Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Chibaイワブチ株式会社
イワブチ株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngMã số doanh nghiệp: 9040001034893Cập nhật: 2026/10/04

イワブチ株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BChiba × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận イワブチ株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tức

Thông tin doanh nghiệp

No. 9040001034893

イワブチ株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 千葉県松戸市上本郷167番地, có mã số thuế/pháp nhân là 9040001034893. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1950, Số điện thoại liên hệ: 047-368-2222. Doanh thu: 105,1 trăm triệu JPY. Quy mô: 264 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 9040001034893
Tên dạng Kana/Furiganaイワブチ
Ngày thành lập1950
Địa chỉ đăng ký
〒2710064

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại ChibaTất cả doanh nghiệp tại ChibaChiba × 建設業Chiba × 製造業Chiba × 情報通信業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2025期)105,1 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)8,8 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự264 nhân sự
Vốn điều lệ15 trăm triệu JPY
FAQ
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Chiba
千葉県松戸市上本郷167番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 内田 秀吾
Số lượng nhân viên264 nhân viên
Vốn điều lệ15 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
9040001034893
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T9040001034893Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp37.Viễn thông39.Dịch vụ thông tin / CNTT

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9040001034893)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9040001034893" và công bố pháp nhân thương hiệu "イワブチ株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 9040001034893
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 9040001034893

Thông tin giấy phép của イワブチ株式会社

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
イワブチ株式会社千葉県松戸市上本郷167建設業 (知事)
千葉県知事許可 第055389号
—有効

Xu hướng tài chính 5 năm

¥10.511,95tr JPY¥7.007,97tr JPY¥3.503,98tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
イワブチ取引先持株会
10.41%
住友商事株式会社
4.66%
松井証券株式会社
3.87%
公益財団法人光奨学会
3.54%
イワブチグループ従業員持株会
3.48%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-15

技術系総合職(製品開発)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,000円〜280,600円
Địa điểm làm việc:〒271-0054千葉県松戸市中根長津町176イワブチ株式会社松戸工場
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-15

組立作業員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 157,000円〜280,600円
Địa điểm làm việc:〒271-0054千葉県松戸市中根長津町176イワブチ株式会社松戸工場
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇 年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-15

営業職(法人営業BtoBインフラ関連製品)【広島支店】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,000円〜258,300円
Địa điểm làm việc:〒730-0052広島県広島市中区千田町1丁目5ー18イワブチ株式会社広島支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-20

営業職【東京本社】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,000円〜258,300円
Địa điểm làm việc:〒105-0001東京都港区虎ノ門1丁目1番12号10階イワブチ株式会社東京本社
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-20

生産技術部技能員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 157,000円〜280,600円
Địa điểm làm việc:〒271-0054千葉県松戸市中根長津町176イワブチ株式会社松戸工場
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇 年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-27

社内SE

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,000円〜264,000円
Địa điểm làm việc:〒271-0064千葉県松戸市上本郷167イワブチ株式会社松戸本社
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-27

用務員【松戸工場】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,200円〜187,200円
Địa điểm làm việc:〒271-0054千葉県松戸市中根長津町176イワブチ株式会社松戸工場
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇 年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-16

溶融亜鉛めっき加工作業員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 157,000円〜280,600円
Địa điểm làm việc:〒271-0054千葉県松戸市中根長津町176イワブチ株式会社松戸工場
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇 年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-16

製造事務総合職/松戸工場

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,000円〜280,600円
Địa điểm làm việc:〒271-0054千葉県松戸市中根長津町176イワブチ株式会社松戸工場
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季、年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-16

経理・財務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,000円〜389,800円
Địa điểm làm việc:〒271-0064千葉県松戸市上本郷167イワブチ株式会社松戸本社
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始・夏季休暇
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2022-05-16

電柱用ケーブル支持金物

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1737892 - 電柱用ケーブル支持金物
2021-05-26

かん合パネル落下防止用ワイヤーロープの取付け金具

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7411963 - かん合パネル落下防止用ワイヤーロープの取付け金具
2021-05-26

かん合パネル落下防止用ワイヤーロープの取付け金具

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7411963 - かん合パネル落下防止用ワイヤーロープの取付け金具
2021-05-26

かん合パネル落下防止用ワイヤーロープの取付け金具

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7411963 - かん合パネル落下防止用ワイヤーロープの取付け金具
2021-05-26

かん合パネル落下防止用ワイヤーロープの取付け金具

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7411963 - かん合パネル落下防止用ワイヤーロープの取付け金具
2020-10-21

回転軸付機器取付金具

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7387173 - 回転軸付機器取付金具
2020-10-21

回転軸付機器取付金具

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7387173 - 回転軸付機器取付金具
2020-09-04

機器取付金具

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7279945 - 機器取付金具
2020-09-04

機器取付金具

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7279945 - 機器取付金具
2020-09-04

機器取付金具

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7279945 - 機器取付金具
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)047-368-2222
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Qイワブチ株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

イワブチ株式会社の代表電話番号は【047-368-2222】です。

Qイワブチ株式会社の法人番号や所在地は?

イワブチ株式会社の国税庁指定法人番号は【9040001034893】、所在地は【千葉県松戸市上本郷167番地】です。

Qイワブチ株式会社の売上高や従業員数は?

イワブチ株式会社の従業員数は264名、売上高は105.1億円です。

Qイワブチ株式会社の代表者や資本金は?

イワブチ株式会社の代表者は【内田 秀吾】、資本金は【15億円】です。

Qイワブチ株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてイワブチ株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.iwabuchi.co.jp
Số FAX03-0000-1234
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1石井食品株式会社107億円3億円2イオン株式会社732億円317億円3株式会社千葉銀行3283億円1050億円4成田国際空港株式会社1698億円232億円5株式会社オリエンタルランド5714億円1582億円6株式会社千葉興業銀行486億円107億円7株式会社京葉銀行793億円178億円8イオンモール株式会社3303億円383億円9京成電鉄株式会社993億円274億円10双葉電子工業株式会社219億円47億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Chiba