Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Shizuoka協和医科器械株式会社
協和医科器械株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngG.Thông tin & Viễn thôngH.Vận tải & Bưu chínhMã số doanh nghiệp: 9080001007895

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Cập nhật: 2026/10/23

協和医科器械株式会社

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự629 nhân sự
Vốn điều lệ8 trăm triệu JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 9080001007895
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

協和医科器械株式会社 (Mã số pháp nhân: 9080001007895) là doanh nghiệp quy mô lớn hoạt động trong lĩnh vực 建設業 có trụ sở chính tại 静岡県静岡市駿河区池田156番2. Người đại diện là 代表取締役 住吉進也. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 31/07/1959. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 629 nhân sự, vốn điều lệ: 8 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T9080001007895). Số điện thoại liên hệ (054-655-6611), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】協和医科器械株式会社

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaキョウワイカキカイ
Ngày thành lập1959-07-31
Địa chỉ đăng ký
〒4228005Shizuoka静岡県静岡市駿河区池田156番2
Người đại diệnGiám đốc đại diện 住吉 進也
Vốn điều lệ8 trăm triệu JPY
Số lượng nhân viên629 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
9080001007895
Số đăng ký Invoice
T9080001007895(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcwww.kyowaika.co.jp
Số FAX054-265-7730
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệCó sẵn (Hỗ trợ gửi)
Ngành nghề kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp39.Dịch vụ thông tin / CNTT44.Vận tải hàng hóa đường bộ50.Bán buôn tổng hợp74.Dịch vụ kỹ thuật (chưa phân loại)83.Dịch vụ y tế
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9080001007895)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9080001007895" và công bố pháp nhân thương hiệu "協和医科器械株式会社".

Thông tin giấy phép của 協和医科器械株式会社

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
協和医科器械株式会社静岡県静岡市駿河区池田156-2建設業 (知事)
静岡県知事許可 第040485号
—有効

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

40 tín hiệu
2026-04-28

令和8年度名古屋刑務所医療機器保守点検業務委託契約(全身エックス線撮影装置)

2026-04-28

令和8年度名古屋刑務所医療機器保守点検業務委託契約(人工呼吸器)

2025-03-26

令和7年度岡崎医療刑務所人工呼吸器保守点検契約

2025-03-25

令和7年度名古屋刑務所医療機器保守点検業務委託契約

2023-11-24

令和5年度岡崎医療刑務所脳波計整備契約

2022-09-22

令和4年度名古屋刑務所及び豊橋刑務支所医療機器調達契約

2022-05-27

令和4年度横浜刑務所新型コロナウィルス感染症抗原検査キット供給契約

2021-11-26

名古屋刑務所内視鏡システム等調達契約

2021-10-28

令和3年度横須賀刑務支所小型分包機更新整備一式

2021-08-30

名古屋刑務所上部消化管ビデオスコープ調達契約

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-04-28

令和8年度名古屋刑務所医療機器保守点検業務委託契約(全身エックス線撮影装置)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3300000
組織名:法務省
2026-04-28

令和8年度名古屋刑務所医療機器保守点検業務委託契約(人工呼吸器)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:940000
組織名:法務省
2025-03-26

令和7年度岡崎医療刑務所人工呼吸器保守点検契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:940000
組織名:法務省
2025-03-25

令和7年度名古屋刑務所医療機器保守点検業務委託契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3907000
組織名:法務省
2023-11-24

令和5年度岡崎医療刑務所脳波計整備契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:7200000
組織名:法務省
2022-09-22

令和4年度名古屋刑務所及び豊橋刑務支所医療機器調達契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4348000
組織名:法務省
2022-05-27

令和4年度横浜刑務所新型コロナウィルス感染症抗原検査キット供給契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:530
組織名:法務省
2021-11-26

名古屋刑務所内視鏡システム等調達契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:11670000
組織名:法務省
2021-10-28

令和3年度横須賀刑務支所小型分包機更新整備一式

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1384000
組織名:法務省
2021-08-30

名古屋刑務所上部消化管ビデオスコープ調達契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3460000
組織名:法務省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2014-07-15

FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5699668 - FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa
2014-07-15

FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5699668 - FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa
2014-07-15

FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5699668 - FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa
2014-02-18

FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5692558 - FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa
2014-02-18

FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5692558 - FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa
2014-02-18

FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5692558 - FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa
2014-02-18

FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5692558 - FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa
2014-02-18

FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5692558 - FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa
2014-02-18

FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5692558 - FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa
2014-02-18

FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5692558 - FOR YOUR SMILE∞K∞KyOWa
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-06-15

ルート営業職(眼科営業部)/浜松市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜330,000円
Địa điểm làm việc:〒435-0042静岡県浜松市中央区篠ケ瀬町400協和医科器械株式会社浜松支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/30~1/4) 夏季休暇(8月に1日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-12

(請)手術室支援業務/川崎市中原区/関東労災病院

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,293円〜1,303円
Địa điểm làm việc:〒211-0021神奈川県川崎市中原区木月住吉町1-1関東労災病院
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-09

営業事務/浜松市/浜松支店

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜330,000円
Địa điểm làm việc:〒435-0042静岡県浜松市中央区篠ケ瀬町400協和医科器械株式会社浜松支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/30~1/4) 夏季休暇(8月に1日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

(請)手術室支援業務/横浜市南区/市大センター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 206,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒232-0024神奈川県横浜市南区浦舟町4丁目57市民総合医療センター
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/30~1/4) 夏季(1日)※3連休以上の場合は、シフトにより出勤有り 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

営業職(ルート営業) / 横浜市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜330,000円
Địa điểm làm việc:〒231-0012神奈川県横浜市中区相生町3丁目56番1号KDX横浜関内ビル5F
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/30~1/4) 夏季休暇(8月に1日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-05-20

営業事務/浜松支店/介護福祉関連部署

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,000円〜254,500円
Địa điểm làm việc:〒435-0042静岡県浜松市中央区篠ケ瀬町400協和医科器械株式会社浜松支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/30~1/4) 夏季(1日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-07-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-05-20

(請)医療材料の在庫管理業務(事務)/茅ヶ崎市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,225円〜1,225円
Địa điểm làm việc:〒253-0042神奈川県茅ヶ崎市本村5丁目15-1茅ヶ崎市立病院
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 3連休以上の場合は、シフトにより出勤あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-07-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-04-16

営業職(ルート営業)/横浜市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜330,000円
Địa điểm làm việc:〒224-0003神奈川県横浜市都筑区中川中央2丁目-4-8横浜支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/30~1/4) 夏季休暇(8月に1日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-06-30*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-04-01

営業職(ルート営業) / 厚木市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜330,000円
Địa điểm làm việc:〒243-0022神奈川県厚木市酒井3068番地天幸第7ビル1階厚木支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/30~1/4) 夏季休暇(8月に1日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-06-30*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-04-01

(請)在庫管理業務/神奈川県平塚市/平塚市民病院

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜330,000円
Địa điểm làm việc:〒254-0065神奈川県平塚市南原1丁目19-1平塚市民病院
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇・夏季休暇 3連休以上の場合は、シフトにより出勤有 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-06-30*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp

Câu hỏi thường gặp

7 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 協和医科器械株式会社 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của 協和医科器械株式会社 là 054-655-6611 (FAX: 054-265-7730). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 静岡県静岡市駿河区池田156番2. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 協和医科器械株式会社 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 協和医科器械株式会社 là 9080001007895. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T9080001007895.

QTrụ sở chính của 協和医科器械株式会社 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 協和医科器械株式会社 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 4228005, 静岡県静岡市駿河区池田156番2. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

Giải pháp tiếp cận B2B
Shizuoka × Xây dựng1 credit/dòng

Tiếp cận 協和医科器械株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2スズデン株式会社466億円27億円

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

協和医科器械株式会社に関連する公的異動登記および静岡県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

静岡県の関連カテゴリー速報ハブ
静岡県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
静岡県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
静岡県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
静岡県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
静岡県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
静岡県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
静岡県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
静岡県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
静岡県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
静岡県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại ShizuokaTất cả doanh nghiệp tại ShizuokaShizuoka × 建設業Shizuoka × 情報通信業Shizuoka × 運輸業,郵便業Doanh nghiệp có giấy phép tại ShizuokaDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)054-655-6611
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com
Q
Quy mô nhân sự và doanh thu của 協和医科器械株式会社 là bao nhiêu?

協和医科器械株式会社 hiện có 629 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của 協和医科器械株式会社 là ai?

Người đại diện pháp luật của 協和医科器械株式会社 là 代表取締役 住吉進也, vốn điều lệ đăng ký là 8 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QCác giấy phép kinh doanh và chứng chỉ của 協和医科器械株式会社 gồm những gì?

協和医科器械株式会社 đã được cấp các giấy phép chuyên ngành chính thức bao gồm từ các bộ ngành Nhật Bản.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 協和医科器械株式会社?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

3社会福祉法人 知多学園——
4アース環境サービス株式会社——
5日本郵政株式会社2072億円1445億円
6株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
7株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
8株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
9東京電力ホールディングス株式会社6171億円-714億円
10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズキ株式会社2.6兆円2390億円2株式会社静岡銀行2375億円676億円3株式会社しずおかフィナンシャルグループ416億円399億円4ヤマハ発動機株式会社9254億円559億円5浜松ホトニクス株式会社1403億円177億円6株式会社ツムラ1598億円328億円7スルガ銀行株式会社832億円256億円8ヤマハ株式会社2642億円245億円9株式会社TOKAIホールディングス97億円41億円10スター精密株式会社264億円-8億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Shizuoka