Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Tokyo株式会社ユニカフェ
株式会社ユニカフェ Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoM.Khách sạn & Dịch vụ ăn uốngMã số doanh nghiệp: 9010401030413Cập nhật: 2026/10/23

株式会社ユニカフェ

Doanh thu gần nhất (2025期)140,5 trăm triệu JPY
Giải pháp tiếp cận B2BTokyo × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社ユニカフェ hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 9010401030413

株式会社ユニカフェ là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 東京都港区赤坂8丁目5番26号, có mã số thuế/pháp nhân là 9010401030413. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1972, Số điện thoại liên hệ: 046-284-3466. Doanh thu: 140,5 trăm triệu JPY. Quy mô: 200 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 9010401030413
Tên dạng Kana/Furiganaユニカフェ
Ngày thành lập1972
Địa chỉ đăng ký
〒1070052

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại TokyoTất cả doanh nghiệp tại TokyoTokyo × 製造業Tokyo × 宿泊業,飲食サービス業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên (2025期)4,4 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự200 nhân sự
Vốn điều lệ25,2 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Tokyo
東京都港区赤坂8丁目5番26号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 塩澤 博紀
Số lượng nhân viên200 nhân viên
Vốn điều lệ25,2 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
9010401030413
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T9010401030413Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
10.Sản xuất đồ uống, thuốc lá, thức ăn chăn nuôi76.Nhà hàng & Ăn uống

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức3 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

16/03/2023Thay đổi địa chỉ trụ sở
Đã xác minh

Thay đổi địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp

Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "東京都港区赤坂8丁目5番26号" từ [Địa chỉ cũ] "東京都港区新橋6丁目1番11号".

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 9010401030413
05/07/2018Thay đổi địa chỉ trụ sở
Đã xác minh

Thay đổi địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp

Chuyển trụ sở chính sang [Địa chỉ mới] "東京都港区赤坂8丁目5番26号" từ [Địa chỉ cũ] "東京都港区西新橋2丁目11番9号".

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 9010401030413
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 9010401030413)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "9010401030413" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社ユニカフェ".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 9010401030413
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 9010401030413

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社ユニカフェに関連する公的異動登記および東京都の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
本店移転登記あり
東京都の移転一覧 ➔
東京都の関連カテゴリー速報ハブ
東京都の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
東京都の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
東京都の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
東京都の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
東京都の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
東京都の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Xu hướng tài chính 5 năm

¥14.054,88tr JPY¥9.369,92tr JPY¥4.684,96tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
UCCジャパン株式会社
52.37%
三菱商事株式会社
9.85%
美鈴コーヒー株式会社
0.46%
上島豪太
0.20%
佐藤産業株式会社
0.19%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-05-07

コーヒー工場の事務/フルタイムパート

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 196,000円〜196,000円
Địa điểm làm việc:〒243-0303神奈川県愛甲郡愛川町中津4026-9
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇(12/30~1/4) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

包装機操作(2勤2休・年間休日170日)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 198,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒243-0303神奈川県愛甲郡愛川町中津4026-9
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 年末年始、その他会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

製造/コーヒーの生豆受入倉庫管理業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 198,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒243-0303神奈川県愛甲郡愛川町中津4026-9
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

包装機オペレーション(日勤夜勤シフト)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 198,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒243-0303神奈川県愛甲郡愛川町中津4026-9
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

コーヒー焙煎機オペレーション業務  ☆未経験者大歓迎!

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 198,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒243-0303神奈川県愛甲郡愛川町中津4026-9
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 ・年末年始 受注状況により、休日出勤となる場合があります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)046-284-3466
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社ユニカフェの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社ユニカフェの代表電話番号は【046-284-3466】です。

Q株式会社ユニカフェの法人番号や所在地は?

株式会社ユニカフェの国税庁指定法人番号は【9010401030413】、所在地は【東京都港区赤坂8丁目5番26号】です。

Q株式会社ユニカフェの売上高や従業員数は?

株式会社ユニカフェの従業員数は200名、売上高は140.5億円です。

Q株式会社ユニカフェの代表者や資本金は?

株式会社ユニカフェの代表者は【塩澤 博紀】、資本金は【25.2億円】です。

Q株式会社ユニカフェの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社ユニカフェの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.unicafe.com
Số FAX046-284-3487
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円2株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円3株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円4株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円5株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円6株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円7東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円8株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokyo