Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Tokyo株式会社ナック
株式会社ナック Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngMã số doanh nghiệp: 9011101015480Cập nhật: 2026/10/06

株式会社ナック

Giải pháp tiếp cận B2BTokyo × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社ナック hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 9011101015480

株式会社ナック là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 東京都新宿区西新宿1丁目25番1号, có mã số thuế/pháp nhân là 9011101015480. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1971, Số điện thoại liên hệ: 03-6694-2161. Doanh thu: 341,6 trăm triệu JPY. Quy mô: 1 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 9011101015480
Tên dạng Kana/Furiganaナック
Ngày thành lập1971
Địa chỉ đăng ký
〒1600023

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại TokyoTất cả doanh nghiệp tại TokyoTokyo × 建設業Tokyo × 製造業Tokyo × 情報通信業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2025期)341,6 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)28,1 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự1 nhân sự
Vốn điều lệ67,3 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Tokyo
東京都新宿区西新宿1丁目25番1号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 吉村 寛
Số lượng nhân viên1 nhân viên
Vốn điều lệ67,3 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
9011101015480
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T9011101015480Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp15.In ấn & dịch vụ liên quan39.Dịch vụ thông tin / CNTT47.Kho bãi & Lưu trữ69.Cho thuê & Quản lý bất động sản70.Cho thuê hàng hóa, thiết bị

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức5 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

11/03/2026Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

吸収合併令和8年3月1日福島県郡山市安積荒井三丁目10番地株式会社ナックイエスマート(2380001035369)を合併

Ghi nhận thay đổi thông tin pháp nhân.

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 9011101015480
02/12/2025Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

吸収合併令和7年12月1日東京都町田市原町田二丁目8番10号有限会社ダスキンヤマナカ(5012302002800)を合併

Ghi nhận thay đổi thông tin pháp nhân.

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 9011101015480
02/09/2020Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

吸収合併令和2年9月1日東京都新宿区西新宿一丁目25番1号株式会社suzukuri(2013201017058)を合併

Ghi nhận thay đổi thông tin pháp nhân.

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 9011101015480
23/04/2018Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

吸収合併平成30年4月1日埼玉県越谷市東越谷八丁目3123番地25株式会社愛ライフ(8030001063481)を合併

Ghi nhận thay đổi thông tin pháp nhân.

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 9011101015480
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 9011101015480

Xu hướng tài chính 5 năm

¥34.155tr JPY¥22.770tr JPY¥11.385tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
株式会社ダスキン
27.93%
株式会社ヤマダホールディングス
10.65%
株式会社キャピタル
8.40%
レモンガス株式会社
6.34%
日本マスタートラスト 信託銀行株式会社(信託口)
4.33%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-09

商品管理(入出庫・仕分等)■第25支店■扶養内勤務OK

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,060円〜1,060円
Địa điểm làm việc:〒811-3101福岡県古賀市天神5-14-18当社ナックダスキン事業部第25支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-27

ルート営業■プライム上場■ダスキン第32支店■未経験可

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,560円〜241,496円
Địa điểm làm việc:〒805-0069福岡県北九州市八幡東区前田2-11-1株式会社ナックダスキン事業部第32支店
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 基本土日祝休み 但し、会社指定土曜出勤日あり(年間5日程度) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-27

ルート営業■プライム上場■ダスキン第25支店■未経験可

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,560円〜241,496円
Địa điểm làm việc:〒811-3101福岡県古賀市天神5-14-18株式会社ナックダスキン事業部第25支店
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 基本土日祝休み 但し、会社指定土曜出勤日あり(年間5日程度) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-27

ルート営業■プライム上場■ダスキン第20支店■未経験可

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 222,028円〜261,151円
Địa điểm làm việc:〒274-0825千葉県船橋市前原西5-2-8株式会社ナックダスキン事業部第20支店
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 基本土日祝休み 但し、会社指定土曜出勤日あり(年間5日程度) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-27

ルート営業■プライム上場■ダスキン第11支店■未経験可

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 222,028円〜261,151円
Địa điểm làm việc:〒270-2261千葉県松戸市常盤平3-8-4株式会社ナックダスキン事業部第11支店
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 基本土日祝休み 但し、会社指定土曜出勤日あり(年間5日程度) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-27

ルート営業■プライム上場■ダスキン第5支店■未経験可

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 222,028円〜261,151円
Địa điểm làm việc:〒264-0017千葉県千葉市若葉区加曽利町932-3株式会社ナックダスキン事業部第5支店
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 基本土日祝休み 但し、会社指定土曜出勤日あり(年間5日程度) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-22

商品管理(入出庫・仕分等)■第25支店■プライム市場上場

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,160円〜1,160円
Địa điểm làm việc:〒811-3101福岡県古賀市天神5-14-18当社ナックダスキン事業部第25支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-22

清掃スタッフ/平日週1~OK/扶養内・未経験可/福岡市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,130円〜1,130円
Địa điểm làm việc:〒819-0383福岡県福岡市西区田尻1545-1当社ナックダスキン事業部ケアサービス博多
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 1日
2026-05-22

清掃スタッフ/平日週1~OK/扶養内・未経験可/古賀市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,130円〜1,130円
Địa điểm làm việc:〒811-3101福岡県古賀市天神5-14-18当社ナックダスキン事業部ケアサービス福岡東
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 1日
2026-05-22

清掃スタッフ/平日週1~OK/扶養内・未経験可/北九州市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,130円〜1,130円
Địa điểm làm việc:〒805-0069福岡県北九州市八幡東区前田2-11-1当社ナックダスキン事業部ケアサービス北九州
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 1日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-10-31

¢ETERNAL LINE

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6803623 - ¢ETERNAL LINE
2023-10-31

¢ETERNAL LINE

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6803623 - ¢ETERNAL LINE
2023-10-31

¢ETERNAL LINE

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6803623 - ¢ETERNAL LINE
2023-09-05

putio

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6789231 - putio
2023-09-05

putio

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6789231 - putio
2023-09-05

feel free

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6789232 - feel free
2023-09-05

feel free

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6789232 - feel free
2023-09-05

putio

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6789231 - putio
2023-09-05

putio

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6789231 - putio
2023-09-05

feel free

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6789232 - feel free
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-10-01

DX認定制度

2010-07-16

前払式支払手段(自家型)発行者届出

2023-10-01

DX認定制度

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省
2010-07-16

前払式支払手段(自家型)発行者届出

Chi tiết tín hiệu
発行元:金融庁

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)03-6694-2161
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社ナックの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社ナックの代表電話番号は【03-6694-2161】です。

Q株式会社ナックの法人番号や所在地は?

株式会社ナックの国税庁指定法人番号は【9011101015480】、所在地は【東京都新宿区西新宿1丁目25番1号】です。

Q株式会社ナックの売上高や従業員数は?

株式会社ナックの従業員数は1名、売上高は341.6億円です。

Q株式会社ナックの代表者や資本金は?

株式会社ナックの代表者は【吉村 寛】、資本金は【67.3億円】です。

Q株式会社ナックの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社ナックの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.nacoo.com
Số FAX03-3348-4311
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2スズデン株式会社466億円27億円3株式会社エッサム——4株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円5株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円6株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円7株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円8株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円9株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円10株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokyo