Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Thông tin & Truyền thông tại Tochigi北関東綜合警備保障株式会社
北関東綜合警備保障株式会社 Logo
活動中G.Thông tin & Viễn thôngH.Vận tải & Bưu chínhI.Bán buôn & Bán lẻR.Ngành dịch vụ khác

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Mã số doanh nghiệp: 9060001001355
Cập nhật: 2026/11/01

北関東綜合警備保障株式会社

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự989 nhân sự
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýNhân sự & Phúc lợiTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 9060001001355
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

北関東綜合警備保障株式会社 (Mã số pháp nhân: 9060001001355) là doanh nghiệp quy mô lớn hoạt động trong lĩnh vực 情報通信業 có trụ sở chính tại 栃木県宇都宮市不動前1丁目3番14号. Người đại diện là 代表取締役 青木靖典. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 12/12/1968. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 989 nhân sự, vốn điều lệ: 10 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T9060001001355). Số điện thoại liên hệ (028-639-0306), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】北関東綜合警備保障株式会社

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaキタカントウソウゴウケイビホショウ
Ngày thành lập1968-12-12
Địa chỉ đăng ký
〒3200833Tochigi栃木県宇都宮市不動前1丁目3番14号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 青木 靖典
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Số lượng nhân viên989 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
9060001001355
Số đăng ký Invoice
T9060001001355(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcwww.kitakantosok.co.jp
Số FAX028-638-8396
Địa chỉ EmailCó sẵn (trong CSV)
Ngành nghề kinh doanh
39.Dịch vụ thông tin / CNTT42.Vận tải đường sắt60.Bán lẻ khác69.Cho thuê & Quản lý bất động sản92.Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp khác
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

09/07/2026Cập nhật đăng ký
国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 栃木県宇都宮市不動前1丁目3番14号

Xem nguồn công bố chính thức→
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
国税庁 法人番号公表サイト

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9060001001355)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9060001001355" và công bố pháp nhân thương hiệu "ALSOK北関東株式会社".

Xem nguồn công bố chính thức→

Chỉ số Vốn Con người & Môi trường Làm việcDữ liệu Quốc gia

Dữ liệu nhân sự chính thức từ Cơ quan Hưu trí Nhật Bản (Bảo hiểm Xã hội/Phúc lợi 厚生年金) và Bộ Y tế, Lao động & Phúc lợi (MHLW).

Nhân sự đóng BHXH
989nhân sự
Quy mô lao động khai báo
Khung lương tuyển dụng
178万円
月給 13.5万〜16.2万円(想定年収 162万〜194万円)
Độ tuổi trung bình
-Bộ Lao động (MHLW)
Số năm gắn bó
13.0năm
Bộ Lao động (MHLW)
Dữ liệu được đối soát trực tiếp từ Cổng dữ liệu quốc gia gBizINFO & Bộ Y tế, Lao động Nhật Bản.
法人番号: 9060001001355

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

38 tín hiệu
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
category:2017
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
category:2015
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2017
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2015
発行元:厚生労働省
2026-03-19

令和8年度国有財産機械警備業務(栃木県宇都宮市)

2026-02-24

領収現金等警備搬送業務(区分2)

2026-01-26

令和8年度供託金等警備輸送業務委託契約

2026-01-16

令和8年度栃木県内各労働基準監督署及び各公共職業安定所等の機械警備業務

2025-03-19

令和7年度国有財産機械警備業務(栃木県宇都宮市)

2025-03-05

令和7年度供託金等警備輸送業務委託一式

2025-02-26

領収現金等警備搬送業務(区分2)

2025-02-13

令和7年度県内各労働基準監督署及び各公共職業安定所等の機械警備業務

2025-01-15

自動体外式除細動器(AED)機器一式賃貸借契約

2024-11-21

令和6年度国有財産機械警備業務(栃木県宇都宮市)

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-03-19

令和8年度国有財産機械警備業務(栃木県宇都宮市)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2376000
組織名:財務省
2026-02-24

領収現金等警備搬送業務(区分2)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:990000
組織名:国税庁
2026-01-26

令和8年度供託金等警備輸送業務委託契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1008000
組織名:法務省
2026-01-16

令和8年度栃木県内各労働基準監督署及び各公共職業安定所等の機械警備業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3702000
組織名:厚生労働省
2025-03-19

令和7年度国有財産機械警備業務(栃木県宇都宮市)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1980000
組織名:財務省
2025-03-05

令和7年度供託金等警備輸送業務委託一式

Chi tiết tín hiệu
落札価格:960000
組織名:法務省
2025-02-26

領収現金等警備搬送業務(区分2)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:960000
組織名:国税庁
2025-02-13

令和7年度県内各労働基準監督署及び各公共職業安定所等の機械警備業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3739200
組織名:厚生労働省
2025-01-15

自動体外式除細動器(AED)機器一式賃貸借契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1137600
組織名:法務省
2024-11-21

令和6年度国有財産機械警備業務(栃木県宇都宮市)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2600000
組織名:財務省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2026-11-01

【セキュリティマネージャー】事務職(小山市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:135,300円〜161,700円(月給)
Địa điểm làm việc:〒323-0822 栃木県小山市駅南町4-28-7 小山支社
Thời gian làm việc:就業時間1 8時45分〜17時45分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:・既存顧客の定期訪問 ・各種臨時警備 *報奨金制度あり *研修制度がありますので、未経験者も安心して勤務していただけ ます。 *通常業務は営業業務ですが、繁忙期においてはイベント警備等に 従事する場合があります(年10回程度)。その為、採用職種は警 備職です。 ※通勤手当は求人に関する特記事項参照 【業務変更範囲:会社の定める業務】
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
2026-06-01

未経験者歓迎 警備職(機械警備現場隊員/桐生市広沢町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 135,300円〜161,700円
Địa điểm làm việc:〒376-0013群馬県桐生市広沢町1-2517-2桐生営業所
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 (1)4勤2休のローテーション (2)3勤3休のローテーション 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

未経験者歓迎 警備職(機械警備現場隊員/佐野市植上町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 135,300円〜161,700円
Địa điểm làm việc:〒327-0832栃木県佐野市植上町1308-1当社佐野営業所
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 (1)4勤2休のローテーション (2)、(3)、(4)3勤3休のローテーション 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

未経験者歓迎 警備職(機械警備現場隊員/那須塩原市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 135,300円〜161,700円
Địa điểm làm việc:〒329-2733栃木県那須塩原市二区町353-49那須塩原支社
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 3勤3休のローテーション 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

未経験者歓迎【夜勤】常駐警備/足利市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,105円〜1,125円
Địa điểm làm việc:〒326-0327栃木県足利市羽刈町※詳細はハローワークまで
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 3勤3休のローテーション 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

未経験者歓迎 警備職(機械警備現場隊員/足利市上渋垂町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 135,300円〜161,700円
Địa điểm làm việc:〒326-0335栃木県足利市上渋垂町390-1足利支社
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 (1)4勤2休のローテーション (2)3勤3休のローテーション 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

【セキュリティマネージャー】警備職兼事務職(足利市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 135,300円〜161,700円
Địa điểm làm việc:〒326-0335栃木県足利市上渋垂町390-1足利支社
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

未経験者歓迎 技術職兼警備職(小山市駅南町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 135,300円〜161,700円
Địa điểm làm việc:〒323-0822栃木県小山市駅南町4-28-7小山支社
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 見習い終了後、月に数回休日や夜間の修理待機当番があります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

【就業時間相談可能】事務職(現金精査業務/鹿沼市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,075円〜1,075円
Địa điểm làm việc:〒322-0026栃木県鹿沼市茂呂2521-21警送センター
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 ローテーション勤務になり、休日に関しては相談して決定します。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

〈社会保険労務士有資格者募集〉管理事務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 172,200円〜216,800円
Địa điểm làm việc:〒320-0833栃木県宇都宮市不動前1-3-14
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 ※休日は会社のカレンダーによる。基本的に土日祝日が休みですが 、時期により土日祝日での勤務あり。(振替あり) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp

Câu hỏi thường gặp

6 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 北関東綜合警備保障株式会社 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của 北関東綜合警備保障株式会社 là 028-639-0306 (FAX: 028-638-8396). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 栃木県宇都宮市不動前1丁目3番14号. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 北関東綜合警備保障株式会社 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 北関東綜合警備保障株式会社 là 9060001001355. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T9060001001355.

QTrụ sở chính của 北関東綜合警備保障株式会社 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 北関東綜合警備保障株式会社 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 3200833, 栃木県宇都宮市不動前1丁目3番14号. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

Giải pháp tiếp cận B2B
Tochigi × Thông tin & Truyền thông1 credit/dòng

Tiếp cận 北関東綜合警備保障株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2スズデン株式会社466億円27億円

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

北関東綜合警備保障株式会社に関連する公的異動登記および栃木県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
栃木県の採用企業 ➔
栃木県の関連カテゴリー速報ハブ
栃木県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
栃木県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
栃木県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
栃木県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
栃木県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
栃木県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
栃木県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
栃木県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
栃木県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
栃木県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Thông tin & Truyền thông tại TochigiTất cả doanh nghiệp tại TochigiTochigi × 情報通信業Tochigi × 運輸業,郵便業Tochigi × 卸売業,小売業Tochigi × サービス業(他に分類されないもの)Doanh nghiệp đăng ký InvoiceDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)028-639-0306
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com
Q
Quy mô nhân sự và doanh thu của 北関東綜合警備保障株式会社 là bao nhiêu?

北関東綜合警備保障株式会社 hiện có 989 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của 北関東綜合警備保障株式会社 là ai?

Người đại diện pháp luật của 北関東綜合警備保障株式会社 là 代表取締役 青木靖典, vốn điều lệ đăng ký là 10 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 北関東綜合警備保障株式会社?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

3社会福祉法人 知多学園——
4社会医療法人財団 石心会—7億円
5株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円
6株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
7株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
8株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
9株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円
10株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社栃木銀行401億円-241億円2株式会社コジマ2828億円77億円3デクセリアルズ株式会社1044億円433億円4株式会社カワチ薬品2736億円84億円5株式会社リケンNPRプレシジョン349億円19億円6栃木住友電工株式会社—700万円7レオン自動機株式会社200億円30億円8東京鐵鋼株式会社805億円151億円9株式会社TKC789億円162億円10株式会社フードリエ——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tochigi