Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất máy móc thiết bị sản xuất tại Tokyo花岡車輌株式会社
花岡車輌株式会社 Logo
活動中Mã số doanh nghiệp: 9010601007789Cập nhật: 2026/10/23

花岡車輌株式会社

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự64 nhân sự
Vốn điều lệ
Giải pháp tiếp cận B2BTokyo × Sản xuất máy móc thiết bị sản xuấtTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 花岡車輌株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 9010601007789

花岡車輌株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 東京都江東区白河2丁目17番10号, có mã số thuế/pháp nhân là 9010601007789. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1932, Số điện thoại liên hệ: 03-3643-5272. Quy mô: 64 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 9010601007789
Tên dạng Kana/Furiganaハナオカシャリョウ
Ngày thành lập1932
Địa chỉ đăng ký
〒1350021

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất máy móc thiết bị sản xuất tại TokyoTất cả doanh nghiệp tại TokyoDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
9,5 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Tokyo
東京都江東区白河2丁目17番10号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 花岡 徹
Số lượng nhân viên64 nhân viên
Vốn điều lệ9,5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
9010601007789
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T9010601007789Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
26.Sản xuất máy móc thiết bị sản xuất

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9010601007789)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9010601007789" và công bố pháp nhân thương hiệu "花岡車輌株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 9010601007789
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 9010601007789

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

花岡車輌株式会社に関連する公的異動登記および東京都の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

東京都の関連カテゴリー速報ハブ
東京都の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
東京都の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
東京都の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
東京都の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
東京都の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
東京都の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

Ngày chưa đăng ký

[第一回]令和2年度事業再構築補助金(交付申請等)

Ngày chưa đăng ký

[第一回]令和2年度事業再構築補助金(交付申請等)

Chi tiết tín hiệu
金額:45281805
発行元:中小企業庁
2026-03-13

工作機械オペレーター<埼玉県鴻巣市>

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 225,000円〜339,750円
Địa điểm làm việc:〒365-0041埼玉県鴻巣市小松1-2-57
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-13

溶接スタッフ<埼玉県鴻巣市>

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 225,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒365-0041埼玉県鴻巣市小松1-2-57
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-13

プレス作業<埼玉県鴻巣市>

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 225,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒365-0041埼玉県鴻巣市小松1-2-57
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-13

機械設計<埼玉県鴻巣市>

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 250,000円〜325,000円
Địa điểm làm việc:〒365-0041埼玉県鴻巣市小松1-2-57
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2025-12-25

経営力向上計画認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:製造業
2025-12-25

経営力向上計画認定

Chi tiết tín hiệu
部門:製造業
発行元:中小企業庁
2023-02-10

情報表示及び操作用画像

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1754598 - 情報表示及び操作用画像
2022-06-17

手荷物運搬用カート

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1730014 - 手荷物運搬用カート
2022-06-17

ビーコン用ケース

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1732473 - ビーコン用ケース
2022-05-31

ARU

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6664846 - ARU
2022-05-31

ARU

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6664846 - ARU
2022-05-31

ARU

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6664846 - ARU
2022-05-31

ARU

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6664846 - ARU
2020-07-31

運搬用台車

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1673625 - 運搬用台車
2018-05-28

運搬用台車

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1621388 - 運搬用台車
2018-05-28

運搬用台車

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1621387 - 運搬用台車
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)03-3643-5272
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q花岡車輌株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

花岡車輌株式会社の代表電話番号は【03-3643-5272】です。

Q花岡車輌株式会社の法人番号や所在地は?

花岡車輌株式会社の国税庁指定法人番号は【9010601007789】、所在地は【東京都江東区白河2丁目17番10号】です。

Q花岡車輌株式会社の売上高や従業員数は?

花岡車輌株式会社の従業員数は64名、売上高は非公開です。

Q花岡車輌株式会社の代表者や資本金は?

花岡車輌株式会社の代表者は【花岡 徹】、資本金は【9.5億円】です。

Q花岡車輌株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて花岡車輌株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.hanaoka-corp.co.jp/company
Số FAX-
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1トヨタ自動車北海道株式会社—126億円2ニデックマシンツール株式会社—8億円3
昭和リース株式会社
867億円
46億円
4株式会社ジャノメ242億円16億円
5IDEC株式会社261億円42億円
6NTT・TCリース株式会社3881億円178億円
7山洋電気株式会社785億円50億円
8ニデックオーケーケー株式会社122億円-102600万円
9芝浦メカトロニクス株式会社587億円113億円
10日精樹脂工業株式会社350億円7億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3スズデン株式会社466億円27億円4株式会社エッサム——5アース環境サービス株式会社——6株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円7日本郵政株式会社2072億円1445億円8株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円9株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円10株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokyo