Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Tokyo株式会社WCA
株式会社WCA Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 9011001062400Cập nhật: 2026/10/23

株式会社WCA

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BTokyo × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社WCA hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 9011001062400

株式会社WCA là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 東京都港区虎ノ門1丁目14番1号郵政福祉琴平ビル, có mã số thuế/pháp nhân là 9011001062400. Doanh nghiệp được thành lập ngày 17/01/2005, Số điện thoại liên hệ: 03-6161-3100.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 9011001062400
Tên dạng Kana/Furiganaダブリューシーエー
Ngày thành lập2005-01-17
Địa chỉ đăng ký
〒1050001

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại TokyoTất cả doanh nghiệp tại TokyoTokyo × 建設業Tokyo × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên
—
Quy mô nhân sự-
Vốn điều lệ3.000 vạn JPY
Thông tin liên hệ
Tokyo
東京都港区虎ノ門1丁目14番1号郵政福祉琴平ビル
Người đại diệnGiám đốc đại diện 青嶋 剛史
Số lượng nhân viên-
Vốn điều lệ3.000 vạn JPY
Mã số doanh nghiệp
9011001062400
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T9011001062400Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp09.Sản xuất thực phẩm13.Sản xuất giường tủ, bàn ghế

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức6 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

08/03/2023Thay đổi địa chỉ trụ sở
Đã xác minh

Thay đổi địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp

Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "東京都港区虎ノ門1丁目14番1号郵政福祉琴平ビル" từ [Địa chỉ cũ] "東京都港区虎ノ門1丁目3番1号東京虎ノ門グローバルスクエア".

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 9011001062400
27/09/2021Đổi tên doanh nghiệp
Đã xác minh

Thay đổi tên pháp nhân / thương hiệu đăng ký

Ghi nhận thay đổi tên pháp nhân trên hệ thống Tổng cục Thuế.

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 9011001062400
01/09/2020Thay đổi địa chỉ trụ sở
Đã xác minh

Thay đổi địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp

Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "東京都港区虎ノ門1丁目14番1号郵政福祉琴平ビル" từ [Địa chỉ cũ] "東京都港区西新橋1丁目10番2号".

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 9011001062400
09/03/2020Thay đổi địa chỉ trụ sở
Đã xác minh

Thay đổi địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp

Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "東京都港区虎ノ門1丁目14番1号郵政福祉琴平ビル" từ [Địa chỉ cũ] "東京都渋谷区桜丘町20番1号".

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 9011001062400
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 9011001062400

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社WCAに関連する公的異動登記および東京都の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
本店移転登記あり
東京都の移転一覧 ➔
商号変更履歴あり
商号変更一覧 ➔
東京都の関連カテゴリー速報ハブ
東京都の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
東京都の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
東京都の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
東京都の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
東京都の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
東京都の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2020-08-06

子供の貧困対策(子供の未来応援国民運動)広報ホームページの改修及び運用支援業務

2020-01-15

民間公益活動を促進するための休眠預金等に係る資金の活用に関する法律に係るインターネット広告の実施

2019-07-04

性犯罪被害相談電話全国共通番号「♯8103(ハートさん)」周知に係るインターネット広告の実施

2020-08-06

子供の貧困対策(子供の未来応援国民運動)広報ホームページの改修及び運用支援業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3090000
組織名:内閣府
2020-01-15

民間公益活動を促進するための休眠預金等に係る資金の活用に関する法律に係るインターネット広告の実施

Chi tiết tín hiệu
落札価格:949090
組織名:金融庁
2019-07-04

性犯罪被害相談電話全国共通番号「♯8103(ハートさん)」周知に係るインターネット広告の実施

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1220000
組織名:警察庁

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)03-6161-3100
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社WCAの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社WCAの代表電話番号は【03-6161-3100】です。

Q株式会社WCAの法人番号や所在地は?

株式会社WCAの国税庁指定法人番号は【9011001062400】、所在地は【東京都港区虎ノ門1丁目14番1号郵政福祉琴平ビル】です。

Q株式会社WCAの代表者や資本金は?

株式会社WCAの代表者は【青嶋 剛史】、資本金は【3,000万円】です。

Q株式会社WCAの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社WCAの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://wca.co.jp
Số FAX03-6555-2534
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2スズデン株式会社466億円27億円3株式会社エッサム——4株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円5株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円6株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円7株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円8株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円9株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円10株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokyo