356
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

ホシザキ阪神株式会社 (Mã số pháp nhân: 9120001058356) là doanh nghiệp quy mô lớn hoạt động trong lĩnh vực 建設業 có trụ sở chính tại 大阪府大阪市淀川区木川東3丁目1番34号. Người đại diện là 代表取締役 福田淳一. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 01/03/1978. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 513 nhân sự, vốn điều lệ: 10 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T9120001058356). Số điện thoại liên hệ (06-6886-5691), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】ホシザキ阪神株式会社

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaホシザキハンシン
Ngày thành lập1978-03-01
Địa chỉ đăng ký
〒5320012Osaka大阪府大阪市淀川区木川東3丁目1番34号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 福田 淳一
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Số lượng nhân viên513 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
9120001058356
Số đăng ký Invoice
T9120001058356(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcwww.hoshizaki-hanshin.co.jp
Số FAX06-6886-6527
Địa chỉ EmailCó sẵn (trong CSV)
Ngành nghề kinh doanh
08.Thi công lắp đặt thiết bị47.Kho bãi & Lưu trữ50.Bán buôn tổng hợp
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
国税庁 法人番号公表サイト

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9120001058356)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9120001058356" và công bố pháp nhân thương hiệu "ホシザキ阪神株式会社".

Xem nguồn công bố chính thức→

Chỉ số Vốn Con người & Môi trường Làm việcDữ liệu Quốc gia

Dữ liệu nhân sự chính thức từ Cơ quan Hưu trí Nhật Bản (Bảo hiểm Xã hội/Phúc lợi 厚生年金) và Bộ Y tế, Lao động & Phúc lợi (MHLW).

Nhân sự đóng BHXH
513nhân sự
Quy mô lao động khai báo
Khung lương tuyển dụng
-Khai báo HelloWork
Độ tuổi trung bình
-Bộ Lao động (MHLW)
Số năm gắn bó
20.5năm
Bộ Lao động (MHLW)
Dữ liệu được đối soát trực tiếp từ Cổng dữ liệu quốc gia gBizINFO & Bộ Y tế, Lao động Nhật Bản.
法人番号: 9120001058356

Xu hướng tài chính doanh nghiệp

2 kỳ gần nhất
¥1tr JPY¥0,7tr JPY¥0,3tr JPY¥0tr JPY(Không công bố)Năm 2021(Không công bố)Năm 2022
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

34 tín hiệu
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
category:2017
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
category:2014
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2017
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2014
発行元:厚生労働省
2026-02-06

令和7年度浪速少年院食器消毒保管庫更新整備契約

2024-11-28

令和6年度浪速少年院ウォータークーラー購入契約

2024-10-15

香住海上保安署空調機更新工事

2024-06-25

姫路河川国道事務所他空調設備点検整備業務

2024-04-01

香住海上保安署空調室外機修繕工事

2023-08-29

令和5年度浪速少年院食器洗浄機用洗浄剤購入契約(9月)

2023-06-26

姫路河川国道事務所他空調設備点検整備業務

2023-03-07

空調機保守点検(香住)

2026-02-06

令和7年度浪速少年院食器消毒保管庫更新整備契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1100000
組織名:法務省
2024-11-28

令和6年度浪速少年院ウォータークーラー購入契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:93000
組織名:法務省
2024-10-15

香住海上保安署空調機更新工事

Chi tiết tín hiệu
落札価格:6880000
組織名:海上保安庁
2024-06-25

姫路河川国道事務所他空調設備点検整備業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1790000
組織名:国土交通省
2024-04-01

香住海上保安署空調室外機修繕工事

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1980000
組織名:海上保安庁
2023-08-29

令和5年度浪速少年院食器洗浄機用洗浄剤購入契約(9月)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:98400
組織名:法務省
2023-06-26

姫路河川国道事務所他空調設備点検整備業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1966340
組織名:国土交通省
2023-03-07

空調機保守点検(香住)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:92000
組織名:海上保安庁
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2026-06-01

セールスエンジニア〈技術サービス職〉(大阪・阪神地区)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 152,200円〜186,000円
Địa điểm làm việc:〒000-0000大阪府、阪神地区*求人に関する特記事項参照
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる週休2日制。会社カレンダーに準じ一部土曜出勤日有 。夏季、年末年始、年次有給、各種特別、育児介護、休暇有 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

営業職(大阪・阪神地区)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 152,200円〜186,000円
Địa điểm làm việc:〒000-0000大阪府・阪神地区*求人に関する特記事項参照
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇、年次有給休暇、各種特別休暇、育児・介 護休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

技術サービス職〈セールスエンジニア〉(梅田)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 152,200円〜186,000円
Địa điểm làm việc:〒530-0047大阪府大阪市北区西天満5-40-10梅田UNビル9F大阪北支店(5部署)
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる週休2日制。会社カレンダーに準じ一部土曜出勤日有 。夏季、年末年始、年次有給、各種特別、育児介護、休暇有 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

営業職(梅田)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 152,200円〜186,000円
Địa điểm làm việc:〒530-0047大阪府大阪市北区西天満5-14-10梅田UNビル9F大阪北支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇、年次有給休暇、各種特別休暇、育児・介 護休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

セールスエンジニア〈技術サービス職〉(豊岡営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 152,200円〜199,000円
Địa điểm làm việc:〒668-0024兵庫県豊岡市寿町9-3豊岡営業所※当社テリトリー内で勤務地変更の可能性あり。
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる週休2日制。会社カレンダーに準じ一部土曜出勤日有 。夏季、年末年始、年次有給、各種特別、育児介護、休暇有 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

営業職(豊岡営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 152,200円〜199,000円
Địa điểm làm việc:〒668-0024兵庫県豊岡市寿町9-3豊岡営業所※当社テリトリー内で勤務地変更の可能性あり。
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇、年次有給休暇、各種特別休暇、育児・介 護休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

セールスエンジニア〈技術サービス職〉(淡路島営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 152,200円〜199,000円
Địa điểm làm việc:〒668-0024洲本市納100-1淡路島営業所※当社テリトリー内で勤務地変更の可能性あり。
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる週休2日制。会社カレンダーに準じ一部土曜出勤日有 。夏季、年末年始、年次有給、各種特別、育児介護、休暇有 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

営業職(淡路島営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 152,200円〜199,000円
Địa điểm làm việc:〒672-8048洲本市納100-1淡路島営業所※当社テリトリー内で勤務地変更の可能性あり。
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇、年次有給休暇、各種特別休暇、育児・介 護休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

セールスエンジニア〈技術サービス職〉(西兵庫)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 152,200円〜186,000円
Địa điểm làm việc:〒000-0000*求人に関する特記事項参照
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる週休2日制。会社カレンダーに準じ一部土曜出勤日有 。夏季、年末年始、年次有給、各種特別、育児介護、休暇有 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

営業職(西兵庫)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 152,200円〜186,000円
Địa điểm làm việc:〒000-0000西兵庫*求人に関する特記事項参照
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇、年次有給休暇、各種特別休暇、育児・介 護休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp

Câu hỏi thường gặp

6 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của ホシザキ阪神株式会社 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của ホシザキ阪神株式会社 là 06-6886-5691 (FAX: 06-6886-6527). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 大阪府大阪市淀川区木川東3丁目1番34号. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của ホシザキ阪神株式会社 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho ホシザキ阪神株式会社 là 9120001058356. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T9120001058356.

QTrụ sở chính của ホシザキ阪神株式会社 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của ホシザキ阪神株式会社 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 5320012, 大阪府大阪市淀川区木川東3丁目1番34号. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

Giải pháp tiếp cận B2B
Osaka × Xây dựng1 credit/dòng

Tiếp cận ホシザキ阪神株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2スズデン株式会社466億円27億円

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

ホシザキ阪神株式会社に関連する公的異動登記および大阪府の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

大阪府の関連カテゴリー速報ハブ
大阪府の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
大阪府の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
大阪府の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
大阪府の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
大阪府の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
大阪府の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
大阪府の企業ランキング・人的資本指標ハブ
大阪府の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
大阪府のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
大阪府の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại OsakaTất cả doanh nghiệp tại OsakaOsaka × 建設業Osaka × 運輸業,郵便業Osaka × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)06-6886-5691
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com
Q
Quy mô nhân sự và doanh thu của ホシザキ阪神株式会社 là bao nhiêu?

ホシザキ阪神株式会社 hiện có 513 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của ホシザキ阪神株式会社 là ai?

Người đại diện pháp luật của ホシザキ阪神株式会社 là 代表取締役 福田淳一, vốn điều lệ đăng ký là 10 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của ホシザキ阪神株式会社?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

3社会福祉法人 知多学園——
4アース環境サービス株式会社——
5日本郵政株式会社2072億円1445億円
6株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
7株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
8株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
9東京電力ホールディングス株式会社6171億円-714億円
10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-4億円2武田薬品工業株式会社5804億円866億円3関西国際空港土地保有株式会社298億円187億円4日本ペイントホールディングス株式会社537億円402億円5関西電力株式会社3.5兆円3877億円6新関西国際空港株式会社639億円-16億円7株式会社りそな銀行6506億円1855億円8パナソニックホールディングス株式会社2922億円1285億円9伊藤忠商事株式会社—4682億円10西日本旅客鉄道株式会社9993億円1091億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Osaka